(Top Banner Ad)
sweet talk
B2
Danh từ B2 Giao tiếp

sweet talk

UK: /ˈswiːt tɔːk/ • US: /ˈswiːt tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

lời ngon ngọt dẻo miệng nịnh hót dụ dỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persuasive and flattering talk; insincere flattery.

Vietnamese Meaning

Những lời ngon ngọt, dụ dỗ; sự tâng bốc không chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used sweet talk to convince her to invest in his company."

    "Anh ta dùng lời ngon ngọt để thuyết phục cô ấy đầu tư vào công ty của mình."

  • "Don't fall for his sweet talk; he's just trying to sell you something."

    "Đừng tin vào những lời ngon ngọt của anh ta; anh ta chỉ đang cố bán cái gì đó cho bạn thôi."

  • "She's good at sweet-talking her way out of trouble."

    "Cô ấy giỏi dùng lời ngon ngọt để thoát khỏi rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweet talk Những lời nói ngọt ngào, nịnh nọt hoặc thuyết phục; lời đường mật
Verb sweet-talk Nói lời ngọt ngào, nịnh nọt để thuyết phục ai đó; dỗ ngọt
Noun sweet-talker Người hay nói lời ngọt ngào, nịnh nọt, người dỗ ngọt
Adjective sweet-talking Đang dùng lời ngọt ngào, nịnh nọt; có tính chất dỗ ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swēte
Middle English
sweete
Modern English
sweet
Middle English
talken
Modern English
talk
Early 20th Century English
sweet talk (compound)

Nguồn gốc của 'sweet talk'

Cụm từ 'sweet talk' kết hợp hai từ 'sweet' (ngọt ngào, dễ chịu) và 'talk' (nói chuyện). Từ 'sweet' đã có từ thời Old English, mang ý nghĩa là dễ chịu, quyến rũ, thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng tốt đẹp. 'Talk' cũng có nguồn gốc từ Middle English. Khi ghép lại, 'sweet talk' gợi lên hình ảnh những lời nói 'ngọt như đường', dễ nghe, thường dùng để nịnh nọt, thuyết phục hoặc làm hài lòng ai đó mà không nhất thiết phải chân thật hoàn toàn. Cách dùng này bắt đầu trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, mô tả một hình thức giao tiếp mang tính chiến lược hoặc tán tỉnh.

Usage Note

Chỉ hành động sử dụng lời nói có cánh để thuyết phục hoặc thao túng ai đó. Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc lừa dối. Khác với 'flattery' đơn thuần ở chỗ 'sweet talk' có mục đích rõ ràng là để đạt được điều gì đó.
Động từ 'sweet-talk' (thường đi với 'to') miêu tả hành động dùng lời lẽ dễ nghe, nịnh hót để đạt được điều mình muốn. Nhấn mạnh vào kỹ năng giao tiếp khéo léo, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực về sự không chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweet talk
  • use use sweet talk
    (sử dụng lời nói ngọt ngào/nịnh nọt)
  • fall for fall for sweet talk
    (bị lừa bởi lời nói ngọt ngào/lời đường mật)
  • resist resist sweet talk
    (cưỡng lại lời nói ngọt ngào)
  • give someone give someone sweet talk
    (nói lời ngọt ngào với ai đó; dỗ ngọt ai đó)
Adjective + sweet talk
  • all all sweet talk
    (toàn là lời nói ngọt ngào (không thật lòng))

Idioms

  • sweet-talk someone into (doing something)

    Dùng lời ngọt ngào để thuyết phục ai đó làm gì

    "He sweet-talked his parents into buying him a new car."

    (Anh ta đã dỗ ngọt bố mẹ để họ mua cho anh ta một chiếc xe hơi mới.)

  • It's just sweet talk.

    Đó chỉ là lời nói ngọt ngào (không đáng tin, không chân thật)

    "Don't believe him; it's just sweet talk."

    (Đừng tin anh ta; đó chỉ là lời đường mật thôi.)

  • fall for someone's sweet talk

    Bị ai đó dùng lời ngọt ngào để lừa dối, thuyết phục

    "She's too smart to fall for his sweet talk."

    (Cô ấy quá thông minh để bị những lời đường mật của anh ta lừa dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet talk

Danh từ
Lật mặt

Những lời ngon ngọt, dụ dỗ; sự tâng bốc không chân thành.

"He used sweet talk to convince her to invest in his company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet talk".

Vai trò kép của 'sweet talk'

Trong văn hóa phương Tây, 'sweet talk' có một vai trò kép. Một mặt, nó có thể được coi là một cách quyến rũ, khéo léo để xây dựng mối quan hệ hoặc làm hài lòng người khác, đặc biệt trong các tình huống lãng mạn hoặc xã giao. Mặt khác, nó cũng thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không chân thành, thao túng hoặc nịnh hót để đạt được mục đích cá nhân, như trong bán hàng hoặc các mối quan hệ lợi dụng.

Sử dụng trong tình yêu và kinh doanh

'Sweet talk' thường được liên kết chặt chẽ với các bối cảnh lãng mạn, nơi một người dùng những lời lẽ dịu dàng, tán tỉnh để thu hút hoặc duy trì tình cảm của người khác. Tuy nhiên, nó cũng là một kỹ năng phổ biến trong lĩnh vực bán hàng và đàm phán, nơi người ta sử dụng lời lẽ khéo léo, tâng bốc để thuyết phục khách hàng hoặc đối tác mua hàng, đồng ý với đề xuất của mình.