(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ suspends
B2

suspends

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

tạm đình chỉ treo giò hoãn thi hành treo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Suspends'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đình chỉ, tạm ngưng, hoãn; treo lơ lửng.

Definition (English Meaning)

To temporarily prevent from continuing or being in force or effect.

Ví dụ Thực tế với 'Suspends'

  • "The company suspended him from his job pending an investigation."

    "Công ty đã đình chỉ anh ta khỏi công việc trong khi chờ điều tra."

  • "The bridge is suspended by strong cables."

    "Cây cầu được treo bằng những dây cáp chắc chắn."

  • "Trading on the stock exchange was suspended due to the crash."

    "Giao dịch trên sàn chứng khoán đã bị đình chỉ do sự sụp đổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Suspends'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

reinstate(khôi phục)
continue(tiếp tục)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Suspends'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'suspend' được sử dụng để chỉ việc tạm thời ngăn chặn một cái gì đó tiếp tục hoặc có hiệu lực. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ các quy tắc, dịch vụ, đến các đối tượng vật lý. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) vốn mang tính chất vĩnh viễn, 'suspend' mang ý nghĩa tạm thời và có khả năng được khôi phục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'suspend from' được sử dụng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị đình chỉ khỏi một vị trí, công việc, hoặc hoạt động nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Suspends'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)