(Top Banner Ad)
ambient air
B1
Danh từ B1 Khoa học Môi trường

ambient air

UK: /ˈæm.bi.ənt eər/ • US: /ˈæm.bi.ənt er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí xung quanh không khí môi trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surrounding air; the air in the immediate vicinity of something.

Vietnamese Meaning

Không khí xung quanh; không khí ở khu vực lân cận trực tiếp của một vật thể hoặc địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The level of pollutants in the ambient air is monitored regularly."

    "Mức độ ô nhiễm trong không khí xung quanh được theo dõi thường xuyên."

  • "Ambient air samples were collected at various locations."

    "Các mẫu không khí xung quanh đã được thu thập tại nhiều địa điểm khác nhau."

  • "The concentration of ozone in ambient air exceeded the regulatory limit."

    "Nồng độ ozone trong không khí xung quanh đã vượt quá giới hạn quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambience / ambiency Bầu không khí, môi trường xung quanh (thường chỉ cảm giác do môi trường tạo ra)
Adjective ambient Thuộc về hoặc bao quanh (thường dùng trong bối cảnh nhiệt độ, ánh sáng, âm thanh)
Adjective airy Thoáng khí, gió lùa (nghĩa bóng: không thực tế, phù phiếm)
Noun air Không khí; bầu không khí; vẻ ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambiens
Latin
aer
Middle English
ambient + air
Modern English
ambient air

Nguồn gốc 'Ambient'

Từ 'Ambient' (xung quanh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'ambiens', bản thân nó là sự kết hợp của 'ambi-' (nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'cả hai phía') và động từ 'ire' (nghĩa là 'đi'). Vì vậy, 'ambient' mô tả thứ gì đó 'đi lại xung quanh' hoặc 'bao quanh' một đối tượng. Kết hợp với 'air' (không khí), nó tạo thành 'không khí bao quanh' ta.

Không khí của Hy Lạp cổ

Từ 'air' (không khí) đã tồn tại rất lâu, bắt nguồn từ từ 'aēr' của Hy Lạp cổ đại, được người La Mã dùng là 'aer'. Người Hy Lạp coi không khí là một trong bốn yếu tố cơ bản của vũ trụ. Trong khoa học hiện đại, khi thêm 'ambient', ta đang chỉ rõ đây là không khí nằm ngay trong môi trường chúng ta đang nghiên cứu hoặc đo đạc.

Usage Note

Cụm từ 'ambient air' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến đo lường, giám sát và quản lý chất lượng không khí. Nó đề cập đến không khí tồn tại một cách tự nhiên xung quanh chúng ta, không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các nguồn ô nhiễm cục bộ cụ thể (mặc dù nó có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm trên diện rộng). Cần phân biệt 'ambient air' với 'indoor air' (không khí trong nhà) hoặc 'exhaust air' (khí thải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambient air
  • clean clean ambient air
    (Không khí xung quanh sạch)
  • polluted polluted ambient air
    (Không khí xung quanh bị ô nhiễm)
  • outdoor outdoor ambient air
    (Không khí bên ngoài trời)
  • low-temperature low-temperature ambient air
    (Không khí xung quanh nhiệt độ thấp)
Verb + ambient air
  • monitor monitor ambient air
    (Giám sát không khí môi trường)
  • sample sample the ambient air
    (Lấy mẫu không khí xung quanh)
  • expose to expose to ambient air
    (Tiếp xúc với không khí xung quanh)
ambient air + Noun
  • quality ambient air quality
    (Chất lượng không khí môi trường)
  • temperature ambient air temperature
    (Nhiệt độ không khí xung quanh)
  • standards ambient air standards
    (Các tiêu chuẩn về không khí môi trường)

Idioms

  • Ambient Air Quality Standards (AAQS)

    Các Tiêu chuẩn Chất lượng Không khí Xung quanh (một thuật ngữ kỹ thuật)

    "The factory must comply with strict Ambient Air Quality Standards."

    (Nhà máy phải tuân thủ các Tiêu chuẩn Chất lượng Không khí Xung quanh nghiêm ngặt.)

  • Ambient Air Monitoring Network

    Mạng lưới Giám sát Chất lượng Không khí Môi trường

    "The city established an Ambient Air Monitoring Network to track pollution levels."

    (Thành phố đã thiết lập một Mạng lưới Giám sát Chất lượng Không khí Môi trường để theo dõi mức độ ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambient air

Danh từ
Lật mặt

Không khí xung quanh; không khí ở khu vực lân cận trực tiếp của một vật thể hoặc địa điểm nào đó.

"The level of pollutants in the ambient air is monitored regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, where the ambient air is noticeably cleaner, attracts many visitors.
Công viên, nơi mà không khí xung quanh trong lành hơn đáng kể, thu hút rất nhiều du khách.
Phủ định
The factory, whose emissions do not affect the ambient air quality, is praised for its environmental efforts.
Nhà máy, mà khí thải của nó không ảnh hưởng đến chất lượng không khí xung quanh, được khen ngợi vì những nỗ lực bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Is this the laboratory that measures the ambient air pollutants?
Đây có phải là phòng thí nghiệm đo lường các chất ô nhiễm trong không khí xung quanh không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ambient air quality in the city has improved significantly.
Chất lượng không khí xung quanh ở thành phố đã được cải thiện đáng kể.
Phủ định
There isn't any ambient air left to breathe in this factory.
Không còn không khí xung quanh để thở trong nhà máy này.
Nghi vấn
Does ambient air pollution affect respiratory health?
Ô nhiễm không khí xung quanh có ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ambient air quality improves, people will have fewer respiratory problems.
Nếu chất lượng không khí xung quanh được cải thiện, mọi người sẽ ít gặp các vấn đề về hô hấp hơn.
Phủ định
If we don't reduce pollution, the ambient air won't be safe to breathe.
Nếu chúng ta không giảm ô nhiễm, không khí xung quanh sẽ không an toàn để hít thở.
Nghi vấn
Will the ambient temperature rise if global warming continues?
Liệu nhiệt độ môi trường xung quanh có tăng nếu sự nóng lên toàn cầu tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient air".

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI)

Khái niệm 'ambient air' là nền tảng cho việc đo lường và công bố Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) cho công chúng. Tại các nước phương Tây và toàn cầu, AQI được chính phủ sử dụng để cảnh báo người dân về mức độ ô nhiễm không khí xung quanh, giúp họ quyết định xem có nên hạn chế các hoạt động ngoài trời hay không.

Quyền được hít thở không khí sạch

Tại nhiều quốc gia phát triển, không khí xung quanh sạch được coi là quyền cơ bản. Điều này dẫn đến sự ra đời của các Cơ quan Bảo vệ Môi trường (như EPA ở Mỹ) và các luật định khắt khe nhằm kiểm soát lượng chất thải công nghiệp và giao thông, đảm bảo không khí môi trường (ambient air) không gây hại cho sức khỏe cộng đồng.