(Top Banner Ad)
stop trading
B2
Động từ B2 Kinh tế

stop trading

UK: /stɒp ˈtreɪdɪŋ/ • US: /stɑːp ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng giao dịch dừng giao dịch chấm dứt giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease or discontinue the activity of buying and selling goods, services, or financial instruments.

Vietnamese Meaning

Dừng hoặc ngừng hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to stop trading after the scandal."

    "Công ty quyết định ngừng giao dịch sau vụ bê bối."

  • "Due to extreme volatility, the exchange had to stop trading in several stocks."

    "Do biến động cực đoan, sàn giao dịch đã phải ngừng giao dịch một số cổ phiếu."

  • "The investor decided to stop trading and reassess his strategy."

    "Nhà đầu tư quyết định ngừng giao dịch và đánh giá lại chiến lược của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop ngừng, dừng lại
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trade thương mại, ngành nghề, giao dịch
Noun trader nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading sự giao dịch, hoạt động kinh doanh
Adjective stopped đã dừng, bị ngừng

Synonyms

Antonyms

start trading (bắt đầu giao dịch)resume trading (tiếp tục giao dịch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Middle English
stoppen
Low German
trade
Middle English
trade
Modern English
stop trading

Nguồn gốc 'Dừng Giao Dịch'

Cụm từ 'stop trading' được ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'stop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoppian', mang nghĩa chặn lại, bít kín hoặc đóng lại. Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Đức Hạ (Low German) 'trade', ban đầu chỉ con đường hoặc tuyến đường, sau này phát triển nghĩa thành hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Khi kết hợp lại, 'stop trading' là một cụm từ hiện đại, được dùng rộng rãi trong kinh tế và tài chính để chỉ việc ngừng các hoạt động thương mại hoặc giao dịch chứng khoán, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường chứng khoán, ngoại hối, hoặc các hoạt động thương mại khác. Nó mang ý nghĩa tạm dừng hoặc chấm dứt các giao dịch. "Stop trading" có thể là một hành động tự nguyện (ví dụ, nhà đầu tư quyết định ngừng giao dịch vì lo ngại rủi ro) hoặc bắt buộc (ví dụ, sàn giao dịch tạm ngừng giao dịch một cổ phiếu vì biến động giá quá lớn). Khác với 'suspend trading' mang nghĩa tạm đình chỉ, 'stop trading' có thể mang nghĩa chấm dứt hoàn toàn hoạt động giao dịch, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stop trading
  • decide decide to stop trading
    (quyết định ngừng giao dịch)
  • force force (a company) to stop trading
    (buộc (một công ty) phải ngừng giao dịch)
  • order order (stock/company) to stop trading
    (ra lệnh (cổ phiếu/công ty) ngừng giao dịch)
Adverb + stop trading
  • temporarily temporarily stop trading
    (tạm ngừng giao dịch)
  • permanently permanently stop trading
    (ngừng giao dịch vĩnh viễn)
  • immediately immediately stop trading
    (ngừng giao dịch ngay lập tức)
Subject + stop trading
  • company the company will stop trading
    (công ty sẽ ngừng giao dịch)
  • shares shares stop trading on the market
    (cổ phiếu ngừng giao dịch trên thị trường)
  • market the market had to stop trading
    (thị trường phải ngừng giao dịch)

Idioms

  • Stop trading operations

    Ngừng các hoạt động kinh doanh/giao dịch (tổng thể của một công ty/doanh nghiệp)

    "Due to heavy losses, the firm decided to stop trading operations."

    (Do thua lỗ nặng, công ty đã quyết định ngừng các hoạt động kinh doanh.)

  • Be forced to stop trading

    Bị buộc phải ngừng giao dịch/kinh doanh

    "The company was forced to stop trading after regulators found serious misconduct."

    (Công ty đã bị buộc phải ngừng kinh doanh sau khi các cơ quan quản lý phát hiện hành vi sai trái nghiêm trọng.)

  • Delist and stop trading

    Hủy niêm yết và ngừng giao dịch (chứng khoán trên sàn)

    "The exchange threatened to delist and stop trading of the company's shares."

    (Sở giao dịch đe dọa sẽ hủy niêm yết và ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop trading

Động từ
Lật mặt

Dừng hoặc ngừng hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.

"The company decided to stop trading after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop trading".

Tạm ngừng giao dịch để ổn định thị trường (Circuit Breakers)

Trong các thị trường chứng khoán phương Tây và nhiều nước khác, có một cơ chế gọi là 'circuit breaker' (cầu dao ngắt mạch). Khi thị trường trải qua sự sụt giảm giá quá nhanh hoặc quá mạnh trong một ngày giao dịch, hệ thống sẽ tự động tạm ngừng giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 15-30 phút). Mục đích là để nhà đầu tư có thời gian bình tĩnh lại và đánh giá tình hình, nhằm ngăn chặn sự hoảng loạn bán tháo lan rộng và ổn định thị trường. Đây là một hình thức 'stop trading' tạm thời và có quy định chặt chẽ.

Ngừng kinh doanh: Dấu hiệu của sự thay đổi hoặc kết thúc

Khi một doanh nghiệp 'stop trading' (ngừng kinh doanh) vĩnh viễn, điều này thường là dấu hiệu của sự phá sản, không đủ khả năng tài chính để tiếp tục hoạt động, hoặc đôi khi là kết quả của việc bị mua lại và sáp nhập vào một công ty khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong thế giới kinh doanh, thể hiện sự kết thúc của một thực thể kinh tế và có thể ảnh hưởng lớn đến nhân viên, nhà đầu tư, đối tác và nền kinh tế nói chung.