(Top Banner Ad)
sustain life
B2
Động từ B2 Sinh học, Khoa học Môi trường, Y học

sustain life

UK: /səˈsteɪn laɪf/ • US: /səˈsteɪn laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự sống nuôi dưỡng sự sống bảo tồn sự sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide what is needed for (something or someone) to exist, continue, etc.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự sống, cung cấp những điều cần thiết để một cái gì đó hoặc ai đó tồn tại, tiếp tục, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's resources are essential to sustain life."

    "Các nguồn tài nguyên của Trái Đất là thiết yếu để duy trì sự sống."

  • "Plants need sunlight and water to sustain life."

    "Thực vật cần ánh sáng mặt trời và nước để duy trì sự sống."

  • "The organization works to sustain life in impoverished communities."

    "Tổ chức này làm việc để duy trì sự sống ở các cộng đồng nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì lâu dài
Noun sustenance Chất bổ dưỡng, lương thực, sự duy trì sự sống
Noun sustainer Người/vật duy trì, chống đỡ
Noun life Sự sống, cuộc sống
Adjective lifeless Vô hồn, không có sự sống
Noun livelihood Kế sinh nhai, sinh kế

Synonyms

maintain life (duy trì sự sống)support life (hỗ trợ sự sống)

Antonyms

end life (kết thúc sự sống)destroy life (phá hủy sự sống)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sustenir
Middle English
sustenen
English
sustain

Gốc rễ 'nâng đỡ' của Sustain

Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', được tạo thành từ 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'lên từ bên dưới') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ' hoặc 'cầm'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'giữ từ bên dưới' hoặc 'chống đỡ'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ việc duy trì, nuôi dưỡng, hoặc giữ cho cái gì đó tiếp tục tồn tại, như cách nó dùng trong cụm từ 'sustain life' (duy trì sự sống).

Usage Note

Cụm từ 'sustain life' thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc điều kiện cho phép sự sống tiếp tục tồn tại, chẳng hạn như cung cấp thức ăn, nước uống, môi trường sống phù hợp, hoặc duy trì các hệ sinh thái. Nó nhấn mạnh vào sự hỗ trợ liên tục và cần thiết cho sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustain life
  • difficult difficult to sustain life
    (khó khăn để duy trì sự sống)
  • necessary necessary to sustain life
    (cần thiết để duy trì sự sống)
  • vital vital to sustain life
    (cực kỳ quan trọng để duy trì sự sống)
  • enough enough to sustain life
    (đủ để duy trì sự sống)
Verb + sustain life
  • struggle struggle to sustain life
    (chật vật/đấu tranh để duy trì sự sống)
  • help help sustain life
    (giúp duy trì sự sống)
  • manage manage to sustain life
    (xoay sở để duy trì sự sống)
  • try try to sustain life
    (cố gắng duy trì sự sống)
Noun + sustain life
  • water water to sustain life
    (nước để duy trì sự sống)
  • food food to sustain life
    (thức ăn để duy trì sự sống)
  • resources resources to sustain life
    (tài nguyên để duy trì sự sống)
  • conditions conditions to sustain life
    (các điều kiện để duy trì sự sống)

Idioms

  • barely sustain life

    Chỉ vừa đủ/chật vật để duy trì sự sống

    "In the desolate region, there was just enough water to barely sustain life."

    (Ở vùng hoang vắng đó, chỉ có đủ nước để duy trì sự sống một cách chật vật.)

  • conditions necessary to sustain life

    Các điều kiện cần thiết để duy trì sự sống

    "Scientists are actively searching for planets with conditions necessary to sustain life."

    (Các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm những hành tinh có các điều kiện cần thiết để duy trì sự sống.)

  • struggle to sustain life

    Đấu tranh để duy trì sự sống (thường trong hoàn cảnh khắc nghiệt)

    "Many animals in the polluted river struggle to sustain life."

    (Nhiều loài động vật trong dòng sông bị ô nhiễm phải đấu tranh để duy trì sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain life

Động từ
Lật mặt

Duy trì sự sống, cung cấp những điều cần thiết để một cái gì đó hoặc ai đó tồn tại, tiếp tục, v.v.

"The Earth's resources are essential to sustain life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain life".

Nhu Cầu Cơ Bản Duy Trì Sự Sống

Trong mọi nền văn hóa trên thế giới, việc đảm bảo các nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, nơi ở và không khí trong lành luôn là yếu tố cốt lõi để duy trì sự sống cho con người và cộng đồng. Nhiều phong tục, nghi lễ và hệ thống xã hội đã được hình thành xung quanh việc thu thập, phân phối và bảo vệ những tài nguyên thiết yếu này, thể hiện tầm quan trọng của chúng đối với sự tồn vong.

Trách Nhiệm Bảo Vệ Môi Trường

Khái niệm 'duy trì sự sống' không chỉ giới hạn ở việc giữ cho một cá thể tồn tại mà còn mở rộng ra toàn bộ hệ sinh thái và sự sống trên hành tinh. Nhiều nền văn hóa phương Tây và các phong trào môi trường hiện đại nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ và duy trì các nguồn tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm để đảm bảo sự sống bền vững cho các thế hệ tương lai.