(Top Banner Ad)
sustainable consumption
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Môi trường

sustainable consumption

UK: /səˈsteɪnəbəl kənˈsʌmpʃən/ • US: /səˈsteɪnəbəl kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng bền vững sử dụng bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of goods and services in a way that minimizes negative impacts on the environment and society, while supporting long-term economic prosperity.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ theo cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, đồng thời hỗ trợ sự thịnh vượng kinh tế lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable consumption is crucial for mitigating climate change and preserving natural resources."

    "Tiêu dùng bền vững là rất quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên."

  • "Promoting sustainable consumption patterns can help reduce waste and pollution."

    "Thúc đẩy các mô hình tiêu dùng bền vững có thể giúp giảm chất thải và ô nhiễm."

  • "Governments and businesses need to collaborate to encourage sustainable consumption."

    "Chính phủ và doanh nghiệp cần hợp tác để khuyến khích tiêu dùng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sustainability sự bền vững
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, mức tiêu thụ

Synonyms

responsible consumption (tiêu dùng có trách nhiệm)eco-friendly consumption (tiêu dùng thân thiện với môi trường)

Antonyms

unsustainable consumption (tiêu dùng không bền vững)excessive consumption (tiêu dùng quá mức)

Related Words

circular economy (kinh tế tuần hoàn)environmental footprint (dấu chân môi trường)

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
sustenen
English
sustain
English
sustainable
Latin
consumere
Old French
consumer
Middle English
consumen
English
consume
English
consumption
English
sustainable consumption

Nguồn gốc 'Tiêu dùng Bền vững'

Cụm từ "tiêu dùng bền vững" (sustainable consumption) là sự kết hợp của hai khái niệm có lịch sử lâu đời hơn. Từ 'sustainable' (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere' có nghĩa là 'giữ vững, duy trì'. Trong khi đó, 'consumption' (tiêu dùng) đến từ tiếng Latin 'consumere' có nghĩa là 'lấy đi, sử dụng hết'. Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt sau báo cáo Brundtland năm 1987 của Liên Hợp Quốc, nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh đến việc tiêu dùng có trách nhiệm, cân nhắc đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất, và tác động đến cộng đồng và hệ sinh thái. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần mua sắm, mà còn liên quan đến việc thay đổi thói quen và lối sống để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ tài nguyên.

Prepositions

of for

`Sustainable consumption of resources` chỉ việc tiêu dùng các nguồn tài nguyên một cách bền vững. `Sustainable consumption for future generations` nhấn mạnh mục tiêu của việc tiêu dùng bền vững là đảm bảo cho các thế hệ tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable consumption
  • responsible responsible sustainable consumption
    (tiêu dùng bền vững có trách nhiệm)
  • ethical ethical sustainable consumption
    (tiêu dùng bền vững có đạo đức)
  • green green sustainable consumption
    (tiêu dùng xanh bền vững)
Verb + sustainable consumption
  • promote promote sustainable consumption
    (thúc đẩy tiêu dùng bền vững)
  • encourage encourage sustainable consumption
    (khuyến khích tiêu dùng bền vững)
  • achieve achieve sustainable consumption
    (đạt được tiêu dùng bền vững)
  • shift towards shift towards sustainable consumption
    (chuyển đổi sang tiêu dùng bền vững)
Noun + sustainable consumption
  • patterns of patterns of sustainable consumption
    (các hình thái tiêu dùng bền vững)
  • practices of practices of sustainable consumption
    (các thực hành tiêu dùng bền vững)
  • policies for policies for sustainable consumption
    (các chính sách cho tiêu dùng bền vững)

Idioms

  • promote sustainable consumption and production

    thúc đẩy tiêu dùng và sản xuất bền vững

    "Governments worldwide are working to promote sustainable consumption and production patterns."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực thúc đẩy các hình thái tiêu dùng và sản xuất bền vững.)

  • shift towards sustainable consumption patterns

    chuyển đổi sang các hình thái tiêu dùng bền vững

    "Many individuals are making a conscious effort to shift towards sustainable consumption patterns in their daily lives."

    (Nhiều cá nhân đang nỗ lực có ý thức để chuyển đổi sang các hình thái tiêu dùng bền vững trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • achieve sustainable consumption goals

    đạt được các mục tiêu tiêu dùng bền vững

    "Businesses are encouraged to innovate to help consumers achieve sustainable consumption goals."

    (Các doanh nghiệp được khuyến khích đổi mới để giúp người tiêu dùng đạt được các mục tiêu tiêu dùng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable consumption

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ theo cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, đồng thời hỗ trợ sự thịnh vượng kinh tế lâu dài.

"Sustainable consumption is crucial for mitigating climate change and preserving natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because sustainable consumption reduces environmental impact, many companies are adopting eco-friendly practices.
Bởi vì tiêu dùng bền vững làm giảm tác động đến môi trường, nhiều công ty đang áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường.
Phủ định
Unless we prioritize sustainable consumption, we will not be able to mitigate the effects of climate change effectively.
Trừ khi chúng ta ưu tiên tiêu dùng bền vững, chúng ta sẽ không thể giảm thiểu hiệu quả các tác động của biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
If consumers demand sustainable products, will manufacturers be more likely to reduce the consumption of non-renewable resources?
Nếu người tiêu dùng yêu cầu các sản phẩm bền vững, liệu các nhà sản xuất có nhiều khả năng giảm tiêu thụ các nguồn tài nguyên không tái tạo?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sustainable consumption is encouraged by the government to protect the environment.
Tiêu dùng bền vững được chính phủ khuyến khích để bảo vệ môi trường.
Phủ định
Unsustainable consumption habits should not be promoted by advertisements.
Những thói quen tiêu dùng không bền vững không nên được quảng cáo khuyến khích.
Nghi vấn
Is sustainable consumption being considered a priority by businesses?
Tiêu dùng bền vững có đang được các doanh nghiệp coi là ưu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable consumption".

Chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức (Conscious Consumerism)

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "tiêu dùng bền vững" gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất có đạo đức, tác động môi trường và xã hội của các mặt hàng họ mua. Họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm "xanh", được sản xuất một cách công bằng hoặc có lợi cho cộng đồng.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Tiêu dùng bền vững là một trụ cột chính trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Mục tiêu số 12: "Đảm bảo các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững". Điều này thể hiện sự công nhận toàn cầu về tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên hiệu quả, giảm chất thải và thúc đẩy lối sống hài hòa với thiên nhiên để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.