suspends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To temporarily prevent from continuing or being in force or effect.
Vietnamese Meaning
Đình chỉ, tạm ngưng, hoãn; treo lơ lửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suspended him from his job pending an investigation."
"Công ty đã đình chỉ anh ta khỏi công việc trong khi chờ điều tra."
-
"The bridge is suspended by strong cables."
"Cây cầu được treo bằng những dây cáp chắc chắn."
-
"Trading on the stock exchange was suspended due to the crash."
"Giao dịch trên sàn chứng khoán đã bị đình chỉ do sự sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | Treo lên; tạm đình chỉ, hoãn lại; ngưng lại |
| Noun | suspension | Sự đình chỉ, sự tạm ngừng; hệ thống treo (trong xe cộ); dung dịch huyền phù |
| Adjective | suspended | Bị đình chỉ, bị treo; lơ lửng; bị hoãn |
| Noun | suspender(s) | Dây đeo quần (thường dùng ở Mỹ, còn ở Anh là braces); dây đeo vớ |
| Adjective | suspensive | Gây hoài nghi, gây hồi hộp; mang tính đình chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'suspend' được sử dụng để chỉ việc tạm thời ngăn chặn một cái gì đó tiếp tục hoặc có hiệu lực. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ các quy tắc, dịch vụ, đến các đối tượng vật lý. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) vốn mang tính chất vĩnh viễn, 'suspend' mang ý nghĩa tạm thời và có khả năng được khôi phục.
Prepositions
'suspend from' được sử dụng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị đình chỉ khỏi một vị trí, công việc, hoặc hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The government The government suspends (Chính phủ đình chỉ/hoãn)
-
The company The company suspends (Công ty tạm ngừng/đình chỉ)
-
The court The court suspends (Tòa án đình chỉ/treo án)
-
operations suspends operations (tạm ngừng hoạt động)
-
payments suspends payments (đình chỉ thanh toán)
-
a decision suspends a decision (hoãn một quyết định)
-
judgment suspends judgment (tạm gác lại phán xét)
-
temporarily temporarily suspends (tạm thời đình chỉ/ngừng)
-
indefinitely indefinitely suspends (đình chỉ vô thời hạn)
Idioms
-
suspend judgment
Tạm gác lại phán xét; chưa vội đưa ra nhận định/kết luận
"It's always wise to suspend judgment until all the facts are known."
(Luôn khôn ngoan khi tạm gác lại phán xét cho đến khi mọi sự thật được làm rõ.)
-
suspend disbelief
Tạm gác lại sự hoài nghi (để tận hưởng câu chuyện, phim ảnh giả tưởng)
"For a truly immersive fantasy experience, you need to suspend your disbelief."
(Để có một trải nghiệm giả tưởng thực sự đắm chìm, bạn cần tạm gác lại sự hoài nghi của mình.)
-
suspend a sentence
Treo án; hoãn thi hành án (cho phép bị cáo không phải ngồi tù nếu tuân thủ các điều kiện)
"The judge decided to suspend his sentence for good behavior."
(Thẩm phán đã quyết định treo án cho anh ta vì có hành vi tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspends
Động từ (Verb)Đình chỉ, tạm ngưng, hoãn; treo lơ lửng.
"The company suspended him from his job pending an investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspends".
