(Top Banner Ad)
suspends
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

suspends

UK: /səˈspendz/ • US: /səˈspendz/

Nghĩa tiếng Việt

tạm đình chỉ treo giò hoãn thi hành treo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily prevent from continuing or being in force or effect.

Vietnamese Meaning

Đình chỉ, tạm ngưng, hoãn; treo lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suspended him from his job pending an investigation."

    "Công ty đã đình chỉ anh ta khỏi công việc trong khi chờ điều tra."

  • "The bridge is suspended by strong cables."

    "Cây cầu được treo bằng những dây cáp chắc chắn."

  • "Trading on the stock exchange was suspended due to the crash."

    "Giao dịch trên sàn chứng khoán đã bị đình chỉ do sự sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend Treo lên; tạm đình chỉ, hoãn lại; ngưng lại
Noun suspension Sự đình chỉ, sự tạm ngừng; hệ thống treo (trong xe cộ); dung dịch huyền phù
Adjective suspended Bị đình chỉ, bị treo; lơ lửng; bị hoãn
Noun suspender(s) Dây đeo quần (thường dùng ở Mỹ, còn ở Anh là braces); dây đeo vớ
Adjective suspensive Gây hoài nghi, gây hồi hộp; mang tính đình chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Old French
suspendre
Middle English
suspenden
English
suspend

Gốc rễ 'treo lơ lửng'

Từ 'suspend' (và 'suspends') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere'. Từ này được ghép từ tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' và động từ 'pendere' có nghĩa là 'treo'. Nghĩa đen ban đầu của 'suspendere' là 'treo lơ lửng ở phía dưới' hoặc 'đính kèm phía dưới'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của từ hiện nay: tạm ngừng, giữ một cái gì đó ở trạng thái 'treo' không giải quyết ngay hoặc không cho phép tiếp diễn.

Usage Note

Động từ 'suspend' được sử dụng để chỉ việc tạm thời ngăn chặn một cái gì đó tiếp tục hoặc có hiệu lực. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ các quy tắc, dịch vụ, đến các đối tượng vật lý. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) vốn mang tính chất vĩnh viễn, 'suspend' mang ý nghĩa tạm thời và có khả năng được khôi phục.

Prepositions

from

'suspend from' được sử dụng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó bị đình chỉ khỏi một vị trí, công việc, hoặc hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Noun) + suspends
  • The government The government suspends
    (Chính phủ đình chỉ/hoãn)
  • The company The company suspends
    (Công ty tạm ngừng/đình chỉ)
  • The court The court suspends
    (Tòa án đình chỉ/treo án)
suspends + Tân ngữ (Noun)
  • operations suspends operations
    (tạm ngừng hoạt động)
  • payments suspends payments
    (đình chỉ thanh toán)
  • a decision suspends a decision
    (hoãn một quyết định)
  • judgment suspends judgment
    (tạm gác lại phán xét)
Trạng từ (Adverb) + suspends
  • temporarily temporarily suspends
    (tạm thời đình chỉ/ngừng)
  • indefinitely indefinitely suspends
    (đình chỉ vô thời hạn)

Idioms

  • suspend judgment

    Tạm gác lại phán xét; chưa vội đưa ra nhận định/kết luận

    "It's always wise to suspend judgment until all the facts are known."

    (Luôn khôn ngoan khi tạm gác lại phán xét cho đến khi mọi sự thật được làm rõ.)

  • suspend disbelief

    Tạm gác lại sự hoài nghi (để tận hưởng câu chuyện, phim ảnh giả tưởng)

    "For a truly immersive fantasy experience, you need to suspend your disbelief."

    (Để có một trải nghiệm giả tưởng thực sự đắm chìm, bạn cần tạm gác lại sự hoài nghi của mình.)

  • suspend a sentence

    Treo án; hoãn thi hành án (cho phép bị cáo không phải ngồi tù nếu tuân thủ các điều kiện)

    "The judge decided to suspend his sentence for good behavior."

    (Thẩm phán đã quyết định treo án cho anh ta vì có hành vi tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspends

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đình chỉ, tạm ngưng, hoãn; treo lơ lửng.

"The company suspended him from his job pending an investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspends".

Sự Đình Chỉ Niềm Tin (Suspension of Disbelief)

Trong văn học, điện ảnh và các hình thức kể chuyện khác của phương Tây, 'suspension of disbelief' (tạm gác lại sự hoài nghi) là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ việc khán giả/độc giả cố tình tạm thời bỏ qua những điều phi lý hoặc không thực tế trong một câu chuyện để có thể đắm chìm và tận hưởng nó một cách trọn vẹn. Ví dụ, khi xem phim siêu anh hùng, chúng ta tạm gác lại việc nghi ngờ về siêu năng lực để thưởng thức cốt truyện và thông điệp mà nó mang lại.

Đình Chỉ Học Tập/Công Tác (Suspension from School/Work)

Ở các nước phương Tây, việc bị 'đình chỉ' (suspended) khỏi trường học hoặc công việc là một hình thức kỷ luật phổ biến. Học sinh có thể bị đình chỉ trong một khoảng thời gian nhất định vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng, như bạo lực hoặc gian lận. Tương tự, một nhân viên có thể bị đình chỉ công tác (có hoặc không có lương) trong quá trình điều tra về hành vi sai trái, hoặc như một hình phạt cho những vi phạm quy định.