sustain damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or suffer harm or loss.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng hoặc gánh chịu thiệt hại hoặc mất mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car sustained significant damage in the accident."
"Chiếc xe đã chịu thiệt hại đáng kể trong vụ tai nạn."
-
"The building sustained structural damage during the earthquake."
"Tòa nhà đã chịu thiệt hại về cấu trúc trong trận động đất."
-
"The company sustained reputational damage after the scandal."
"Công ty đã chịu thiệt hại về mặt danh tiếng sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chịu đựng, gánh chịu |
| Noun | sustenance | sự duy trì, thức ăn, vật chất nuôi sống |
| Noun | sustainability | tính bền vững, khả năng duy trì |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Verb | damage | gây thiệt hại, làm hư hại |
| Noun | damage | thiệt hại, hư hại, tổn thất |
| Adjective | damaged | bị hư hại, bị hỏng |
| Noun | damages | tiền bồi thường thiệt hại (trong pháp luật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sustain damage' thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một đối tượng, hệ thống hoặc thực thể nào đó bị hư hại, thường là do một lực tác động bên ngoài (ví dụ: va chạm, tấn công). Động từ 'sustain' ở đây mang nghĩa 'chịu đựng', 'gánh chịu'. Cần phân biệt với 'cause damage' (gây ra thiệt hại). 'Sustain damage' chỉ ra rằng chủ thể *bị* tác động, trong khi 'cause damage' chỉ ra chủ thể *gây ra* tác động.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe sustain damage (chịu thiệt hại nghiêm trọng)
-
considerable considerable sustain damage (chịu thiệt hại đáng kể)
-
minor minor sustain damage (chịu thiệt hại nhỏ)
-
irreparable irreparable sustain damage (chịu thiệt hại không thể sửa chữa)
-
structural structural sustain damage (chịu thiệt hại về cấu trúc)
-
report report sustain damage (báo cáo chịu thiệt hại)
-
be likely to be likely to sustain damage (có khả năng bị hư hại)
-
fail to fail to sustain damage (không chịu thiệt hại (như mong đợi hoặc dự đoán))
-
property property sustain damage (tài sản chịu thiệt hại)
-
buildings buildings sustain damage (các tòa nhà chịu thiệt hại)
-
vehicles vehicles sustain damage (phương tiện chịu thiệt hại)
-
infrastructure infrastructure sustain damage (cơ sở hạ tầng chịu thiệt hại)
Idioms
-
sustain irreparable damage
chịu thiệt hại không thể khắc phục được
"The old bridge sustained irreparable damage in the earthquake and had to be demolished."
(Cây cầu cũ đã chịu thiệt hại không thể khắc phục trong trận động đất và phải bị phá hủy.)
-
sustain heavy damage
chịu thiệt hại nặng nề
"The factory sustained heavy damage after the fire, resulting in significant production losses."
(Nhà máy đã chịu thiệt hại nặng nề sau vụ hỏa hoạn, dẫn đến tổn thất sản xuất đáng kể.)
-
sustain damage to [something]
chịu thiệt hại về [cái gì đó]
"The car sustained damage to its front bumper in the collision."
(Chiếc xe đã chịu thiệt hại ở cản trước trong vụ va chạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustain damage
Động từ + Danh từChịu đựng hoặc gánh chịu thiệt hại hoặc mất mát.
"The car sustained significant damage in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain damage".
