(Top Banner Ad)
sweepstakes
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Giải trí

sweepstakes

UK: /ˈswiːpˌsteɪks/ • US: /ˈswiːpˌsteɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình khuyến mãi trúng thưởng xổ số khuyến mãi bốc thăm trúng thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of lottery or game in which prizes are awarded to winners chosen at random.

Vietnamese Meaning

Một hình thức xổ số hoặc trò chơi mà giải thưởng được trao cho những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is running a sweepstakes to promote its new product."

    "Công ty đang tổ chức một cuộc sweepstakes để quảng bá sản phẩm mới của mình."

  • "She won a car in the sweepstakes."

    "Cô ấy đã trúng một chiếc xe hơi trong cuộc sweepstakes."

  • "Enter our sweepstakes for a chance to win a trip to Hawaii."

    "Tham gia sweepstakes của chúng tôi để có cơ hội giành được một chuyến đi đến Hawaii."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweepstake Một cuộc thi hoặc xổ số (dạng số ít, ít dùng hơn "sweepstakes" để chỉ cuộc thi).
Verb sweep Quét, lướt qua (liên quan đến hành động "quét sạch" giải thưởng).
Noun stake Tiền đặt cược, cổ phần, giải thưởng (liên quan đến phần thưởng trong cuộc thi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swapan
Middle English
stake
16th Century English
sweepstake
Modern English
sweepstakes

Cuộc thi 'quét sạch' giải thưởng

Từ "sweepstakes" là một từ ghép có ý nghĩa khá trực quan. "Sweep" có nghĩa là 'quét', còn "stakes" là 'tiền cược' hoặc 'giải thưởng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một trò chơi hoặc cuộc thi mà người thắng cuộc sẽ "quét sạch" (tức là giành lấy) tất cả tiền cược hoặc giải thưởng mà những người tham gia khác đã đóng góp. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa hiện tại: một cuộc thi hoặc xổ số mà người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.

Usage Note

Sweepstakes thường được sử dụng như một công cụ marketing để thu hút khách hàng. Khác với lottery, sweepstakes thường không yêu cầu người tham gia phải mua vé hoặc trả tiền để tham gia.

Prepositions

in for

in a sweepstakes: tham gia vào một cuộc sweepstakes. for a sweepstakes: dùng để chỉ mục đích hoặc giải thưởng của sweepstakes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweepstakes
  • grand grand sweepstakes
    (cuộc thi lớn với giải thưởng cực kỳ giá trị)
  • national national sweepstakes
    (cuộc thi xổ số/rút thăm trên toàn quốc)
  • online online sweepstakes
    (cuộc thi trực tuyến)
  • cash cash sweepstakes
    (cuộc thi với giải thưởng tiền mặt)
Verb + sweepstakes
  • enter enter a sweepstakes
    (tham gia một cuộc thi)
  • win win a sweepstakes
    (thắng một cuộc thi)
  • hold hold a sweepstakes
    (tổ chức một cuộc thi)
  • run run a sweepstakes
    (điều hành một cuộc thi)
Noun + sweepstakes
  • winner sweepstakes winner
    (người thắng cuộc thi)
  • entry sweepstakes entry
    (phần dự thi; bài/phiếu tham gia cuộc thi)

Idioms

  • enter a sweepstakes

    Tham gia một cuộc thi (rút thăm trúng thưởng, xổ số, v.v.)

    "You can enter a sweepstakes for a chance to win a new car."

    (Bạn có thể tham gia cuộc thi để có cơ hội trúng một chiếc ô tô mới.)

  • win the sweepstakes

    Giành chiến thắng trong một cuộc thi/rút thăm trúng thưởng.

    "She won the sweepstakes and became an instant millionaire."

    (Cô ấy đã thắng cuộc thi và trở thành triệu phú ngay lập tức.)

  • the sweepstakes of life/politics

    Cuộc cạnh tranh lớn, khó đoán trong cuộc sống/chính trị (nơi có người thắng, người thua và kết quả không chắc chắn).

    "In the sweepstakes of life, success often depends on both talent and luck."

    (Trong cuộc đua của cuộc đời, thành công thường phụ thuộc vào cả tài năng và may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweepstakes

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức xổ số hoặc trò chơi mà giải thưởng được trao cho những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.

"The company is running a sweepstakes to promote its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she actually won the sweepstakes!
Ồ, cô ấy thực sự đã trúng giải xổ số!
Phủ định
Alas, he didn't win the sweepstakes this time.
Tiếc thay, anh ấy đã không trúng giải xổ số lần này.
Nghi vấn
Hey, did you enter that sweepstakes?
Này, bạn đã tham gia vào cuộc xổ số đó chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won a sweepstakes and received a new car.
Cô ấy đã trúng một giải xổ số và nhận được một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
He didn't enter the sweepstakes because he never wins.
Anh ấy đã không tham gia chương trình xổ số vì anh ấy không bao giờ thắng.
Nghi vấn
Did you hear about the sweepstakes at the grocery store?
Bạn có nghe nói về chương trình xổ số ở cửa hàng tạp hóa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to enter the sweepstakes next week.
Tôi sẽ tham gia cuộc thi rút thăm trúng thưởng vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to participate in any sweepstakes this year.
Cô ấy sẽ không tham gia bất kỳ cuộc thi rút thăm trúng thưởng nào trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to announce the sweepstakes winner soon?
Họ có sắp công bố người chiến thắng cuộc thi rút thăm trúng thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweepstakes".

Tiếp thị và quảng cáo

Ở các nước phương Tây, các cuộc thi "sweepstakes" thường được các công ty sử dụng như một công cụ tiếp thị phổ biến. Họ tổ chức các cuộc thi này để quảng bá sản phẩm, tăng nhận diện thương hiệu, thu thập thông tin khách hàng hoặc khuyến khích mua sắm. Người tham gia có thể trúng các giải thưởng hấp dẫn như tiền mặt, chuyến du lịch, hoặc sản phẩm.

Nguyên tắc "Không cần mua hàng để tham gia"

Một đặc điểm pháp lý quan trọng của nhiều cuộc thi "sweepstakes" ở Mỹ và một số quốc gia khác là nguyên tắc "no purchase necessary" (không cần mua hàng để tham gia). Điều này có nghĩa là người tham gia không bắt buộc phải mua sản phẩm hay dịch vụ để đủ điều kiện trúng thưởng. Quy định này giúp phân biệt "sweepstakes" với cờ bạc hoặc xổ số bất hợp pháp, đảm bảo tính công bằng và bảo vệ người tiêu dùng.