(Top Banner Ad)
swank
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

swank

UK: /swæŋk/ • US: /swæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang phô trương điệu bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extravagant display of wealth or importance; ostentation.

Vietnamese Meaning

Sự phô trương, khoe khoang của cải hoặc tầm quan trọng; sự hào nhoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club's swank was immediately apparent."

    "Sự hào nhoáng của câu lạc bộ đã lộ rõ ngay lập tức."

  • "He tried to swank his way into the exclusive club."

    "Anh ta cố gắng phô trương để được vào câu lạc bộ độc quyền."

  • "Don't swank around like you own the place."

    "Đừng có mà nghênh ngang như thể đây là nhà của anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swank sự phô trương, vẻ sang trọng (thường hơi tiêu cực)
Adjective swank sang trọng, lộng lẫy, phô trương
Verb swank phô trương, khoe mẽ (cách ăn mặc, điệu bộ)
Adjective swanky sang trọng, xa hoa, lộng lẫy (thường có ý khoe khoang)
Adverb swankily một cách sang trọng, phô trương
Noun swankiness sự sang trọng, sự phô trương (mang tính chất khoe khoang)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic root
*swank-
Low German
swanken
Dutch
zwank
German
Schwank
English (19th C.)
swank

Nguồn gốc của 'swank'

Từ gốc Germanic, 'swank' ban đầu mang nghĩa 'lắc lư, điệu bộ'. Qua tiếng Low German (swanken) và Dutch (zwank), nó phát triển thành nghĩa chỉ những người đi đứng, ăn mặc lòe loẹt, khoe khoang sự giàu có hoặc địa vị. Đến thế kỷ 19, từ này chính thức đi vào tiếng Anh với ý nghĩa về sự sang trọng, phô trương và đôi khi có chút kiêu căng, ngụ ý về một phong cách sống xa hoa.

Usage Note

Từ 'swank' (danh từ) thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố gắng thể hiện sự giàu có hoặc địa vị một cách thái quá và không chân thành. Nó khác với sự sang trọng đơn thuần vì bao hàm ý khoe mẽ. Ví dụ, một người có thể sống trong một căn nhà sang trọng (luxury house) mà không nhất thiết phải 'swank' về điều đó, nhưng việc liên tục khoe khoang về căn nhà đó sẽ được coi là 'swank'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (sử dụng 'swanky')
  • swanky swanky restaurant
    (nhà hàng sang trọng, lộng lẫy)
  • swanky swanky car
    (xe hơi sang chảnh, thời thượng)
  • swanky swanky apartment
    (căn hộ xa hoa, kiểu cách)
  • swanky swanky party
    (bữa tiệc xa hoa, phô trương)
Verb + Preposition (sử dụng 'swank')
  • swank swank around
    (đi lại khoe khoang, ra vẻ quan trọng)
  • swank swank about
    (nói khoác, khoe mẽ về điều gì)

Idioms

  • swank about/around

    đi lại ra vẻ quan trọng, khoe khoang; nói khoác lác về bản thân

    "He likes to swank around in his new designer clothes, trying to impress everyone."

    (Anh ta thích đi lại khoe khoang với bộ quần áo hàng hiệu mới của mình, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.)

  • put on the swank

    phô trương, khoe mẽ sự giàu có, sự sang trọng một cách lố bịch

    "They always put on the swank when their wealthy relatives come over, even if they're struggling financially."

    (Họ luôn phô trương sự sang trọng khi những người họ hàng giàu có đến thăm, dù thực tế họ đang gặp khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swank

Danh từ
Lật mặt

Sự phô trương, khoe khoang của cải hoặc tầm quan trọng; sự hào nhoáng.

"The club's swank was immediately apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wins the lottery, he will swank about his new wealth.
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ khoe khoang về sự giàu có mới của mình.
Phủ định
If she doesn't get a promotion, she won't swank at the office party.
Nếu cô ấy không được thăng chức, cô ấy sẽ không khoe khoang tại bữa tiệc văn phòng.
Nghi vấn
Will they think he is trying to swank if he wears that expensive suit?
Họ có nghĩ rằng anh ta đang cố gắng khoe khoang nếu anh ta mặc bộ vest đắt tiền đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would live in a swanky apartment now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, thì bây giờ anh ấy đã sống trong một căn hộ sang trọng rồi.
Phủ định
If she hadn't acted so swank at the party, she might have made more friends.
Nếu cô ấy không tỏ ra quá sang chảnh ở bữa tiệc, cô ấy có lẽ đã kết bạn được nhiều hơn.
Nghi vấn
If they hadn't been so eager to swank, would they have avoided that financial trouble?
Nếu họ không quá háo hức phô trương, họ có tránh được rắc rối tài chính đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is swanking about his new car.
Anh ấy đang khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình.
Phủ định
They are not being swanky enough for this party.
Họ không đủ sang trọng cho bữa tiệc này.
Nghi vấn
Are you swanking just to impress her?
Bạn đang khoe khoang chỉ để gây ấn tượng với cô ấy phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gentleman's swanky car impressed everyone at the party.
Chiếc xe sang trọng của quý ông đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
That club's swankiness isn't everyone's cup of tea.
Sự hào nhoáng của câu lạc bộ đó không phải là gu của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the restaurant's swanky decor worth the high prices?
Trang trí sang trọng của nhà hàng có đáng với giá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swank".

Văn hóa phô trương và 'swank'

Từ 'swank' thường được dùng để mô tả phong cách sống, trang phục hoặc nơi chốn thể hiện sự giàu có, xa hoa một cách phô trương. Nó ngụ ý rằng sự sang trọng này có thể không hoàn toàn chân thực mà chỉ là vỏ bọc để gây ấn tượng, hoặc thể hiện sự cố gắng để phù hợp với một hình ảnh xã hội nhất định. Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'swank' có thể được nhìn nhận với thái độ trung lập đến hơi tiêu cực, vì nó có thể bị coi là thiếu khiêm tốn hoặc cố gắng vượt quá khả năng thực sự để duy trì hình ảnh.