(Top Banner Ad)
sustaining innovation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

sustaining innovation

UK: /səˈsteɪnɪŋ ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /səˈsteɪnɪŋ ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới duy trì đổi mới bền vững đổi mới củng cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving existing products or services, allowing companies to compete against each other and defend their established market positions.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tiến các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có, cho phép các công ty cạnh tranh với nhau và bảo vệ vị thế thị trường đã được thiết lập của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustaining innovation is crucial for maintaining competitiveness in a mature market."

    "Đổi mới duy trì là rất quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh trong một thị trường trưởng thành."

  • "The company focused on sustaining innovation to maintain its market leadership."

    "Công ty tập trung vào đổi mới duy trì để giữ vững vị trí dẫn đầu thị trường."

  • "Sustaining innovation is often less risky than disruptive innovation."

    "Đổi mới duy trì thường ít rủi ro hơn so với đổi mới đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, hỗ trợ
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Verb innovate Đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative Mang tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator Người đổi mới, nhà sáng tạo
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo

Synonyms

incremental innovation (đổi mới gia tăng)evolutionary innovation (đổi mới tiến hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
English
sustain
Latin
innovare
Latin
innovatio
English
innovation

Nguồn gốc của 'Sustain'

Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', kết hợp giữa 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ). Ban đầu có nghĩa là 'giữ vững, chống đỡ', sau này phát triển thêm nghĩa 'duy trì' hay 'nuôi dưỡng' qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ.

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' xuất phát từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'làm mới' hay 'khôi phục'. 'Innovatio' sau đó trở thành danh từ chỉ 'hành động đổi mới' hoặc 'sự thay đổi'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa của việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm mới.

Sự ra đời của 'Sustaining Innovation'

Cụm từ 'sustaining innovation' (đổi mới duy trì) trở nên phổ biến rộng rãi nhờ công trình nghiên cứu của Clayton Christensen, đặc biệt trong cuốn sách 'The Innovator's Dilemma'. Ông dùng nó để mô tả những cải tiến nhằm nâng cao hiệu suất của các sản phẩm và dịch vụ hiện có trên thị trường, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng hiện tại, thường đối lập với 'disruptive innovation' (đổi mới đột phá).

Usage Note

Sustaining innovation tập trung vào việc cải thiện những gì đã có, làm cho nó tốt hơn cho khách hàng hiện tại. Nó không tạo ra thị trường mới, mà củng cố và kéo dài tuổi thọ của thị trường hiện tại. Nó thường liên quan đến việc giảm chi phí, tăng hiệu quả hoặc thêm các tính năng nhỏ để giữ chân khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sustaining innovation
  • drive drive sustaining innovation
    (thúc đẩy đổi mới duy trì)
  • pursue pursue sustaining innovation
    (theo đuổi đổi mới duy trì)
  • implement implement sustaining innovation
    (thực hiện đổi mới duy trì)
  • foster foster sustaining innovation
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy đổi mới duy trì)
  • focus on focus on sustaining innovation
    (tập trung vào đổi mới duy trì)
Adjective + sustaining innovation
  • successful successful sustaining innovation
    (đổi mới duy trì thành công)
  • continuous continuous sustaining innovation
    (đổi mới duy trì liên tục)
  • effective effective sustaining innovation
    (đổi mới duy trì hiệu quả)
  • incremental incremental sustaining innovation
    (đổi mới duy trì tăng dần)
  • market-leading market-leading sustaining innovation
    (đổi mới duy trì dẫn đầu thị trường)

Idioms

  • The bedrock of sustaining innovation

    Nền tảng của đổi mới duy trì

    "Customer feedback often forms the bedrock of sustaining innovation."

    (Phản hồi của khách hàng thường tạo thành nền tảng của đổi mới duy trì.)

  • An engine for sustaining innovation

    Một động lực cho đổi mới duy trì

    "Research and development is an engine for sustaining innovation within the company."

    (Nghiên cứu và phát triển là một động lực cho đổi mới duy trì trong công ty.)

  • To champion sustaining innovation

    Ủng hộ/đề xướng đổi mới duy trì

    "The CEO is known to champion sustaining innovation across all product lines."

    (CEO nổi tiếng là người ủng hộ đổi mới duy trì trên tất cả các dòng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustaining innovation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải tiến các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có, cho phép các công ty cạnh tranh với nhau và bảo vệ vị thế thị trường đã được thiết lập của họ.

"Sustaining innovation is crucial for maintaining competitiveness in a mature market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve long-term success, companies need to invest in sustaining innovation.
Để đạt được thành công lâu dài, các công ty cần đầu tư vào đổi mới bền vững.
Phủ định
The company chose not to focus on sustaining innovation, leading to its eventual decline.
Công ty đã chọn không tập trung vào đổi mới bền vững, dẫn đến sự suy giảm cuối cùng.
Nghi vấn
Is it crucial to prioritize sustaining innovation to maintain a competitive edge?
Có phải việc ưu tiên đổi mới bền vững là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is investing in sustaining innovation to maintain its market leadership.
Công ty đang đầu tư vào đổi mới bền vững để duy trì vị thế dẫn đầu thị trường.
Phủ định
Are they not focusing on sustaining innovation for long-term growth?
Họ không tập trung vào đổi mới bền vững để tăng trưởng dài hạn phải không?
Nghi vấn
Is this product a sustaining innovation that will keep the company competitive?
Sản phẩm này có phải là một sự đổi mới bền vững giúp công ty duy trì tính cạnh tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustaining innovation".

Khái niệm từ Clayton Christensen

'Đổi mới duy trì' (sustaining innovation) là một thuật ngữ quan trọng trong lý thuyết 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) của Clayton Christensen. Trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và công nghệ Mỹ, Christensen đã làm rõ sự khác biệt giữa hai loại đổi mới này. Đổi mới duy trì tập trung vào việc cải thiện sản phẩm và dịch vụ hiện có để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng truyền thống, thường là ở phân khúc cao cấp hơn.

Quan trọng đối với sự cạnh tranh và phát triển

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khả năng liên tục thực hiện đổi mới duy trì được coi là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh và giữ chân khách hàng. Các công ty được kỳ vọng sẽ không ngừng cải tiến sản phẩm của mình, thêm tính năng mới, nâng cao hiệu suất hoặc giảm chi phí, để không bị đối thủ vượt mặt. Đây là một phần thiết yếu của triết lý phát triển sản phẩm liên tục.