(Top Banner Ad)
swallowing up
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

swallowing up

UK: /ˈswɒləʊ ʌp/ • US: /ˈswɑːloʊ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nuốt chửng nhấn chìm thôn tính ngốn hết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely engulf or overwhelm something; to consume or absorb something completely.

Vietnamese Meaning

Nuốt chửng, nhấn chìm hoàn toàn; tiêu thụ hoặc hấp thụ hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising floodwaters swallowed up the entire village."

    "Nước lũ dâng cao đã nuốt chửng toàn bộ ngôi làng."

  • "The ocean waves swallowed up the small boat."

    "Sóng biển đã nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ."

  • "The company was swallowed up by a larger corporation."

    "Công ty đã bị một tập đoàn lớn hơn thôn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swallow nuốt, chấp nhận
Noun swallow hành động nuốt; chim én
Noun swallower người nuốt, vật nuốt
Adjective swallowable có thể nuốt được
Adjective unswallowable không thể nuốt được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swelg-
Proto-Germanic
*swelganą
Old English
swelgan
Middle English
swelwen
English
swallow (verb) + up (particle)

Nguồn gốc của 'Swallowing Up'

Từ 'swallow' (nuốt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swelgan', mang ý nghĩa 'nuốt chửng' hoặc 'hấp thụ'. Hạt 'up' được thêm vào để nhấn mạnh hành động hoàn toàn, triệt để. Khi kết hợp 'swallowing up', nó không chỉ đơn thuần là nuốt mà là nuốt chửng toàn bộ, làm biến mất, hấp thụ hoàn toàn hoặc chiếm lấy không còn gì.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả sự biến mất hoàn toàn của một vật thể hoặc một khái niệm, thường mang sắc thái tiêu cực về một thế lực lớn hơn lấn át. Nó có thể dùng theo nghĩa đen (ví dụ, sóng nuốt chửng một con thuyền) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, nợ nần nuốt chửng doanh nghiệp). So với 'consume', 'swallow up' mạnh hơn và nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
Trong ngữ cảnh này, 'swallow up' ám chỉ việc một dự án hoặc hoạt động ngốn rất nhiều nguồn lực. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì cho thấy việc sử dụng lãng phí hoặc quá mức. Khác với 'consume', 'swallow up' nhấn mạnh số lượng lớn tài nguyên bị tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ) + nuốt chửng
  • corporation A giant corporation swallowing up smaller businesses.
    (Một tập đoàn khổng lồ nuốt chửng các doanh nghiệp nhỏ hơn.)
  • sea The sea is swallowing up parts of the coastline.
    (Biển đang nuốt chửng các phần của bờ biển.)
  • debt The family's debt was swallowing up all their savings.
    (Khoản nợ của gia đình đang nuốt chửng tất cả tiền tiết kiệm của họ.)
Trạng từ + nuốt chửng
  • rapidly The fog was rapidly swallowing up the mountain views.
    (Sương mù đang nhanh chóng nuốt chửng cảnh núi non.)
  • gradually Old traditions are gradually swallowing up by modern culture.
    (Các truyền thống cũ đang dần dần bị văn hóa hiện đại nuốt chửng.)
  • completely The quicksand completely swallowing up the car.
    (Cát lún hoàn toàn nuốt chửng chiếc xe hơi.)

Idioms

  • to be swallowed up by something

    bị một thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn nhấn chìm, hấp thụ hoàn toàn, hoặc biến mất vào đó.

    "He felt swallowed up by the vastness of the city."

    (Anh ấy cảm thấy bị nhấn chìm bởi sự rộng lớn của thành phố.)

  • to be swallowed up in debt

    chìm ngập trong nợ nần, bị nợ nần nuốt chửng.

    "After losing his job, he was quickly swallowed up in debt."

    (Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng chìm ngập trong nợ nần.)

  • to be swallowed up by the darkness/shadows

    bị bóng tối/bóng đêm nuốt chửng, biến mất trong bóng tối.

    "The small figure was swallowed up by the deepening shadows."

    (Hình dáng nhỏ bé ấy đã biến mất vào bóng đêm đang bao trùm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swallowing up

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nuốt chửng, nhấn chìm hoàn toàn; tiêu thụ hoặc hấp thụ hoàn toàn.

"The rising floodwaters swallowed up the entire village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swallowing up".

Nỗi sợ bị nuốt chửng

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại, ý tưởng về việc bị 'nuốt chửng' (swallowed up) thường gắn liền với nỗi sợ hãi về cái chết, sự biến mất, hoặc bị một thế lực siêu nhiên/thiên nhiên (như quái vật biển, vực thẳm, cát lún) hấp thụ hoàn toàn. Nó gợi lên sự bất lực của con người trước những gì lớn lao và mạnh mẽ hơn.

Ẩn dụ kinh tế và xã hội

Trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội, 'swallowing up' thường được dùng để mô tả việc các tập đoàn lớn mua lại và hấp thụ các doanh nghiệp nhỏ hơn, dẫn đến sự mất đi của bản sắc riêng. Hoặc nó có thể ám chỉ việc một cá nhân bị 'nuốt chửng' bởi một hệ thống, một đám đông, nơi họ mất đi sự độc đáo và cảm thấy vô danh.