impressionable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily influenced because of a lack of critical ability.
Vietnamese Meaning
Dễ bị ảnh hưởng bởi vì thiếu khả năng phán xét, đánh giá chín chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Young children are very impressionable."
"Trẻ nhỏ rất dễ bị ảnh hưởng."
-
"He was at an impressionable age when he moved to the city."
"Anh ấy đang ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng khi chuyển đến thành phố."
-
"The media can have a strong influence on impressionable teenagers."
"Truyền thông có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thanh thiếu niên dễ bị ảnh hưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impression | ấn tượng, dấu ấn |
| Verb | impress | gây ấn tượng, in dấu |
| Adverb | impressionably | một cách dễ bị ảnh hưởng/tác động |
| Noun | impressionability | tính dễ bị ảnh hưởng/tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impressionable' thường được dùng để mô tả trẻ em, thanh thiếu niên hoặc những người có tính cách ngây thơ, dễ tin người. Nó nhấn mạnh sự dễ bị tác động bởi ý kiến, cảm xúc hoặc trải nghiệm từ bên ngoài. Khác với 'gullible' (dễ bị lừa), 'impressionable' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn thuần chỉ sự nhạy cảm và dễ tiếp thu.
Prepositions
'Impressionable to' thường ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi một người, một ý tưởng, hoặc một hệ thống niềm tin. 'Impressionable by' thường ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi một sự kiện, một trải nghiệm hoặc một môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young impressionable minds (những tâm hồn/tâm trí trẻ non nớt dễ bị ảnh hưởng)
-
highly highly impressionable (rất dễ bị tác động/ảnh hưởng)
-
especially especially impressionable (đặc biệt dễ bị ảnh hưởng)
-
easily easily impressionable children (những đứa trẻ dễ bị ảnh hưởng)
-
impressionable impressionable age (độ tuổi dễ bị ảnh hưởng)
-
impressionable impressionable youth (giới trẻ dễ bị tác động)
-
impressionable impressionable minds (những tâm trí dễ bị ảnh hưởng)
-
influence influence impressionable teenagers (gây ảnh hưởng đến những thanh thiếu niên dễ bị tác động)
-
manipulate manipulate impressionable people (thao túng những người dễ bị ảnh hưởng)
Idioms
-
at an impressionable age
ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng/tác động
"Children are very vulnerable at an impressionable age."
(Trẻ em rất dễ bị tổn thương ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng.)
-
impressionable minds
những tâm trí dễ bị tác động
"Advertisers often target impressionable minds with their campaigns."
(Các nhà quảng cáo thường nhắm vào những tâm trí dễ bị tác động bằng các chiến dịch của họ.)
-
a highly impressionable person
một người rất dễ bị ảnh hưởng
"She was a highly impressionable person, always believing what she read online."
(Cô ấy là một người rất dễ bị ảnh hưởng, luôn tin vào những gì cô ấy đọc trên mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impressionable
adjectiveDễ bị ảnh hưởng bởi vì thiếu khả năng phán xét, đánh giá chín chắn.
"Young children are very impressionable."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Young children are impressionable and easily influenced by their surroundings. |
Trẻ nhỏ rất dễ bị ảnh hưởng và dễ bị tác động bởi môi trường xung quanh. |
| Phủ định | He is not as impressionable as he used to be; he has learned to think for himself. |
Anh ấy không còn dễ bị ảnh hưởng như trước; anh ấy đã học cách tự suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Are teenagers more impressionable due to peer pressure? |
Có phải thanh thiếu niên dễ bị ảnh hưởng hơn do áp lực từ bạn bè không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 16, she will have been being impressionable to trends for several years. |
Đến khi cô ấy 16 tuổi, cô ấy đã dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trong vài năm. |
| Phủ định | He won't have been being impressionable to peer pressure if his parents keep building his confidence. |
Cậu ấy sẽ không còn dễ bị áp lực từ bạn bè nếu bố mẹ tiếp tục xây dựng sự tự tin cho cậu ấy. |
| Nghi vấn | Will the children have been being impressionable to advertisements for very long when the new regulations come into effect? |
Liệu trẻ em có còn dễ bị ảnh hưởng bởi quảng cáo trong một thời gian dài khi các quy định mới có hiệu lực không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working with impressionable young artists, shaping their perspectives for years before she moved to a different project. |
Cô ấy đã làm việc với những nghệ sĩ trẻ dễ bị ảnh hưởng, định hình quan điểm của họ trong nhiều năm trước khi chuyển sang một dự án khác. |
| Phủ định | The company hadn't been considering impressionable demographics when they developed the ad campaign, leading to negative feedback. |
Công ty đã không xem xét đến các đối tượng dễ bị ảnh hưởng khi họ phát triển chiến dịch quảng cáo, dẫn đến phản hồi tiêu cực. |
| Nghi vấn | Had the teacher been realizing how impressionable her students were when she chose that controversial book? |
Liệu giáo viên đã nhận ra học sinh của mình dễ bị ảnh hưởng như thế nào khi cô ấy chọn cuốn sách gây tranh cãi đó không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being impressionable due to the constant exposure to misleading information. |
Cậu ấy đang trở nên dễ bị ảnh hưởng do tiếp xúc liên tục với thông tin sai lệch. |
| Phủ định | She isn't being impressionable; she is carefully analyzing the situation. |
Cô ấy không dễ bị ảnh hưởng; cô ấy đang phân tích tình huống một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are they being impressionable by believing everything they read online? |
Họ có đang dễ bị ảnh hưởng khi tin mọi thứ họ đọc trên mạng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be impressionable when she was younger, easily influenced by her peers. |
Cô ấy từng rất dễ bị ảnh hưởng khi còn trẻ, dễ dàng bị bạn bè tác động. |
| Phủ định | He didn't use to be so impressionable; he used to have a much stronger sense of self. |
Anh ấy đã từng không dễ bị ảnh hưởng như vậy; anh ấy đã từng có ý thức về bản thân mạnh mẽ hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did children use to be more impressionable before the age of the internet? |
Có phải trẻ em từng dễ bị ảnh hưởng hơn trước thời đại internet không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impressionable".
