sweepstakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of lottery or game in which prizes are awarded to winners chosen at random.
Vietnamese Meaning
Một hình thức xổ số hoặc trò chơi mà giải thưởng được trao cho những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is running a sweepstakes to promote its new product."
"Công ty đang tổ chức một cuộc sweepstakes để quảng bá sản phẩm mới của mình."
-
"She won a car in the sweepstakes."
"Cô ấy đã trúng một chiếc xe hơi trong cuộc sweepstakes."
-
"Enter our sweepstakes for a chance to win a trip to Hawaii."
"Tham gia sweepstakes của chúng tôi để có cơ hội giành được một chuyến đi đến Hawaii."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sweepstakes thường được sử dụng như một công cụ marketing để thu hút khách hàng. Khác với lottery, sweepstakes thường không yêu cầu người tham gia phải mua vé hoặc trả tiền để tham gia.
Prepositions
in a sweepstakes: tham gia vào một cuộc sweepstakes. for a sweepstakes: dùng để chỉ mục đích hoặc giải thưởng của sweepstakes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand sweepstakes (cuộc thi lớn với giải thưởng cực kỳ giá trị)
-
national national sweepstakes (cuộc thi xổ số/rút thăm trên toàn quốc)
-
online online sweepstakes (cuộc thi trực tuyến)
-
cash cash sweepstakes (cuộc thi với giải thưởng tiền mặt)
-
enter enter a sweepstakes (tham gia một cuộc thi)
-
win win a sweepstakes (thắng một cuộc thi)
-
hold hold a sweepstakes (tổ chức một cuộc thi)
-
run run a sweepstakes (điều hành một cuộc thi)
-
winner sweepstakes winner (người thắng cuộc thi)
-
entry sweepstakes entry (phần dự thi; bài/phiếu tham gia cuộc thi)
Idioms
-
enter a sweepstakes
Tham gia một cuộc thi (rút thăm trúng thưởng, xổ số, v.v.)
"You can enter a sweepstakes for a chance to win a new car."
(Bạn có thể tham gia cuộc thi để có cơ hội trúng một chiếc ô tô mới.)
-
win the sweepstakes
Giành chiến thắng trong một cuộc thi/rút thăm trúng thưởng.
"She won the sweepstakes and became an instant millionaire."
(Cô ấy đã thắng cuộc thi và trở thành triệu phú ngay lập tức.)
-
the sweepstakes of life/politics
Cuộc cạnh tranh lớn, khó đoán trong cuộc sống/chính trị (nơi có người thắng, người thua và kết quả không chắc chắn).
"In the sweepstakes of life, success often depends on both talent and luck."
(Trong cuộc đua của cuộc đời, thành công thường phụ thuộc vào cả tài năng và may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweepstakes
Danh từMột hình thức xổ số hoặc trò chơi mà giải thưởng được trao cho những người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.
"The company is running a sweepstakes to promote its new product."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she actually won the sweepstakes! |
Ồ, cô ấy thực sự đã trúng giải xổ số! |
| Phủ định | Alas, he didn't win the sweepstakes this time. |
Tiếc thay, anh ấy đã không trúng giải xổ số lần này. |
| Nghi vấn | Hey, did you enter that sweepstakes? |
Này, bạn đã tham gia vào cuộc xổ số đó chưa? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She won a sweepstakes and received a new car. |
Cô ấy đã trúng một giải xổ số và nhận được một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | He didn't enter the sweepstakes because he never wins. |
Anh ấy đã không tham gia chương trình xổ số vì anh ấy không bao giờ thắng. |
| Nghi vấn | Did you hear about the sweepstakes at the grocery store? |
Bạn có nghe nói về chương trình xổ số ở cửa hàng tạp hóa không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to enter the sweepstakes next week. |
Tôi sẽ tham gia cuộc thi rút thăm trúng thưởng vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to participate in any sweepstakes this year. |
Cô ấy sẽ không tham gia bất kỳ cuộc thi rút thăm trúng thưởng nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are they going to announce the sweepstakes winner soon? |
Họ có sắp công bố người chiến thắng cuộc thi rút thăm trúng thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweepstakes".
