experiencing losses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a state of suffering detriment or disadvantage, whether physically, emotionally, financially, or otherwise; to undergo or encounter a negative outcome.
Vietnamese Meaning
Trải qua, chịu đựng những thiệt hại, mất mát, bất lợi về mặt vật chất, tinh thần, tài chính hoặc các khía cạnh khác; trải qua hoặc gặp phải một kết quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is experiencing significant losses due to the economic downturn."
"Công ty đang trải qua những tổn thất đáng kể do suy thoái kinh tế."
-
"Many businesses are experiencing losses during this difficult time."
"Nhiều doanh nghiệp đang trải qua những tổn thất trong thời điểm khó khăn này."
-
"After the fire, the family was experiencing significant losses."
"Sau vụ hỏa hoạn, gia đình đã phải chịu đựng những mất mát đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất, thua lỗ |
| Verb | lose | mất, thua |
| Noun | loser | người thua cuộc |
| Adjective | lost | bị mất, thất lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'experiencing losses' diễn tả việc đang trong quá trình chịu đựng hoặc gánh chịu những mất mát. Khác với 'suffering losses' có thể mang sắc thái bị động và đau khổ hơn, 'experiencing losses' trung tính hơn, chỉ đơn thuần là ghi nhận sự việc đang xảy ra. So với 'incurring losses' thì 'experiencing losses' nhấn mạnh vào cảm nhận và trải nghiệm hơn là nguyên nhân gây ra mất mát.
Prepositions
'experiencing losses from': mất mát do một nguyên nhân cụ thể gây ra (ví dụ: 'experiencing losses from theft'). 'experiencing losses due to/because of': tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'experiencing losses due to the pandemic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant experiencing losses (trải qua những tổn thất đáng kể)
-
heavy heavy experiencing losses (hứng chịu những mất mát nặng nề)
-
financial financial experiencing losses (đối mặt với những thua lỗ tài chính)
-
major major experiencing losses (trải qua những mất mát lớn)
-
continued continued experiencing losses (tiếp tục chịu thua lỗ)
-
start start experiencing losses (bắt đầu chịu lỗ)
-
avoid avoid experiencing losses (tránh phải chịu lỗ)
-
risk risk experiencing losses (có nguy cơ chịu lỗ)
-
stop stop experiencing losses (ngừng chịu lỗ)
-
report report experiencing losses (báo cáo việc chịu lỗ)
Idioms
-
be experiencing significant losses
đang chịu những tổn thất đáng kể
"The company has been experiencing significant losses for two consecutive quarters."
(Công ty đã đang chịu những tổn thất đáng kể trong hai quý liên tiếp.)
-
avoid experiencing further losses
tránh phải chịu thêm thua lỗ
"Investors quickly sold their shares to avoid experiencing further losses."
(Các nhà đầu tư nhanh chóng bán cổ phiếu của họ để tránh phải chịu thêm thua lỗ.)
-
despite experiencing heavy losses
mặc dù đang chịu những tổn thất nặng nề
"Despite experiencing heavy losses, the team remains optimistic about the future."
(Mặc dù đang chịu những tổn thất nặng nề, đội ngũ vẫn lạc quan về tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experiencing losses
Động từ (cụm động từ)Trải qua, chịu đựng những thiệt hại, mất mát, bất lợi về mặt vật chất, tinh thần, tài chính hoặc các khía cạnh khác; trải qua hoặc gặp phải một kết quả tiêu cực.
"The company is experiencing significant losses due to the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing losses".
