(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sustaining innovation
C1

sustaining innovation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới duy trì đổi mới bền vững đổi mới củng cố
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sustaining innovation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình cải tiến các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có, cho phép các công ty cạnh tranh với nhau và bảo vệ vị thế thị trường đã được thiết lập của họ.

Definition (English Meaning)

The process of improving existing products or services, allowing companies to compete against each other and defend their established market positions.

Ví dụ Thực tế với 'Sustaining innovation'

  • "Sustaining innovation is crucial for maintaining competitiveness in a mature market."

    "Đổi mới duy trì là rất quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh trong một thị trường trưởng thành."

  • "The company focused on sustaining innovation to maintain its market leadership."

    "Công ty tập trung vào đổi mới duy trì để giữ vững vị trí dẫn đầu thị trường."

  • "Sustaining innovation is often less risky than disruptive innovation."

    "Đổi mới duy trì thường ít rủi ro hơn so với đổi mới đột phá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sustaining innovation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sustain
  • Adjective: sustaining
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

incremental innovation(đổi mới gia tăng)
evolutionary innovation(đổi mới tiến hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

technology adoption(áp dụng công nghệ)
market share(thị phần)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản trị kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Sustaining innovation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sustaining innovation tập trung vào việc cải thiện những gì đã có, làm cho nó tốt hơn cho khách hàng hiện tại. Nó không tạo ra thị trường mới, mà củng cố và kéo dài tuổi thọ của thị trường hiện tại. Nó thường liên quan đến việc giảm chi phí, tăng hiệu quả hoặc thêm các tính năng nhỏ để giữ chân khách hàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sustaining innovation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)