(Top Banner Ad)
incremental innovation
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

incremental innovation

UK: /ˌɪŋkrəˈmɛntl ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˌɪnkrəˈmɛntl ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới gia tăng đổi mới từng bước cải tiến dần dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of small improvements or upgrades made to a company's existing products, services, processes or methods.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cải tiến hoặc nâng cấp nhỏ được thực hiện đối với các sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc phương pháp hiện có của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved significant market share gains through incremental innovation in its product line."

    "Công ty đã đạt được những lợi thế đáng kể về thị phần thông qua đổi mới gia tăng trong dòng sản phẩm của mình."

  • "The development of a slightly faster processor is an example of incremental innovation."

    "Việc phát triển một bộ xử lý nhanh hơn một chút là một ví dụ về đổi mới gia tăng."

  • "Many software updates represent incremental innovation, adding new features or fixing bugs."

    "Nhiều bản cập nhật phần mềm thể hiện sự đổi mới gia tăng, bổ sung các tính năng mới hoặc sửa lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment Sự tăng thêm, số gia
Adjective incremental Tăng thêm từng bước, gia tăng
Adverb incrementally Một cách gia tăng, từng bước một
Verb innovate Đổi mới, sáng tạo
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo
Adjective innovative Có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator Người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Latin
incrementum
English
increment
English
incremental
Latin
innovare
Latin
innovatio
English
innovation
English
incremental innovation

Nguồn gốc của 'cải tiến gia tăng'

Cụm từ 'cải tiến gia tăng' (incremental innovation) ghép từ hai phần có nguồn gốc Latin. 'Incremental' xuất phát từ 'incrementum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tăng thêm', liên quan đến động từ 'increscere' (tăng trưởng). 'Innovation' (đổi mới) cũng từ tiếng Latin 'innovatio', có nghĩa là 'sự đổi mới, sự thay đổi'. Khi kết hợp lại, 'incremental innovation' mô tả một quá trình đổi mới diễn ra từng bước nhỏ, liên tục, mang lại cải thiện dần dần thay vì những thay đổi mang tính đột phá lớn.

Usage Note

Khác với 'radical innovation' (đổi mới triệt để) vốn tạo ra sự thay đổi lớn và đột phá, 'incremental innovation' tập trung vào việc tối ưu hóa và cải thiện những gì đã có. Nó thường liên quan đến việc giảm chi phí, tăng hiệu quả, hoặc đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Nó có tính tiến hóa hơn là cách mạng.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự đổi mới gia tăng được áp dụng (ví dụ: 'incremental innovation in manufacturing'). 'of' thường được sử dụng để mô tả bản chất hoặc phạm vi của sự đổi mới (ví dụ: 'an example of incremental innovation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incremental innovation
  • small small incremental innovation
    (cải tiến gia tăng nhỏ)
  • continuous continuous incremental innovation
    (cải tiến gia tăng liên tục)
  • significant significant incremental innovation
    (cải tiến gia tăng đáng kể)
  • gradual gradual incremental innovation
    (cải tiến gia tăng dần dần)
Verb + incremental innovation
  • achieve achieve incremental innovation
    (đạt được cải tiến gia tăng)
  • drive drive incremental innovation
    (thúc đẩy cải tiến gia tăng)
  • foster foster incremental innovation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích cải tiến gia tăng)
  • focus on focus on incremental innovation
    (tập trung vào cải tiến gia tăng)
  • implement implement incremental innovation
    (triển khai cải tiến gia tăng)
Prepositional Phrase + incremental innovation
  • through through incremental innovation
    (thông qua cải tiến gia tăng)
  • with with incremental innovation
    (với cải tiến gia tăng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incremental innovation

noun
Lật mặt

Một loạt các cải tiến hoặc nâng cấp nhỏ được thực hiện đối với các sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc phương pháp hiện có của một công ty.

"The company achieved significant market share gains through incremental innovation in its product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing incremental innovation is vital for a company to stay competitive.
Thực hiện đổi mới gia tăng là rất quan trọng để một công ty duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
The company is avoiding implementing incremental changes due to its fear of market disruption.
Công ty đang tránh thực hiện các thay đổi gia tăng do lo sợ sự gián đoạn thị trường.
Nghi vấn
Is encouraging incremental innovation a key aspect of your management strategy?
Có phải khuyến khích đổi mới gia tăng là một khía cạnh quan trọng trong chiến lược quản lý của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have implemented incremental innovations across all departments.
Đến năm sau, công ty sẽ áp dụng những đổi mới gia tăng trên tất cả các phòng ban.
Phủ định
They won't have achieved a significant market share even with incremental improvements to their existing product.
Họ sẽ không đạt được thị phần đáng kể ngay cả với những cải tiến gia tăng cho sản phẩm hiện có của họ.
Nghi vấn
Will the team have successfully integrated incremental changes into the system by the end of the quarter?
Liệu nhóm có tích hợp thành công những thay đổi gia tăng vào hệ thống vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incremental innovation".