swallowing up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To completely engulf or overwhelm something; to consume or absorb something completely.
Vietnamese Meaning
Nuốt chửng, nhấn chìm hoàn toàn; tiêu thụ hoặc hấp thụ hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising floodwaters swallowed up the entire village."
"Nước lũ dâng cao đã nuốt chửng toàn bộ ngôi làng."
-
"The ocean waves swallowed up the small boat."
"Sóng biển đã nuốt chửng chiếc thuyền nhỏ."
-
"The company was swallowed up by a larger corporation."
"Công ty đã bị một tập đoàn lớn hơn thôn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả sự biến mất hoàn toàn của một vật thể hoặc một khái niệm, thường mang sắc thái tiêu cực về một thế lực lớn hơn lấn át. Nó có thể dùng theo nghĩa đen (ví dụ, sóng nuốt chửng một con thuyền) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, nợ nần nuốt chửng doanh nghiệp). So với 'consume', 'swallow up' mạnh hơn và nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
Trong ngữ cảnh này, 'swallow up' ám chỉ việc một dự án hoặc hoạt động ngốn rất nhiều nguồn lực. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì cho thấy việc sử dụng lãng phí hoặc quá mức. Khác với 'consume', 'swallow up' nhấn mạnh số lượng lớn tài nguyên bị tiêu thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
corporation A giant corporation swallowing up smaller businesses. (Một tập đoàn khổng lồ nuốt chửng các doanh nghiệp nhỏ hơn.)
-
sea The sea is swallowing up parts of the coastline. (Biển đang nuốt chửng các phần của bờ biển.)
-
debt The family's debt was swallowing up all their savings. (Khoản nợ của gia đình đang nuốt chửng tất cả tiền tiết kiệm của họ.)
-
rapidly The fog was rapidly swallowing up the mountain views. (Sương mù đang nhanh chóng nuốt chửng cảnh núi non.)
-
gradually Old traditions are gradually swallowing up by modern culture. (Các truyền thống cũ đang dần dần bị văn hóa hiện đại nuốt chửng.)
-
completely The quicksand completely swallowing up the car. (Cát lún hoàn toàn nuốt chửng chiếc xe hơi.)
Idioms
-
to be swallowed up by something
bị một thứ gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn nhấn chìm, hấp thụ hoàn toàn, hoặc biến mất vào đó.
"He felt swallowed up by the vastness of the city."
(Anh ấy cảm thấy bị nhấn chìm bởi sự rộng lớn của thành phố.)
-
to be swallowed up in debt
chìm ngập trong nợ nần, bị nợ nần nuốt chửng.
"After losing his job, he was quickly swallowed up in debt."
(Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng chìm ngập trong nợ nần.)
-
to be swallowed up by the darkness/shadows
bị bóng tối/bóng đêm nuốt chửng, biến mất trong bóng tối.
"The small figure was swallowed up by the deepening shadows."
(Hình dáng nhỏ bé ấy đã biến mất vào bóng đêm đang bao trùm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swallowing up
Cụm động từ (phrasal verb)Nuốt chửng, nhấn chìm hoàn toàn; tiêu thụ hoặc hấp thụ hoàn toàn.
"The rising floodwaters swallowed up the entire village."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swallowing up".
