(Top Banner Ad)
sustain damage
B1
Động từ + Danh từ B1 Nhiều lĩnh vực (phổ biến trong quân sự, kỹ thuật, trò chơi điện tử)

sustain damage

UK: /səˈsteɪn ˈdæmɪdʒ/ • US: /səˈsteɪn ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chịu thiệt hại gánh chịu thiệt hại bị hư hại bị tổn thất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or suffer harm or loss.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng hoặc gánh chịu thiệt hại hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car sustained significant damage in the accident."

    "Chiếc xe đã chịu thiệt hại đáng kể trong vụ tai nạn."

  • "The building sustained structural damage during the earthquake."

    "Tòa nhà đã chịu thiệt hại về cấu trúc trong trận động đất."

  • "The company sustained reputational damage after the scandal."

    "Công ty đã chịu thiệt hại về mặt danh tiếng sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chịu đựng, gánh chịu
Noun sustenance sự duy trì, thức ăn, vật chất nuôi sống
Noun sustainability tính bền vững, khả năng duy trì
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Verb damage gây thiệt hại, làm hư hại
Noun damage thiệt hại, hư hại, tổn thất
Adjective damaged bị hư hại, bị hỏng
Noun damages tiền bồi thường thiệt hại (trong pháp luật)

Synonyms

receive damage (nhận thiệt hại)incur damage (gánh chịu thiệt hại)suffer damage (chịu đựng thiệt hại)

Related Words

take damage (nhận sát thương (thường dùng trong game))damage resistance (khả năng chống chịu sát thương)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (phổ biến trong quân sự, kỹ thuật, trò chơi điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
Modern English
sustain
Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage
Modern English
damage

Nguồn gốc 'Sustain'

Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ, cầm'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'giữ vững từ bên dưới', 'nâng đỡ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'duy trì', 'chịu đựng' hoặc 'gánh chịu', đặc biệt là những điều khó khăn, giống như việc 'chịu đựng thiệt hại'.

Nguồn gốc 'Damage'

Từ 'damage' xuất phát từ tiếng Latin 'damnum', ban đầu có nghĩa là 'tổn thất', 'mất mát' hoặc 'tiền phạt'. Qua tiếng Pháp cổ 'damage', nó mang nghĩa 'thiệt hại', 'tổn thương' hoặc 'sự mất mát'. Vì vậy, khi bạn 'sustain damage', bạn đang 'chịu đựng' hoặc 'gánh chịu' một sự 'mất mát' hay 'thiệt hại' nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'sustain damage' thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một đối tượng, hệ thống hoặc thực thể nào đó bị hư hại, thường là do một lực tác động bên ngoài (ví dụ: va chạm, tấn công). Động từ 'sustain' ở đây mang nghĩa 'chịu đựng', 'gánh chịu'. Cần phân biệt với 'cause damage' (gây ra thiệt hại). 'Sustain damage' chỉ ra rằng chủ thể *bị* tác động, trong khi 'cause damage' chỉ ra chủ thể *gây ra* tác động.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustain damage
  • severe severe sustain damage
    (chịu thiệt hại nghiêm trọng)
  • considerable considerable sustain damage
    (chịu thiệt hại đáng kể)
  • minor minor sustain damage
    (chịu thiệt hại nhỏ)
  • irreparable irreparable sustain damage
    (chịu thiệt hại không thể sửa chữa)
  • structural structural sustain damage
    (chịu thiệt hại về cấu trúc)
Verb + sustain damage
  • report report sustain damage
    (báo cáo chịu thiệt hại)
  • be likely to be likely to sustain damage
    (có khả năng bị hư hại)
  • fail to fail to sustain damage
    (không chịu thiệt hại (như mong đợi hoặc dự đoán))
Noun (object) + sustain damage
  • property property sustain damage
    (tài sản chịu thiệt hại)
  • buildings buildings sustain damage
    (các tòa nhà chịu thiệt hại)
  • vehicles vehicles sustain damage
    (phương tiện chịu thiệt hại)
  • infrastructure infrastructure sustain damage
    (cơ sở hạ tầng chịu thiệt hại)

Idioms

  • sustain irreparable damage

    chịu thiệt hại không thể khắc phục được

    "The old bridge sustained irreparable damage in the earthquake and had to be demolished."

    (Cây cầu cũ đã chịu thiệt hại không thể khắc phục trong trận động đất và phải bị phá hủy.)

  • sustain heavy damage

    chịu thiệt hại nặng nề

    "The factory sustained heavy damage after the fire, resulting in significant production losses."

    (Nhà máy đã chịu thiệt hại nặng nề sau vụ hỏa hoạn, dẫn đến tổn thất sản xuất đáng kể.)

  • sustain damage to [something]

    chịu thiệt hại về [cái gì đó]

    "The car sustained damage to its front bumper in the collision."

    (Chiếc xe đã chịu thiệt hại ở cản trước trong vụ va chạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain damage

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chịu đựng hoặc gánh chịu thiệt hại hoặc mất mát.

"The car sustained significant damage in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain damage".

Sự khác biệt giữa 'Damage' và 'Damages'

Trong bối cảnh pháp lý phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, có sự khác biệt quan trọng giữa 'damage' (số ít) và 'damages' (số nhiều). 'Damage' chỉ sự hư hại, tổn thất vật chất hoặc tinh thần. Còn 'damages' (luôn ở dạng số nhiều) lại ám chỉ khoản tiền bồi thường mà tòa án yêu cầu bên gây lỗi phải trả cho bên bị hại để bù đắp cho những 'damage' đã gây ra. Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn trong các văn bản pháp luật hoặc bảo hiểm.

Văn hóa phòng ngừa và quản lý rủi ro

Khái niệm 'sustain damage' gắn liền với văn hóa phòng ngừa và quản lý rủi ro trong nhiều lĩnh vực ở các xã hội phương Tây. Từ kỹ thuật, xây dựng, bảo hiểm đến quản lý thiên tai, luôn có sự nhấn mạnh vào việc đánh giá rủi ro (risk assessment) và thực hiện bảo trì phòng ngừa (preventative maintenance) để giảm thiểu khả năng 'sustain damage' hoặc giới hạn mức độ thiệt hại khi nó xảy ra. Điều này thể hiện một thái độ chủ động trong việc bảo vệ tài sản và con người.