(Top Banner Ad)
sustainability consultant
C1
Noun C1 Kinh tế, Môi trường, Quản lý

sustainability consultant

UK: /səˌsteɪnəˈbɪləti kənˈsʌltənt/ • US: /səˌsteɪnəˈbɪləti kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn bền vững nhà tư vấn về phát triển bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises organizations on how to operate in a more sustainable manner, minimizing their environmental impact and maximizing social and economic benefits.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho các tổ chức về cách hoạt động một cách bền vững hơn, giảm thiểu tác động môi trường và tối đa hóa lợi ích kinh tế và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a sustainability consultant to help them reduce their carbon footprint."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn bền vững để giúp họ giảm lượng khí thải carbon."

  • "A sustainability consultant can help businesses identify areas where they can reduce waste and energy consumption."

    "Một chuyên gia tư vấn bền vững có thể giúp các doanh nghiệp xác định các lĩnh vực mà họ có thể giảm lãng phí và tiêu thụ năng lượng."

  • "Many organizations are now employing sustainability consultants to improve their environmental performance and public image."

    "Nhiều tổ chức hiện đang thuê các chuyên gia tư vấn bền vững để cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường và hình ảnh công chúng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun sustainability sự bền vững
Verb consult tư vấn, tham khảo ý kiến
Noun consultation sự tư vấn, buổi tham vấn
Adjective consultative mang tính tư vấn, để tham khảo ý kiến

Synonyms

environmental consultant (chuyên gia tư vấn môi trường)sustainability advisor (cố vấn bền vững)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
English
sustain
English
sustainable
English
sustainability
Latin
consultare
Old French
consulter
English
consult
English
consultant
English Compound
sustainability consultant

Nguồn gốc của vai trò hiện đại

Cụm từ "sustainability consultant" là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời nhưng vai trò chuyên biệt này tương đối mới. "Sustainability" (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin "sustinere" (duy trì, chống đỡ), nhưng ý nghĩa hiện đại về sự cân bằng sinh thái và phát triển lâu dài chỉ thực sự nổi lên vào cuối thế kỷ 20. "Consultant" (nhà tư vấn) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "consultare" (tham khảo ý kiến). Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một chuyên gia giúp các tổ chức điều hướng những thách thức phức tạp về môi trường, xã hội và quản trị để đạt được sự phát triển bền vững.

Usage Note

Nhấn mạnh vai trò của chuyên gia trong việc hướng dẫn các công ty, tổ chức thực hiện các biện pháp thân thiện với môi trường và đảm bảo sự phát triển lâu dài. Sự khác biệt chính là so với các nhà tư vấn khác là trọng tâm vào các khía cạnh bền vững về môi trường, xã hội và kinh tế, chứ không chỉ lợi nhuận tài chính ngắn hạn.

Prepositions

for to with

* 'for' chỉ mục đích: We hired a sustainability consultant *for* improving our environmental impact.
* 'to' chỉ đối tượng được tư vấn: The consultant provides advice *to* businesses on sustainability.
* 'with' chỉ sự hợp tác: We are working *with* a sustainability consultant to develop a new strategy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainability consultant
  • experienced experienced sustainability consultant
    (nhà tư vấn bền vững giàu kinh nghiệm)
  • leading leading sustainability consultant
    (nhà tư vấn bền vững hàng đầu)
  • independent independent sustainability consultant
    (nhà tư vấn bền vững độc lập)
  • senior senior sustainability consultant
    (nhà tư vấn bền vững cấp cao)
Verb + sustainability consultant
  • hire hire a sustainability consultant
    (thuê một nhà tư vấn bền vững)
  • work with work with a sustainability consultant
    (làm việc với một nhà tư vấn bền vững)
  • engage engage a sustainability consultant
    (thuê/mời một nhà tư vấn bền vững)
  • consult consult a sustainability consultant
    (tham khảo ý kiến một nhà tư vấn bền vững)
Sustainability consultant + Verb
  • advises A sustainability consultant advises on...
    (Một nhà tư vấn bền vững tư vấn về...)
  • helps A sustainability consultant helps companies...
    (Một nhà tư vấn bền vững giúp các công ty...)
  • develops A sustainability consultant develops strategies...
    (Một nhà tư vấn bền vững phát triển các chiến lược...)

Idioms

  • engage a sustainability consultant

    thuê hoặc mời một chuyên gia tư vấn về bền vững

    "Many companies choose to engage a sustainability consultant to navigate complex environmental regulations."

    (Nhiều công ty chọn thuê một chuyên gia tư vấn bền vững để điều hướng các quy định môi trường phức tạp.)

  • seek advice from a sustainability consultant

    tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn về bền vững

    "Before implementing the new green initiatives, we decided to seek advice from a sustainability consultant."

    (Trước khi thực hiện các sáng kiến xanh mới, chúng tôi quyết định tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn bền vững.)

  • become a sustainability consultant

    trở thành một chuyên gia tư vấn về bền vững

    "She pursued further education to become a sustainability consultant, passionate about environmental impact."

    (Cô ấy theo đuổi học vấn cao hơn để trở thành một chuyên gia tư vấn bền vững, với niềm đam mê về tác động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainability consultant

Noun
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho các tổ chức về cách hoạt động một cách bền vững hơn, giảm thiểu tác động môi trường và tối đa hóa lợi ích kinh tế và xã hội.

"The company hired a sustainability consultant to help them reduce their carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's a sustainability consultant at such a young age!
Wow, cô ấy là một chuyên gia tư vấn về tính bền vững khi còn trẻ như vậy!
Phủ định
Oh dear, he's not a sustainability consultant, is he?
Ôi trời, anh ấy không phải là một chuyên gia tư vấn về tính bền vững, phải không?
Nghi vấn
Hey, is being a sustainability consultant rewarding?
Này, làm một chuyên gia tư vấn về tính bền vững có đáng làm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to think being a sustainability consultant was just about recycling.
Cô ấy từng nghĩ rằng làm tư vấn về tính bền vững chỉ là về việc tái chế.
Phủ định
He didn't use to prioritize sustainable practices before becoming a sustainability consultant.
Anh ấy đã không ưu tiên các hoạt động bền vững trước khi trở thành một tư vấn viên về tính bền vững.
Nghi vấn
Did you use to believe that sustainability consultants weren't important?
Bạn đã từng tin rằng các tư vấn viên về tính bền vững không quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainability consultant".

Sự gia tăng của vai trò tư vấn bền vững

Sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của các nhà tư vấn bền vững phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng trên toàn cầu về biến đổi khí hậu, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn. Các công ty và tổ chức cần chuyên môn để phát triển các chiến lược thân thiện với môi trường, giảm dấu chân carbon và thực hiện các hoạt động kinh doanh có đạo đức.

Tầm quan trọng trong ESG

Các nhà tư vấn bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp cải thiện hiệu suất về Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Hiệu suất ESG tốt không chỉ là vấn đề tuân thủ mà còn ngày càng quan trọng đối với các nhà đầu tư, người tiêu dùng và danh tiếng thương hiệu. Những chuyên gia này giúp các công ty xác định rủi ro, cơ hội và phát triển các báo cáo minh bạch về các nỗ lực bền vững của họ.