(Top Banner Ad)
sustaining losses
C1
Động từ + Danh từ C1 Kinh tế

sustaining losses

UK: /səˈsteɪnɪŋ ˈlɒsɪz/ • US: /səˈsteɪnɪŋ ˈlɔːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng tổn thất gánh chịu thua lỗ tiếp tục thua lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or continue to experience financial or other kinds of disadvantages or failures.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng hoặc tiếp tục chịu đựng những bất lợi hoặc thất bại về tài chính hoặc các loại hình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been sustaining losses for the past three quarters."

    "Công ty đã phải chịu đựng những tổn thất trong ba quý vừa qua."

  • "Despite the new marketing campaign, the business continues to sustain losses."

    "Mặc dù có chiến dịch marketing mới, doanh nghiệp vẫn tiếp tục chịu đựng những tổn thất."

  • "The army sustained heavy losses during the battle."

    "Quân đội đã phải chịu những tổn thất nặng nề trong trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chịu đựng, gánh chịu
Noun sustenance Chất bổ, sự duy trì cuộc sống
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Verb lose Mất, thua, làm mất
Noun loss Sự mất mát, thiệt hại, thua lỗ
Noun loser Người thua cuộc
Adjective lost Bị mất, lạc mất, thua cuộc

Synonyms

experiencing losses (trải qua những tổn thất)suffering losses (chịu đựng những tổn thất)

Antonyms

making profits (tạo ra lợi nhuận)gaining revenue (thu được doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
soutenir
Middle English
sustenen
English
sustain
Proto-Germanic
*lusō
Old English
los
Middle English
los
English
loss

Nguồn gốc của 'Sustaining Losses'

Cụm từ 'sustaining losses' (gánh chịu tổn thất) được tạo thành từ động từ 'sustain' và danh từ 'losses'. 'Sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững, chống đỡ từ bên dưới' (kết hợp của sub- 'dưới' và tenere 'giữ'). Nó gợi lên hình ảnh phải chịu đựng, gánh vác điều gì đó nặng nề qua thời gian. 'Loss' (tổn thất, thua lỗ) đến từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là sự mất mát hoặc bị tước đoạt. Khi kết hợp lại, 'sustaining losses' mô tả hành động tiếp tục gánh chịu hoặc trải qua những thiệt hại, thường là về tài chính, trong một khoảng thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quân sự để mô tả tình huống một tổ chức hoặc cá nhân đang gặp phải những tổn thất liên tục. 'Sustaining' nhấn mạnh tính liên tục của việc chịu đựng những tổn thất này. Khác với 'incurring losses' (gánh chịu tổn thất) chỉ việc bắt đầu chịu tổn thất, 'sustaining losses' ám chỉ tổn thất đã và đang tiếp diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustaining losses
  • heavy heavy sustaining losses
    (chịu đựng những tổn thất nặng nề)
  • significant significant sustaining losses
    (gánh chịu những khoản lỗ đáng kể)
  • continuous continuous sustaining losses
    (liên tục chịu lỗ)
  • enormous enormous sustaining losses
    (phải gánh chịu những thiệt hại khổng lồ)
Verb + sustaining losses
  • continue continue sustaining losses
    (tiếp tục chịu lỗ)
  • risk risk sustaining losses
    (có nguy cơ gánh chịu tổn thất)
  • report report sustaining losses
    (báo cáo việc chịu lỗ)
  • avoid avoid sustaining losses
    (tránh chịu đựng tổn thất)
Prepositional Phrase + sustaining losses
  • despite despite sustaining losses
    (mặc dù chịu lỗ)
  • after after sustaining losses
    (sau khi gánh chịu tổn thất)

Idioms

  • continue sustaining losses

    Tiếp tục gánh chịu tổn thất/thua lỗ (diễn ra liên tục)

    "The startup could not continue sustaining losses and had to shut down."

    (Công ty khởi nghiệp không thể tiếp tục chịu lỗ và phải đóng cửa.)

  • be at risk of sustaining losses

    Có nguy cơ phải gánh chịu tổn thất/thua lỗ

    "Many small businesses are at risk of sustaining losses during the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ có nguy cơ phải gánh chịu tổn thất trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • struggle after sustaining losses

    Gặp khó khăn sau khi gánh chịu tổn thất/thua lỗ

    "The airline struggled after sustaining losses for several consecutive quarters."

    (Hãng hàng không gặp khó khăn sau khi chịu lỗ trong vài quý liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustaining losses

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chịu đựng hoặc tiếp tục chịu đựng những bất lợi hoặc thất bại về tài chính hoặc các loại hình khác.

"The company has been sustaining losses for the past three quarters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to sustain significant losses if they don't adapt to the market changes.
Công ty sẽ phải gánh chịu những tổn thất đáng kể nếu họ không thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Phủ định
The startup is not going to sustain heavy losses because they have a solid business plan.
Công ty khởi nghiệp sẽ không phải gánh chịu những tổn thất nặng nề vì họ có một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
Nghi vấn
Are they going to sustain further losses due to the economic downturn?
Liệu họ có phải gánh chịu thêm những tổn thất nào nữa do suy thoái kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustaining losses".

Quản lý rủi ro trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'sustaining losses' (gánh chịu tổn thất) là một phần không thể tránh khỏi của rủi ro kinh doanh. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư thường phải có chiến lược quản lý rủi ro để dự đoán, giảm thiểu và phục hồi sau những tổn thất này, nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững.

Tâm lý thị trường và đầu tư

Trong thị trường tài chính và đầu tư, 'sustaining losses' là một khái niệm quen thuộc. Các nhà đầu tư được khuyên phải chuẩn bị tâm lý cho khả năng này. Việc chấp nhận và học hỏi từ các khoản lỗ có thể là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành và thành công lâu dài trong đầu tư, thay vì cố gắng tránh né hoàn toàn mọi rủi ro. Nhiều khi, việc 'cắt lỗ' (cutting losses) kịp thời được xem là một chiến lược khôn ngoan để tránh 'sustaining losses' kéo dài.