(Top Banner Ad)
swelter
B2
động từ B2 Thời tiết

swelter

UK: /ˈsweltər/ • US: /ˈswɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

nóng ngột ngạt nóng như thiêu đốt hầm hập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer from oppressive heat.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy khó chịu, ngột ngạt vì nóng bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were sweltering in the crowded bus."

    "Chúng tôi cảm thấy ngột ngạt vì nóng bức trên chiếc xe buýt đông đúc."

  • "The city sweltered under a scorching sun."

    "Thành phố ngột ngạt dưới cái nắng gay gắt."

  • "The sweltering heat made it difficult to concentrate."

    "Cái nóng ngột ngạt khiến người ta khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swelter chịu đựng nóng bức khó chịu; nóng chảy mỡ
Adjective sweltering nóng bức khó chịu; oi ả
Noun swelter tình trạng nóng bức ngột ngạt (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sweltaną
Old English
sweltan
Middle English
swelteren
Modern English
swelter

Nguồn gốc thú vị của 'swelter'

Từ 'swelter' có một lịch sử khá hấp dẫn. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sweltan' có nghĩa là 'chết' hoặc 'kiệt sức'. Qua tiếng Anh trung đại 'swelteren', nghĩa của nó dần chuyển sang 'ngất xỉu hoặc cảm thấy vô cùng nóng bức'. Điều này cho thấy sự liên kết giữa cảm giác quá nóng đến mức gần như không thể chịu đựng được với trạng thái kiệt sức nghiêm trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu, bí bách do nhiệt độ cao và độ ẩm lớn gây ra. Khác với 'hot' chỉ đơn thuần là nóng, 'swelter' nhấn mạnh sự khó chịu và ngột ngạt. Gần nghĩa với 'suffer' nhưng cụ thể hơn về nguyên nhân do thời tiết nóng bức.

Prepositions

in

'Swelter in' được sử dụng để chỉ ra nơi mà người hoặc vật đang chịu đựng cái nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweltering (adjective)
  • sweltering sweltering heat
    (cái nóng oi ả/gay gắt)
  • sweltering sweltering day
    (một ngày nóng bức)
  • sweltering sweltering conditions
    (điều kiện thời tiết nóng bức)
Verb + Prepositional Phrase
  • swelter in swelter in the heat
    (chịu đựng cái nóng gay gắt)
  • swelter under swelter under the sun
    (chịu nóng dưới ánh mặt trời)
  • swelter through swelter through the summer
    (trải qua một mùa hè nóng bức)

Idioms

  • to swelter in the heat

    cảm thấy vô cùng nóng bức, chịu đựng cái nóng ngột ngạt

    "We had to swelter in the heat all day without air conditioning."

    (Chúng tôi đã phải chịu nóng bức cả ngày mà không có điều hòa.)

  • a sweltering summer

    một mùa hè nóng như đổ lửa/nóng chảy mỡ

    "Last year was a sweltering summer, with temperatures often above 40 degrees Celsius."

    (Năm ngoái là một mùa hè nóng như đổ lửa, với nhiệt độ thường xuyên trên 40 độ C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swelter

động từ
Lật mặt

Cảm thấy khó chịu, ngột ngạt vì nóng bức.

"We were sweltering in the crowded bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After working in the garden all day, sweltering in the sun, she longed for a cool drink.
Sau khi làm việc trong vườn cả ngày, chịu đựng cái nóng như thiêu đốt dưới ánh mặt trời, cô ấy khao khát một thức uống mát lạnh.
Phủ định
He did not want to go outside, for the summer day was sweltering.
Anh ấy không muốn ra ngoài, vì ngày hè quá oi bức.
Nghi vấn
Considering the sweltering heat, shouldn't we stay inside?
Xem xét cái nóng như thiêu đốt, chúng ta có nên ở trong nhà không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens swelter in the summer heat.
Người dân oi bức trong cái nóng mùa hè.
Phủ định
The air conditioner does not alleviate the sweltering heat.
Máy điều hòa không làm giảm bớt cái nóng oi bức.
Nghi vấn
Does the city usually swelter in July?
Thành phố có thường oi bức vào tháng Bảy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was sweltering in the summer heat.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy rất nóng bức trong cái nóng mùa hè.
Phủ định
He told me that he did not swelter even though the temperature was high.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy nóng bức mặc dù nhiệt độ cao.
Nghi vấn
She asked if I was sweltering in my winter jacket.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy nóng bức trong chiếc áo khoác mùa đông của mình không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's sweltering today, isn't it?
Hôm nay trời oi bức quá, phải không?
Phủ định
It wasn't sweltering yesterday, was it?
Hôm qua trời không oi bức, phải không?
Nghi vấn
The air is sweltering, isn't it?
Không khí oi bức, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists sweltered in the summer heat.
Các du khách cảm thấy ngột ngạt trong cái nóng mùa hè.
Phủ định
Even with the air conditioning on, we didn't not swelter.
Ngay cả khi bật điều hòa, chúng tôi vẫn cảm thấy ngột ngạt.
Nghi vấn
Why did everyone swelter during the heatwave?
Tại sao mọi người lại cảm thấy ngột ngạt trong đợt nắng nóng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be sweltering in this heat if I don't find some shade soon.
Tôi sẽ cảm thấy rất nóng bức trong cái nóng này nếu tôi không tìm được bóng râm sớm.
Phủ định
She won't be sweltering because she's staying inside with the air conditioning on.
Cô ấy sẽ không cảm thấy nóng bức vì cô ấy đang ở trong nhà với máy điều hòa.
Nghi vấn
Will they be sweltering during the outdoor concert tomorrow?
Liệu họ có cảm thấy nóng bức trong buổi hòa nhạc ngoài trời vào ngày mai không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am sweltering in this heat!
Tôi đang cảm thấy oi bức trong cái nóng này!
Phủ định
She isn't sweltering despite being in the sun.
Cô ấy không cảm thấy oi bức mặc dù đang ở dưới ánh mặt trời.
Nghi vấn
Are they sweltering in the crowded bus?
Họ có đang cảm thấy oi bức trên chiếc xe buýt đông đúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swelter".

Văn hóa ứng phó với nóng bức ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mùa hè thường đi kèm với những đợt nắng nóng dữ dội, khiến mọi người 'swelter'. Để đối phó, người dân thường tìm đến các bãi biển, hồ bơi, hoặc ở trong nhà có điều hòa. Việc uống nhiều nước lạnh và mặc quần áo mỏng nhẹ cũng là những cách phổ biến để vượt qua cái nóng.

Nắng nóng trong văn học và điện ảnh

Cảm giác 'swelter' (nóng bức ngột ngạt) thường được các nhà văn và đạo diễn phương Tây sử dụng để tạo bầu không khí đặc biệt trong tác phẩm của họ. Nó có thể thể hiện sự căng thẳng, khó chịu, hoặc là bối cảnh cho những câu chuyện diễn ra vào mùa hè, làm nổi bật cảm giác mệt mỏi và thách thức mà nhân vật phải đối mặt.