(Top Banner Ad)
experiencing losses
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Tâm lý, v.v.)

experiencing losses

UK: /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ ˈlɒs.ɪz/ • US: /ɪkˈspɪriən.sɪŋ ˈlɑː.sɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chịu tổn thất gánh chịu mất mát trải qua mất mát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of suffering detriment or disadvantage, whether physically, emotionally, financially, or otherwise; to undergo or encounter a negative outcome.

Vietnamese Meaning

Trải qua, chịu đựng những thiệt hại, mất mát, bất lợi về mặt vật chất, tinh thần, tài chính hoặc các khía cạnh khác; trải qua hoặc gặp phải một kết quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing significant losses due to the economic downturn."

    "Công ty đang trải qua những tổn thất đáng kể do suy thoái kinh tế."

  • "Many businesses are experiencing losses during this difficult time."

    "Nhiều doanh nghiệp đang trải qua những tổn thất trong thời điểm khó khăn này."

  • "After the fire, the family was experiencing significant losses."

    "Sau vụ hỏa hoạn, gia đình đã phải chịu đựng những mất mát đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Verb lose mất, thua
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost bị mất, thất lạc

Synonyms

Antonyms

experiencing gains (trải qua những lợi ích)making profits (tạo ra lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Tâm lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

English
experiencing losses

Nguồn gốc 'experience'

Từ 'experience' (trải nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'sự thử nghiệm, sự kiểm chứng'. Gốc động từ 'experior' có nghĩa là 'thử sức, kiểm tra'. Ban đầu, nó thường ám chỉ kiến thức thu được từ việc thực hành hoặc quan sát, dần phát triển thành ý nghĩa 'trải qua' một sự kiện.

Nguồn gốc 'loss'

Từ 'loss' (mất mát, tổn thất) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los', mang nghĩa 'sự phá hủy, sự mất đi'. Nó liên quan chặt chẽ đến động từ 'lose' (mất), diễn tả trạng thái bị tước đoạt một thứ gì đó hoặc thua cuộc trong một cuộc cạnh tranh, kinh doanh.

Usage Note

Cụm 'experiencing losses' diễn tả việc đang trong quá trình chịu đựng hoặc gánh chịu những mất mát. Khác với 'suffering losses' có thể mang sắc thái bị động và đau khổ hơn, 'experiencing losses' trung tính hơn, chỉ đơn thuần là ghi nhận sự việc đang xảy ra. So với 'incurring losses' thì 'experiencing losses' nhấn mạnh vào cảm nhận và trải nghiệm hơn là nguyên nhân gây ra mất mát.

Prepositions

from due to because of

'experiencing losses from': mất mát do một nguyên nhân cụ thể gây ra (ví dụ: 'experiencing losses from theft'). 'experiencing losses due to/because of': tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'experiencing losses due to the pandemic').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả quy mô/loại mất mát
  • significant significant experiencing losses
    (trải qua những tổn thất đáng kể)
  • heavy heavy experiencing losses
    (hứng chịu những mất mát nặng nề)
  • financial financial experiencing losses
    (đối mặt với những thua lỗ tài chính)
  • major major experiencing losses
    (trải qua những mất mát lớn)
  • continued continued experiencing losses
    (tiếp tục chịu thua lỗ)
Động từ và hành động liên quan
  • start start experiencing losses
    (bắt đầu chịu lỗ)
  • avoid avoid experiencing losses
    (tránh phải chịu lỗ)
  • risk risk experiencing losses
    (có nguy cơ chịu lỗ)
  • stop stop experiencing losses
    (ngừng chịu lỗ)
  • report report experiencing losses
    (báo cáo việc chịu lỗ)

Idioms

  • be experiencing significant losses

    đang chịu những tổn thất đáng kể

    "The company has been experiencing significant losses for two consecutive quarters."

    (Công ty đã đang chịu những tổn thất đáng kể trong hai quý liên tiếp.)

  • avoid experiencing further losses

    tránh phải chịu thêm thua lỗ

    "Investors quickly sold their shares to avoid experiencing further losses."

    (Các nhà đầu tư nhanh chóng bán cổ phiếu của họ để tránh phải chịu thêm thua lỗ.)

  • despite experiencing heavy losses

    mặc dù đang chịu những tổn thất nặng nề

    "Despite experiencing heavy losses, the team remains optimistic about the future."

    (Mặc dù đang chịu những tổn thất nặng nề, đội ngũ vẫn lạc quan về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiencing losses

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Trải qua, chịu đựng những thiệt hại, mất mát, bất lợi về mặt vật chất, tinh thần, tài chính hoặc các khía cạnh khác; trải qua hoặc gặp phải một kết quả tiêu cực.

"The company is experiencing significant losses due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing losses".

Thất bại kinh doanh: Cơ hội học hỏi

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc 'experiencing losses' (chịu thua lỗ) hoặc thậm chí phá sản không nhất thiết bị xem là thất bại hoàn toàn. Thay vào đó, nó thường được coi là một bài học quý giá, một kinh nghiệm để học hỏi và phát triển cho những dự án tương lai.

Sự kỳ thị của mất mát tài chính

Mặc dù ở một số nền văn hóa phương Tây có cái nhìn cởi mở hơn về thất bại kinh doanh, nhưng ở nhiều nơi khác, đặc biệt là các nền văn hóa truyền thống châu Á, 'experiencing losses' (trải qua mất mát tài chính) có thể mang theo sự kỳ thị xã hội đáng kể, ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của cá nhân hoặc gia đình.