(Top Banner Ad)
sympathetic listening
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp, Tâm lý học

sympathetic listening

UK: /ˌsɪmpəˈθetɪk ˈlɪsnɪŋ/ • US: /ˌsɪmpəˈθetɪk ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe thấu cảm lắng nghe cảm thông lắng nghe với sự đồng cảm lắng nghe một cách chân thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying close attention to someone and showing understanding and concern for their problems or feelings.

Vietnamese Meaning

Lắng nghe một cách chăm chú, thể hiện sự thấu hiểu và quan tâm đến những vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good friend offers sympathetic listening when you're going through a tough time."

    "Một người bạn tốt sẽ lắng nghe bạn một cách thấu hiểu khi bạn trải qua giai đoạn khó khăn."

  • "She needed someone to offer sympathetic listening rather than give advice."

    "Cô ấy cần ai đó lắng nghe một cách thấu hiểu hơn là đưa ra lời khuyên."

  • "The counselor provided sympathetic listening to the grieving family."

    "Nhà tư vấn đã lắng nghe một cách thấu cảm gia đình đang đau buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sympathy lòng trắc ẩn, sự đồng cảm
Verb sympathize đồng cảm, thông cảm
Adjective unsympathetic không thông cảm, thờ ơ
Verb listen lắng nghe
Noun listener người nghe

Synonyms

empathetic listening (lắng nghe thấu cảm)compassionate listening (lắng nghe đầy lòng trắc ẩn)

Antonyms

critical listening (lắng nghe phê phán)judgmental listening (lắng nghe phán xét)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sympathes (συμπαθής)
Latin
sympathia
Old French
sympathie
English
sympathy (c. 1570)
English
sympathetic (c. 1610)
Old English
hlysnan
Middle English
listnen
English
listen (Modern)
English
sympathetic listening (modern compound)

Nguồn gốc của 'Sympathetic Listening'

Cụm từ 'sympathetic listening' (lắng nghe thông cảm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sympathetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sympathes', có nghĩa là 'cùng cảm nhận' (syn- 'cùng' + pathos 'cảm xúc'). Nó diễn tả khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. 'Listening' (lắng nghe) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlysnan', có nghĩa là 'nghe'. Khi ghép lại, 'sympathetic listening' mô tả hành động lắng nghe không chỉ bằng tai mà còn bằng cả trái tim, nhằm thấu hiểu sâu sắc cảm xúc và suy nghĩ của đối phương một cách chân thành.

Usage Note

Sympathetic listening vượt xa việc chỉ đơn thuần nghe thấy những gì người khác nói. Nó bao gồm việc thể hiện sự đồng cảm, đặt mình vào vị trí của người nói để hiểu quan điểm và cảm xúc của họ. Khác với 'active listening' (lắng nghe chủ động) tập trung vào việc xác nhận và phản hồi thông tin một cách có cấu trúc, 'sympathetic listening' nhấn mạnh vào sự kết nối cảm xúc và thể hiện sự hỗ trợ tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sympathetic listening
  • provide provide sympathetic listening
    (cung cấp sự lắng nghe đầy thông cảm)
  • offer offer sympathetic listening
    (đề nghị lắng nghe đầy thông cảm)
  • practice practice sympathetic listening
    (thực hành lắng nghe đầy thông cảm)
  • engage in engage in sympathetic listening
    (tham gia vào việc lắng nghe đầy thông cảm)
Adjective + sympathetic listening
  • deep deep sympathetic listening
    (lắng nghe đầy thông cảm sâu sắc)
  • genuine genuine sympathetic listening
    (lắng nghe đầy thông cảm chân thành)
  • effective effective sympathetic listening
    (lắng nghe đầy thông cảm hiệu quả)
Noun + sympathetic listening
  • importance of the importance of sympathetic listening
    (tầm quan trọng của việc lắng nghe đầy thông cảm)
  • power of the power of sympathetic listening
    (sức mạnh của việc lắng nghe đầy thông cảm)

Idioms

  • To offer sympathetic listening to someone

    Đề nghị lắng nghe thông cảm với ai đó

    "She found comfort when her friend offered sympathetic listening during her difficult time."

    (Cô ấy cảm thấy được an ủi khi người bạn đề nghị lắng nghe thông cảm trong lúc khó khăn.)

  • To be a master of sympathetic listening

    Là bậc thầy về lắng nghe thông cảm (ám chỉ kỹ năng cao)

    "A good counselor needs to be a master of sympathetic listening to truly help their clients."

    (Một người tư vấn giỏi cần phải là bậc thầy về lắng nghe thông cảm để thực sự giúp đỡ thân chủ của mình.)

  • The art of sympathetic listening

    Nghệ thuật lắng nghe thông cảm (nhấn mạnh sự tinh tế và kỹ năng)

    "Developing the art of sympathetic listening can greatly improve relationships and foster trust."

    (Phát triển nghệ thuật lắng nghe thông cảm có thể cải thiện đáng kể các mối quan hệ và nuôi dưỡng lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sympathetic listening

Cụm danh từ
Lật mặt

Lắng nghe một cách chăm chú, thể hiện sự thấu hiểu và quan tâm đến những vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.

"A good friend offers sympathetic listening when you're going through a tough time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sympathetic listening".

Lắng nghe đồng cảm trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc và được người khác thấu hiểu là rất quan trọng. Lắng nghe thông cảm là nền tảng của giao tiếp hiệu quả, giúp xây dựng sự tin cậy, thấu hiểu và củng cố các mối quan hệ cá nhân cũng như chuyên nghiệp. Nó được coi là một kỹ năng thiết yếu trong tư vấn, trị liệu và thậm chí trong lãnh đạo, nơi mà khả năng kết nối cảm xúc với người khác được đánh giá cao.

Hơn cả việc nghe: Một kỹ năng xã hội quan trọng

Lắng nghe thông cảm không chỉ đơn thuần là nghe thấy lời nói mà còn là việc đặt mình vào vị trí của người nói, cố gắng hiểu cảm xúc, quan điểm và những thông điệp ẩn giấu của họ mà không phán xét. Kỹ năng này đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ tinh thần, giải quyết xung đột và tạo ra một môi trường an toàn để mọi người có thể chia sẻ một cách cởi mở và chân thật, đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật và chuyên nghiệp.