bic code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bank Identifier Code: A unique identification code for banks worldwide, used for international money transfers. It is also known as a SWIFT code.
Vietnamese Meaning
Mã định danh ngân hàng: Một mã định danh duy nhất cho các ngân hàng trên toàn thế giới, được sử dụng cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Nó còn được gọi là mã SWIFT.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You will need the recipient's BIC code to complete the international money transfer."
"Bạn sẽ cần mã BIC của người nhận để hoàn thành giao dịch chuyển tiền quốc tế."
-
"Please provide the BIC code of your bank."
"Vui lòng cung cấp mã BIC của ngân hàng bạn."
-
"I need the BIC code to send money overseas."
"Tôi cần mã BIC để gửi tiền ra nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
BIC code và SWIFT code thường được sử dụng thay thế cho nhau, tuy nhiên về mặt kỹ thuật, SWIFT là mạng lưới gửi tin nhắn tài chính, còn BIC là mã định danh của ngân hàng trong mạng lưới đó. BIC code thường gồm 8 hoặc 11 ký tự. 8 ký tự đầu xác định ngân hàng và quốc gia, 3 ký tự sau (nếu có) xác định chi nhánh.
Prepositions
'for' được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của BIC code (ví dụ: BIC code for international transfers). 'in' được dùng để chỉ vị trí của BIC code trong một hệ thống hoặc tài liệu (ví dụ: The BIC code is in the bank details).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide the BIC code (cung cấp mã BIC)
-
verify verify the BIC code (xác minh hoặc kiểm tra mã BIC)
-
look up look up the BIC code (tra cứu mã BIC)
-
need need a BIC code (cần một mã BIC)
-
valid valid BIC code (mã BIC hợp lệ)
-
required required BIC code (mã BIC bắt buộc)
-
receiving bank's receiving bank's BIC code (mã BIC của ngân hàng nhận)
Idioms
-
SWIFT/BIC Code
Mã SWIFT/BIC (Tên gọi chính thức được sử dụng rộng rãi trong giao dịch)
"Please ensure you use the correct SWIFT/BIC Code for the international wire transfer."
(Vui lòng đảm bảo bạn sử dụng Mã SWIFT/BIC chính xác cho giao dịch chuyển tiền quốc tế.)
-
To be listed under a BIC code
Được liệt kê/đăng ký dưới một mã BIC
"Every major financial institution has to be listed under a BIC code."
(Mọi tổ chức tài chính lớn đều phải được liệt kê dưới một mã BIC.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bic code
Danh từMã định danh ngân hàng: Một mã định danh duy nhất cho các ngân hàng trên toàn thế giới, được sử dụng cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế. Nó còn được gọi là mã SWIFT.
"You will need the recipient's BIC code to complete the international money transfer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bic code".
