(Top Banner Ad)
syllable weight
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

syllable weight

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm tiết độ nặng âm tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In phonology, syllable weight refers to the relative 'weight' assigned to syllables based on their structure. Syllables with heavier weight are more likely to be stressed in a word.

Vietnamese Meaning

Trong âm vị học, trọng âm tiết đề cập đến 'trọng lượng' tương đối được gán cho các âm tiết dựa trên cấu trúc của chúng. Các âm tiết có trọng lượng lớn hơn có nhiều khả năng được nhấn mạnh trong một từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The syllable weight of the final syllable influences the stress pattern of the word."

    "Trọng âm tiết của âm tiết cuối cùng ảnh hưởng đến kiểu trọng âm của từ."

  • "Syllable weight is a key factor in understanding stress placement in languages like Latin."

    "Trọng âm tiết là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu vị trí trọng âm trong các ngôn ngữ như tiếng Latinh."

  • "The concept of syllable weight helps to explain why certain words are stressed on particular syllables."

    "Khái niệm trọng âm tiết giúp giải thích tại sao một số từ được nhấn mạnh vào các âm tiết cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syllable âm tiết
Adjective syllabic thuộc âm tiết
Verb syllabify chia âm tiết
Noun syllabification sự chia âm tiết
Noun weight trọng lượng, tầm quan trọng
Verb weigh cân, có trọng lượng
Adjective weighty nặng, quan trọng
Adjective weightless không trọng lượng

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συλλαβή (syllabē)
Latin
syllaba
Old French
sillabe
Middle English
sillable
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
weght
English
syllable weight (compound term)

Nguồn gốc từ 'syllable weight'

Cụm từ 'syllable weight' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong ngôn ngữ học tiếng Anh. 'Syllable' (âm tiết) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'syllabē' (có nghĩa là 'sự tập hợp', 'âm tiết'), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Weight' (trọng lượng) lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wihti', qua tiếng Anh cổ 'wiht'. Khi ghép lại, 'syllable weight' dùng để mô tả đặc tính âm vị học của một âm tiết, thường liên quan đến số lượng nguyên âm và phụ âm trong âm tiết đó, cũng như cấu trúc của nó.

Usage Note

Trọng âm tiết là một khái niệm quan trọng trong việc xác định vị trí trọng âm trong các ngôn ngữ khác nhau. Nó thường liên quan đến độ dài nguyên âm, sự hiện diện của phụ âm ở cuối âm tiết (coda) và các yếu tố khác. Các âm tiết 'nặng' thường có nguyên âm dài hoặc coda, trong khi các âm tiết 'nhẹ' có nguyên âm ngắn và không có coda.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syllable weight
  • heavy heavy syllable weight
    (trọng âm tiết nặng)
  • light light syllable weight
    (trọng âm tiết nhẹ)
  • inherent inherent syllable weight
    (trọng âm tiết vốn có)
Verb + syllable weight
  • assign assign syllable weight
    (gán trọng âm tiết)
  • determine determine syllable weight
    (xác định trọng âm tiết)
  • calculate calculate syllable weight
    (tính toán trọng âm tiết)
Noun + syllable weight
  • syllable weight syllable weight system
    (hệ thống trọng âm tiết)
  • syllable weight syllable weight distinctions
    (sự phân biệt trọng âm tiết)

Idioms

  • heavy syllable

    âm tiết nặng (âm tiết có trọng lượng lớn hơn do cấu trúc phức tạp hơn, thường chứa nguyên âm dài hoặc kết thúc bằng nhiều phụ âm)

    "In many languages, a syllable ending with a consonant cluster is considered a heavy syllable."

    (Trong nhiều ngôn ngữ, một âm tiết kết thúc bằng một cụm phụ âm được coi là âm tiết nặng.)

  • light syllable

    âm tiết nhẹ (âm tiết có trọng lượng nhỏ hơn, thường có cấu trúc đơn giản, ví dụ: một nguyên âm ngắn không có phụ âm cuối)

    "A simple open syllable like 'ba' is typically a light syllable."

    (Một âm tiết mở đơn giản như 'ba' thường là một âm tiết nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syllable weight

Danh từ
Lật mặt

Trong âm vị học, trọng âm tiết đề cập đến 'trọng lượng' tương đối được gán cho các âm tiết dựa trên cấu trúc của chúng. Các âm tiết có trọng lượng lớn hơn có nhiều khả năng được nhấn mạnh trong một từ.

"The syllable weight of the final syllable influences the stress pattern of the word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syllable weight".

Trọng âm tiết trong thơ ca cổ điển

Trong các nền văn hóa phương Tây cổ đại như Hy Lạp và La Mã, trọng âm tiết (syllable weight) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thi ca và hùng biện. Thay vì dựa vào trọng âm (stress) như trong tiếng Anh hiện đại, thơ ca Hy Lạp và Latin sử dụng 'meter định lượng' (quantitative meter), nơi nhịp điệu và cấu trúc câu thơ được xác định bởi sự luân phiên của các âm tiết nặng (dài) và nhẹ (ngắn). Một âm tiết 'nặng' hoặc 'dài' có thể do chứa nguyên âm dài hoặc kết thúc bằng một hoặc nhiều phụ âm. Việc hiểu trọng âm tiết là chìa khóa để giải mã nhịp điệu và vẻ đẹp của các tác phẩm kinh điển này.