stop trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease or discontinue the activity of buying and selling goods, services, or financial instruments.
Vietnamese Meaning
Dừng hoặc ngừng hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to stop trading after the scandal."
"Công ty quyết định ngừng giao dịch sau vụ bê bối."
-
"Due to extreme volatility, the exchange had to stop trading in several stocks."
"Do biến động cực đoan, sàn giao dịch đã phải ngừng giao dịch một số cổ phiếu."
-
"The investor decided to stop trading and reassess his strategy."
"Nhà đầu tư quyết định ngừng giao dịch và đánh giá lại chiến lược của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường chứng khoán, ngoại hối, hoặc các hoạt động thương mại khác. Nó mang ý nghĩa tạm dừng hoặc chấm dứt các giao dịch. "Stop trading" có thể là một hành động tự nguyện (ví dụ, nhà đầu tư quyết định ngừng giao dịch vì lo ngại rủi ro) hoặc bắt buộc (ví dụ, sàn giao dịch tạm ngừng giao dịch một cổ phiếu vì biến động giá quá lớn). Khác với 'suspend trading' mang nghĩa tạm đình chỉ, 'stop trading' có thể mang nghĩa chấm dứt hoàn toàn hoạt động giao dịch, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to stop trading (quyết định ngừng giao dịch)
-
force force (a company) to stop trading (buộc (một công ty) phải ngừng giao dịch)
-
order order (stock/company) to stop trading (ra lệnh (cổ phiếu/công ty) ngừng giao dịch)
-
temporarily temporarily stop trading (tạm ngừng giao dịch)
-
permanently permanently stop trading (ngừng giao dịch vĩnh viễn)
-
immediately immediately stop trading (ngừng giao dịch ngay lập tức)
-
company the company will stop trading (công ty sẽ ngừng giao dịch)
-
shares shares stop trading on the market (cổ phiếu ngừng giao dịch trên thị trường)
-
market the market had to stop trading (thị trường phải ngừng giao dịch)
Idioms
-
Stop trading operations
Ngừng các hoạt động kinh doanh/giao dịch (tổng thể của một công ty/doanh nghiệp)
"Due to heavy losses, the firm decided to stop trading operations."
(Do thua lỗ nặng, công ty đã quyết định ngừng các hoạt động kinh doanh.)
-
Be forced to stop trading
Bị buộc phải ngừng giao dịch/kinh doanh
"The company was forced to stop trading after regulators found serious misconduct."
(Công ty đã bị buộc phải ngừng kinh doanh sau khi các cơ quan quản lý phát hiện hành vi sai trái nghiêm trọng.)
-
Delist and stop trading
Hủy niêm yết và ngừng giao dịch (chứng khoán trên sàn)
"The exchange threatened to delist and stop trading of the company's shares."
(Sở giao dịch đe dọa sẽ hủy niêm yết và ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop trading
Động từDừng hoặc ngừng hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.
"The company decided to stop trading after the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop trading".
