(Top Banner Ad)
swim briefs
A2
Danh từ A2 Thời trang, Thể thao

swim briefs

UK: /ˈswɪm ˌbriːfs/ • US: /ˈswɪm ˌbrifs/

Nghĩa tiếng Việt

quần bơi tam giác quần sịp bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting, brief type of swimwear worn by men.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ bơi bó sát, kiểu quần sịp, được mặc bởi nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore swim briefs for his swimming competition."

    "Anh ấy mặc quần bơi (swim briefs) cho cuộc thi bơi lội của mình."

  • "Many competitive swimmers prefer swim briefs because they allow for a greater range of motion."

    "Nhiều vận động viên bơi lội chuyên nghiệp thích quần bơi (swim briefs) vì chúng cho phép phạm vi chuyển động lớn hơn."

  • "Swim briefs are a popular choice for men at the beach and pool."

    "Quần bơi (swim briefs) là một lựa chọn phổ biến cho nam giới ở bãi biển và hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming sự bơi lội, môn bơi lội
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt
Noun brief tóm tắt, bản hướng dẫn
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swimmaną
Old English
swimman
Middle English
swimmen
Modern English
swim
Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
bref
Modern English
brief
Modern English
swim briefs (compound)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'swim briefs' là một danh từ ghép, kết hợp 'swim' (bơi lội) và 'briefs' (quần lót ngắn bó sát). 'Swim' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swimman', chỉ hành động bơi. 'Briefs' bắt nguồn từ tiếng Latin 'brevis' (ngắn), qua tiếng Pháp cổ 'bref', miêu tả một loại quần áo ngắn, ôm sát. Khi ghép lại, chúng tạo thành 'swim briefs' để chỉ loại quần bơi ngắn, bó sát dành cho nam giới.

Usage Note

"Swim briefs" thường được gọi là "speedos" (mặc dù "Speedo" là một thương hiệu). Chúng được thiết kế để giảm lực cản trong nước, giúp bơi nhanh hơn. Thường được mặc bởi các vận động viên bơi lội và những người bơi lội giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swim briefs
  • tight tight swim briefs
    (quần bơi bó sát)
  • revealing revealing swim briefs
    (quần bơi hở hang)
  • comfortable comfortable swim briefs
    (quần bơi thoải mái)
  • new new swim briefs
    (quần bơi mới)
Verb + swim briefs
  • wear wear swim briefs
    (mặc quần bơi)
  • put on put on swim briefs
    (mặc quần bơi vào)
  • take off take off swim briefs
    (cởi quần bơi ra)
  • choose choose swim briefs
    (chọn quần bơi)
Noun + swim briefs
  • men's men's swim briefs
    (quần bơi nam)
  • competitor's competitor's swim briefs
    (quần bơi của vận động viên)

Idioms

  • to be in one's swim briefs

    chỉ mặc quần bơi (trong bối cảnh bơi lội hoặc trên bãi biển)

    "He was just in his swim briefs, ready to jump into the pool."

    (Anh ấy chỉ mặc mỗi quần bơi, sẵn sàng nhảy xuống hồ bơi.)

  • to don swim briefs

    mặc quần bơi (một cách trang trọng hoặc sẵn sàng cho hoạt động)

    "The swimmer donned his favorite swim briefs before the race."

    (Vận động viên bơi lội mặc chiếc quần bơi yêu thích của mình trước cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swim briefs

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ bơi bó sát, kiểu quần sịp, được mặc bởi nam giới.

"He wore swim briefs for his swimming competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swim briefs".

Biểu tượng của thể thao và phong cách

'Swim briefs' thường được liên kết chặt chẽ với bơi lội thi đấu chuyên nghiệp vì chúng giảm thiểu lực cản của nước. Ngoài ra, chúng cũng là một lựa chọn thời trang bãi biển ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Âu và Úc, nơi chúng được chấp nhận rộng rãi hơn cho việc bơi lội giải trí so với ở Bắc Mỹ.

Thương hiệu nổi tiếng

Do sự phổ biến của một số thương hiệu, đặc biệt là 'Speedo', từ 'swim briefs' đôi khi bị thay thế bởi tên thương hiệu này. Nhiều người thường dùng 'Speedo' để chỉ chung tất cả các loại quần bơi bó sát, bất kể nhãn hiệu gốc, tương tự như cách 'Xerox' được dùng cho máy photocopy hay 'Google' cho tìm kiếm trên mạng.