ambient air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The surrounding air; the air in the immediate vicinity of something.
Vietnamese Meaning
Không khí xung quanh; không khí ở khu vực lân cận trực tiếp của một vật thể hoặc địa điểm nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The level of pollutants in the ambient air is monitored regularly."
"Mức độ ô nhiễm trong không khí xung quanh được theo dõi thường xuyên."
-
"Ambient air samples were collected at various locations."
"Các mẫu không khí xung quanh đã được thu thập tại nhiều địa điểm khác nhau."
-
"The concentration of ozone in ambient air exceeded the regulatory limit."
"Nồng độ ozone trong không khí xung quanh đã vượt quá giới hạn quy định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambience / ambiency | Bầu không khí, môi trường xung quanh (thường chỉ cảm giác do môi trường tạo ra) |
| Adjective | ambient | Thuộc về hoặc bao quanh (thường dùng trong bối cảnh nhiệt độ, ánh sáng, âm thanh) |
| Adjective | airy | Thoáng khí, gió lùa (nghĩa bóng: không thực tế, phù phiếm) |
| Noun | air | Không khí; bầu không khí; vẻ ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ambient air' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật liên quan đến đo lường, giám sát và quản lý chất lượng không khí. Nó đề cập đến không khí tồn tại một cách tự nhiên xung quanh chúng ta, không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các nguồn ô nhiễm cục bộ cụ thể (mặc dù nó có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm trên diện rộng). Cần phân biệt 'ambient air' với 'indoor air' (không khí trong nhà) hoặc 'exhaust air' (khí thải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean ambient air (Không khí xung quanh sạch)
-
polluted polluted ambient air (Không khí xung quanh bị ô nhiễm)
-
outdoor outdoor ambient air (Không khí bên ngoài trời)
-
low-temperature low-temperature ambient air (Không khí xung quanh nhiệt độ thấp)
-
monitor monitor ambient air (Giám sát không khí môi trường)
-
sample sample the ambient air (Lấy mẫu không khí xung quanh)
-
expose to expose to ambient air (Tiếp xúc với không khí xung quanh)
-
quality ambient air quality (Chất lượng không khí môi trường)
-
temperature ambient air temperature (Nhiệt độ không khí xung quanh)
-
standards ambient air standards (Các tiêu chuẩn về không khí môi trường)
Idioms
-
Ambient Air Quality Standards (AAQS)
Các Tiêu chuẩn Chất lượng Không khí Xung quanh (một thuật ngữ kỹ thuật)
"The factory must comply with strict Ambient Air Quality Standards."
(Nhà máy phải tuân thủ các Tiêu chuẩn Chất lượng Không khí Xung quanh nghiêm ngặt.)
-
Ambient Air Monitoring Network
Mạng lưới Giám sát Chất lượng Không khí Môi trường
"The city established an Ambient Air Monitoring Network to track pollution levels."
(Thành phố đã thiết lập một Mạng lưới Giám sát Chất lượng Không khí Môi trường để theo dõi mức độ ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambient air
Danh từKhông khí xung quanh; không khí ở khu vực lân cận trực tiếp của một vật thể hoặc địa điểm nào đó.
"The level of pollutants in the ambient air is monitored regularly."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, where the ambient air is noticeably cleaner, attracts many visitors. |
Công viên, nơi mà không khí xung quanh trong lành hơn đáng kể, thu hút rất nhiều du khách. |
| Phủ định | The factory, whose emissions do not affect the ambient air quality, is praised for its environmental efforts. |
Nhà máy, mà khí thải của nó không ảnh hưởng đến chất lượng không khí xung quanh, được khen ngợi vì những nỗ lực bảo vệ môi trường. |
| Nghi vấn | Is this the laboratory that measures the ambient air pollutants? |
Đây có phải là phòng thí nghiệm đo lường các chất ô nhiễm trong không khí xung quanh không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ambient air quality in the city has improved significantly. |
Chất lượng không khí xung quanh ở thành phố đã được cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | There isn't any ambient air left to breathe in this factory. |
Không còn không khí xung quanh để thở trong nhà máy này. |
| Nghi vấn | Does ambient air pollution affect respiratory health? |
Ô nhiễm không khí xung quanh có ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ambient air quality improves, people will have fewer respiratory problems. |
Nếu chất lượng không khí xung quanh được cải thiện, mọi người sẽ ít gặp các vấn đề về hô hấp hơn. |
| Phủ định | If we don't reduce pollution, the ambient air won't be safe to breathe. |
Nếu chúng ta không giảm ô nhiễm, không khí xung quanh sẽ không an toàn để hít thở. |
| Nghi vấn | Will the ambient temperature rise if global warming continues? |
Liệu nhiệt độ môi trường xung quanh có tăng nếu sự nóng lên toàn cầu tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambient air".
