sustaining losses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or continue to experience financial or other kinds of disadvantages or failures.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng hoặc tiếp tục chịu đựng những bất lợi hoặc thất bại về tài chính hoặc các loại hình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has been sustaining losses for the past three quarters."
"Công ty đã phải chịu đựng những tổn thất trong ba quý vừa qua."
-
"Despite the new marketing campaign, the business continues to sustain losses."
"Mặc dù có chiến dịch marketing mới, doanh nghiệp vẫn tiếp tục chịu đựng những tổn thất."
-
"The army sustained heavy losses during the battle."
"Quân đội đã phải chịu những tổn thất nặng nề trong trận chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | Duy trì, chịu đựng, gánh chịu |
| Noun | sustenance | Chất bổ, sự duy trì cuộc sống |
| Adjective | sustainable | Bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | sustainability | Sự bền vững, khả năng duy trì |
| Verb | lose | Mất, thua, làm mất |
| Noun | loss | Sự mất mát, thiệt hại, thua lỗ |
| Noun | loser | Người thua cuộc |
| Adjective | lost | Bị mất, lạc mất, thua cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quân sự để mô tả tình huống một tổ chức hoặc cá nhân đang gặp phải những tổn thất liên tục. 'Sustaining' nhấn mạnh tính liên tục của việc chịu đựng những tổn thất này. Khác với 'incurring losses' (gánh chịu tổn thất) chỉ việc bắt đầu chịu tổn thất, 'sustaining losses' ám chỉ tổn thất đã và đang tiếp diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy sustaining losses (chịu đựng những tổn thất nặng nề)
-
significant significant sustaining losses (gánh chịu những khoản lỗ đáng kể)
-
continuous continuous sustaining losses (liên tục chịu lỗ)
-
enormous enormous sustaining losses (phải gánh chịu những thiệt hại khổng lồ)
-
continue continue sustaining losses (tiếp tục chịu lỗ)
-
risk risk sustaining losses (có nguy cơ gánh chịu tổn thất)
-
report report sustaining losses (báo cáo việc chịu lỗ)
-
avoid avoid sustaining losses (tránh chịu đựng tổn thất)
-
despite despite sustaining losses (mặc dù chịu lỗ)
-
after after sustaining losses (sau khi gánh chịu tổn thất)
Idioms
-
continue sustaining losses
Tiếp tục gánh chịu tổn thất/thua lỗ (diễn ra liên tục)
"The startup could not continue sustaining losses and had to shut down."
(Công ty khởi nghiệp không thể tiếp tục chịu lỗ và phải đóng cửa.)
-
be at risk of sustaining losses
Có nguy cơ phải gánh chịu tổn thất/thua lỗ
"Many small businesses are at risk of sustaining losses during the economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ có nguy cơ phải gánh chịu tổn thất trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
struggle after sustaining losses
Gặp khó khăn sau khi gánh chịu tổn thất/thua lỗ
"The airline struggled after sustaining losses for several consecutive quarters."
(Hãng hàng không gặp khó khăn sau khi chịu lỗ trong vài quý liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustaining losses
Động từ + Danh từChịu đựng hoặc tiếp tục chịu đựng những bất lợi hoặc thất bại về tài chính hoặc các loại hình khác.
"The company has been sustaining losses for the past three quarters."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to sustain significant losses if they don't adapt to the market changes. |
Công ty sẽ phải gánh chịu những tổn thất đáng kể nếu họ không thích ứng với những thay đổi của thị trường. |
| Phủ định | The startup is not going to sustain heavy losses because they have a solid business plan. |
Công ty khởi nghiệp sẽ không phải gánh chịu những tổn thất nặng nề vì họ có một kế hoạch kinh doanh vững chắc. |
| Nghi vấn | Are they going to sustain further losses due to the economic downturn? |
Liệu họ có phải gánh chịu thêm những tổn thất nào nữa do suy thoái kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustaining losses".
