(Top Banner Ad)
responsible consumption
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Môi trường, Xã hội

responsible consumption

UK: /rɪˈspɒnsəbəl kənˈsʌmpʃən/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng có trách nhiệm tiêu thụ có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of making informed decisions about the goods and services one consumes, considering their environmental, social, and economic impacts.

Vietnamese Meaning

Hành động đưa ra các quyết định sáng suốt về hàng hóa và dịch vụ mà một người tiêu thụ, có cân nhắc đến các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting responsible consumption is crucial for achieving sustainable development goals."

    "Thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững."

  • "Consumers can contribute to responsible consumption by choosing products with eco-friendly packaging."

    "Người tiêu dùng có thể đóng góp vào tiêu dùng có trách nhiệm bằng cách chọn các sản phẩm có bao bì thân thiện với môi trường."

  • "Responsible consumption involves reducing waste and recycling materials."

    "Tiêu dùng có trách nhiệm bao gồm giảm thiểu chất thải và tái chế vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Verb consume Tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer Người tiêu dùng
Adjective consumable Có thể tiêu thụ được (thường dùng cho hàng hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Latin
consumere
Old French
consomption
English
consumption
Modern English
responsible consumption

Nguồn gốc của 'Responsible' (Trách nhiệm)

Từ 'responsible' có nguồn gốc từ động từ Latin 'respondere', nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'cam kết'. Qua tiếng Pháp cổ 'responsable', từ này mang ý 'có thể trả lời, phải chịu trách nhiệm'. Trong tiếng Anh, 'responsible' phát triển nghĩa là đáng tin cậy và phải chịu trách nhiệm về hành động hoặc nghĩa vụ của mình.

Nguồn gốc của 'Consumption' (Tiêu dùng)

Từ 'consumption' xuất phát từ động từ Latin 'consumere', có nghĩa là 'dùng hết', 'tiêu diệt' hoặc 'sử dụng hết hoàn toàn'. Qua tiếng Pháp cổ 'consomption', nó mang nghĩa hành động tiêu thụ. Ngày nay, trong tiếng Anh, 'consumption' chủ yếu dùng để chỉ việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ.

Sự hình thành khái niệm 'Responsible Consumption'

Cụm từ 'responsible consumption' (tiêu dùng có trách nhiệm) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét khi xã hội nhận thức sâu sắc hơn về tác động môi trường và xã hội của các hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Nó khuyến khích việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ một cách có ý thức, bền vững, giảm thiểu lãng phí và bảo vệ tài nguyên.

Usage Note

Nhấn mạnh việc tiêu dùng có ý thức, không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì lợi ích chung của cộng đồng và hành tinh. Khác với 'consumption' thông thường vốn chỉ đề cập đến hành động tiêu thụ, 'responsible consumption' bao hàm trách nhiệm của người tiêu dùng đối với các vấn đề lớn hơn.

Prepositions

towards for

'towards responsible consumption' chỉ hướng đến mục tiêu tiêu dùng có trách nhiệm. 'responsible consumption for' chỉ mục đích của việc tiêu dùng có trách nhiệm, ví dụ như 'responsible consumption for a sustainable future'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible consumption
  • sustainable sustainable responsible consumption
    (Tiêu dùng có trách nhiệm bền vững)
  • ethical ethical responsible consumption
    (Tiêu dùng có trách nhiệm có đạo đức)
  • conscious conscious responsible consumption
    (Tiêu dùng có trách nhiệm có ý thức)
Verb + responsible consumption
  • promote promote responsible consumption
    (Thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm)
  • encourage encourage responsible consumption
    (Khuyến khích tiêu dùng có trách nhiệm)
  • practice practice responsible consumption
    (Thực hành tiêu dùng có trách nhiệm)
Noun + responsible consumption
  • patterns of patterns of responsible consumption
    (Các mô hình tiêu dùng có trách nhiệm)
  • the importance of the importance of responsible consumption
    (Tầm quan trọng của tiêu dùng có trách nhiệm)

Idioms

  • A shift towards responsible consumption

    Một sự chuyển đổi/thay đổi sang tiêu dùng có trách nhiệm

    "Many companies are seeing a significant shift towards responsible consumption among their customers."

    (Nhiều công ty đang chứng kiến một sự chuyển đổi đáng kể sang tiêu dùng có trách nhiệm ở khách hàng của họ.)

  • To champion responsible consumption

    Vận động/ủng hộ mạnh mẽ tiêu dùng có trách nhiệm

    "Environmental groups actively champion responsible consumption to protect our planet."

    (Các nhóm môi trường tích cực vận động tiêu dùng có trách nhiệm để bảo vệ hành tinh của chúng ta.)

  • The principles of responsible consumption

    Các nguyên tắc của tiêu dùng có trách nhiệm

    "Understanding the principles of responsible consumption is key to living a sustainable lifestyle."

    (Hiểu các nguyên tắc của tiêu dùng có trách nhiệm là chìa khóa để có lối sống bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible consumption

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động đưa ra các quyết định sáng suốt về hàng hóa và dịch vụ mà một người tiêu thụ, có cân nhắc đến các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế của chúng.

"Promoting responsible consumption is crucial for achieving sustainable development goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible consumption".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDG 12)

Tiêu dùng và Sản xuất Có trách nhiệm (Responsible Consumption and Production) là Mục tiêu số 12 trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Mục tiêu này kêu gọi giảm thiểu chất thải, tái chế, và sử dụng tài nguyên hiệu quả, nhằm đảm bảo một tương lai bền vững cho tất cả mọi người trên hành tinh.

Phong trào Người tiêu dùng Xanh (Green Consumerism)

Phong trào Người tiêu dùng Xanh khuyến khích người mua hàng lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, được sản xuất một cách đạo đức và bền vững. Đây là một cách để các cá nhân thể hiện 'tiêu dùng có trách nhiệm' thông qua các quyết định mua sắm hàng ngày của mình, góp phần thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất bền vững hơn.