(Top Banner Ad)
bic code
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

bic code

Nghĩa tiếng Việt

Mã BIC Mã SWIFT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bank Identifier Code: A unique identification code for banks worldwide, used for international money transfers. It is also known as a SWIFT code.

Vietnamese Meaning

Mã định danh ngân hàng: Một mã định danh duy nhất cho các ngân hàng trên toàn thế giới, được sử dụng cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Nó còn được gọi là mã SWIFT.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need the recipient's BIC code to complete the international money transfer."

    "Bạn sẽ cần mã BIC của người nhận để hoàn thành giao dịch chuyển tiền quốc tế."

  • "Please provide the BIC code of your bank."

    "Vui lòng cung cấp mã BIC của ngân hàng bạn."

  • "I need the BIC code to send money overseas."

    "Tôi cần mã BIC để gửi tiền ra nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym SWIFT Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu
Acronym IBAN Số Tài khoản Ngân hàng Quốc tế (thường được dùng kết hợp với BIC code ở châu Âu)
Noun Bank Ngân hàng
Noun Code Mã số, mật mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication)
English (Standardization)
BIC (Bank Identifier Code)

Mã định danh ngân hàng toàn cầu

BIC là viết tắt của Bank Identifier Code (Mã định danh Ngân hàng). Nó ra đời do nhu cầu chuẩn hóa các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Tổ chức SWIFT (Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu) đã tạo ra và quản lý hệ thống mã này để đảm bảo mỗi ngân hàng trên thế giới đều có một 'chứng minh thư' duy nhất, giúp giao dịch diễn ra chính xác và nhanh chóng.

Usage Note

BIC code và SWIFT code thường được sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên về mặt kỹ thuật, SWIFT là mạng lưới gửi tin nhắn tài chính, còn BIC là mã định danh của ngân hàng trong mạng lưới đó. BIC code thường gồm 8 hoặc 11 ký tự. 8 ký tự đầu xác định ngân hàng và quốc gia, 3 ký tự sau (nếu có) xác định chi nhánh.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của BIC code (ví dụ: BIC code for international transfers). 'in' được dùng để chỉ vị trí của BIC code trong một hệ thống hoặc tài liệu (ví dụ: The BIC code is in the bank details).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bic code
  • provide provide the BIC code
    (cung cấp mã BIC)
  • verify verify the BIC code
    (xác minh hoặc kiểm tra mã BIC)
  • look up look up the BIC code
    (tra cứu mã BIC)
  • need need a BIC code
    (cần một mã BIC)
Adjective / Noun + bic code
  • valid valid BIC code
    (mã BIC hợp lệ)
  • required required BIC code
    (mã BIC bắt buộc)
  • receiving bank's receiving bank's BIC code
    (mã BIC của ngân hàng nhận)

Idioms

  • SWIFT/BIC Code

    Mã SWIFT/BIC (Tên gọi chính thức được sử dụng rộng rãi trong giao dịch)

    "Please ensure you use the correct SWIFT/BIC Code for the international wire transfer."

    (Vui lòng đảm bảo bạn sử dụng Mã SWIFT/BIC chính xác cho giao dịch chuyển tiền quốc tế.)

  • To be listed under a BIC code

    Được liệt kê/đăng ký dưới một mã BIC

    "Every major financial institution has to be listed under a BIC code."

    (Mọi tổ chức tài chính lớn đều phải được liệt kê dưới một mã BIC.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bic code

Danh từ
Lật mặt

Mã định danh ngân hàng: Một mã định danh duy nhất cho các ngân hàng trên toàn thế giới, được sử dụng cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Nó còn được gọi là mã SWIFT.

"You will need the recipient's BIC code to complete the international money transfer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bic code".

Vai trò trong Tài chính Toàn cầu

BIC code được coi là 'ngôn ngữ chung' của hệ thống ngân hàng quốc tế. Nó giúp tự động hóa và tăng tốc độ xử lý hàng triệu giao dịch xuyên biên giới mỗi ngày, loại bỏ sự nhầm lẫn về tên và địa chỉ ngân hàng.

Cấu trúc tiêu chuẩn

Mã BIC (hoặc SWIFT code) có độ dài tiêu chuẩn là 8 hoặc 11 ký tự. Cấu trúc này bao gồm mã ngân hàng (4 ký tự), mã quốc gia (2 ký tự, ví dụ: VN cho Việt Nam), mã địa điểm (2 ký tự), và mã chi nhánh (3 ký tự tùy chọn). Đây là thông tin thiết yếu khi nhận hoặc gửi tiền từ nước ngoài.