syllable weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In phonology, syllable weight refers to the relative 'weight' assigned to syllables based on their structure. Syllables with heavier weight are more likely to be stressed in a word.
Vietnamese Meaning
Trong âm vị học, trọng âm tiết đề cập đến 'trọng lượng' tương đối được gán cho các âm tiết dựa trên cấu trúc của chúng. Các âm tiết có trọng lượng lớn hơn có nhiều khả năng được nhấn mạnh trong một từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The syllable weight of the final syllable influences the stress pattern of the word."
"Trọng âm tiết của âm tiết cuối cùng ảnh hưởng đến kiểu trọng âm của từ."
-
"Syllable weight is a key factor in understanding stress placement in languages like Latin."
"Trọng âm tiết là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu vị trí trọng âm trong các ngôn ngữ như tiếng Latinh."
-
"The concept of syllable weight helps to explain why certain words are stressed on particular syllables."
"Khái niệm trọng âm tiết giúp giải thích tại sao một số từ được nhấn mạnh vào các âm tiết cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | syllable | âm tiết |
| Adjective | syllabic | thuộc âm tiết |
| Verb | syllabify | chia âm tiết |
| Noun | syllabification | sự chia âm tiết |
| Noun | weight | trọng lượng, tầm quan trọng |
| Verb | weigh | cân, có trọng lượng |
| Adjective | weighty | nặng, quan trọng |
| Adjective | weightless | không trọng lượng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trọng âm tiết là một khái niệm quan trọng trong việc xác định vị trí trọng âm trong các ngôn ngữ khác nhau. Nó thường liên quan đến độ dài nguyên âm, sự hiện diện của phụ âm ở cuối âm tiết (coda) và các yếu tố khác. Các âm tiết 'nặng' thường có nguyên âm dài hoặc coda, trong khi các âm tiết 'nhẹ' có nguyên âm ngắn và không có coda.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy syllable weight (trọng âm tiết nặng)
-
light light syllable weight (trọng âm tiết nhẹ)
-
inherent inherent syllable weight (trọng âm tiết vốn có)
-
assign assign syllable weight (gán trọng âm tiết)
-
determine determine syllable weight (xác định trọng âm tiết)
-
calculate calculate syllable weight (tính toán trọng âm tiết)
-
syllable weight syllable weight system (hệ thống trọng âm tiết)
-
syllable weight syllable weight distinctions (sự phân biệt trọng âm tiết)
Idioms
-
heavy syllable
âm tiết nặng (âm tiết có trọng lượng lớn hơn do cấu trúc phức tạp hơn, thường chứa nguyên âm dài hoặc kết thúc bằng nhiều phụ âm)
"In many languages, a syllable ending with a consonant cluster is considered a heavy syllable."
(Trong nhiều ngôn ngữ, một âm tiết kết thúc bằng một cụm phụ âm được coi là âm tiết nặng.)
-
light syllable
âm tiết nhẹ (âm tiết có trọng lượng nhỏ hơn, thường có cấu trúc đơn giản, ví dụ: một nguyên âm ngắn không có phụ âm cuối)
"A simple open syllable like 'ba' is typically a light syllable."
(Một âm tiết mở đơn giản như 'ba' thường là một âm tiết nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syllable weight
Danh từTrong âm vị học, trọng âm tiết đề cập đến 'trọng lượng' tương đối được gán cho các âm tiết dựa trên cấu trúc của chúng. Các âm tiết có trọng lượng lớn hơn có nhiều khả năng được nhấn mạnh trong một từ.
"The syllable weight of the final syllable influences the stress pattern of the word."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syllable weight".
