(Top Banner Ad)
compassionate listening
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Giao tiếp

compassionate listening

UK: /kəmˈpæʃənət ˈlɪsnɪŋ/ • US: /kəmˈpæʃənət ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe bằng sự cảm thông lắng nghe thấu cảm lắng nghe với lòng trắc ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of paying attention to someone with deep empathy, respect, and an openness to understanding their perspective without judgment.

Vietnamese Meaning

Một cách lắng nghe ai đó với sự đồng cảm sâu sắc, tôn trọng và sẵn sàng thấu hiểu quan điểm của họ mà không phán xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compassionate listening is a crucial skill for therapists and counselors."

    "Lắng nghe bằng sự cảm thông là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà trị liệu và tư vấn."

  • "Practicing compassionate listening can improve your relationships."

    "Thực hành lắng nghe bằng sự cảm thông có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn."

  • "She offered compassionate listening when I shared my difficulties."

    "Cô ấy đã lắng nghe với sự cảm thông khi tôi chia sẻ những khó khăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion Lòng trắc ẩn, lòng nhân ái
Adjective compassionate Có lòng trắc ẩn, nhân ái
Adverb compassionately Một cách nhân ái, đầy trắc ẩn
Verb listen Lắng nghe, nghe
Noun listener Người lắng nghe

Synonyms

Antonyms

judgmental listening (lắng nghe phán xét)passive listening (lắng nghe thụ động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compati
Old French
compassion
Old English
hlysnan
Modern English (17th Century)
compassion + listen
English (20th Century)
compassionate listening

Gốc rễ Tâm lý học và Thiền học

Cụm từ này không chỉ là phép lịch sự thông thường mà là một kỹ năng giao tiếp có nguồn gốc từ các mô hình trị liệu tâm lý (như liệu pháp Nhân văn của Carl Rogers) và triết lý phương Đông. Nó được phổ biến rộng rãi bởi các nhà lãnh đạo tinh thần như Thiền sư Thích Nhất Hạnh, người đã nhấn mạnh việc lắng nghe bằng cả trái tim, không phán xét và hoàn toàn hiện diện.

Trắc ẩn từ đâu mà có?

Từ 'compassion' (trắc ẩn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'compati,' nghĩa là 'cùng chịu đựng' hoặc 'cảm nhận nỗi đau cùng với người khác.' Khi kết hợp với hành động 'listening' (lắng nghe), nó tạo ra một hành động nhân ái sâu sắc, vượt ra ngoài việc chỉ nghe thông tin.

Usage Note

Compassionate listening goes beyond simply hearing words; it involves actively trying to understand the speaker's emotions and experiences. It requires setting aside one's own biases and judgments to fully connect with the speaker. It is often contrasted with passive listening, where the listener is only superficially engaged, or active listening, which focuses more on reflecting back the speaker's words. Compassionate listening adds an emotional dimension.

Prepositions

to towards

Both 'to' and 'towards' are used to indicate the recipient of the listening. 'Listening to someone' is the more common usage. 'Listening towards' implies a direction of attention and focus in a more emphatic way.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compassionate listening
  • practice practice compassionate listening
    (thực hành lắng nghe nhân ái)
  • cultivate cultivate compassionate listening skills
    (trau dồi kỹ năng lắng nghe nhân ái)
  • employ employ compassionate listening
    (áp dụng/sử dụng sự lắng nghe nhân ái)
Adjective + compassionate listening
  • deep deep compassionate listening
    (lắng nghe nhân ái sâu sắc)
  • active active compassionate listening
    (lắng nghe nhân ái chủ động)
  • mindful mindful compassionate listening
    (lắng nghe nhân ái có chánh niệm)

Idioms

  • The art of compassionate listening

    Nghệ thuật lắng nghe nhân ái (nhấn mạnh kỹ năng và sự tinh tế)

    "Learning to manage conflicts requires mastering the art of compassionate listening."

    (Để quản lý xung đột, cần phải làm chủ nghệ thuật lắng nghe nhân ái.)

  • Holding space through compassionate listening

    Tạo không gian an toàn bằng cách lắng nghe nhân ái

    "Her coach was effective because she knew how to hold space through compassionate listening."

    (Huấn luyện viên của cô ấy rất hiệu quả vì cô ấy biết cách tạo không gian an toàn bằng việc lắng nghe nhân ái.)

  • A cornerstone of compassionate listening

    Nền tảng, yếu tố cơ bản của lắng nghe nhân ái

    "Non-judgment is a cornerstone of compassionate listening."

    (Sự không phán xét là một nền tảng cơ bản của lắng nghe nhân ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compassionate listening

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách lắng nghe ai đó với sự đồng cảm sâu sắc, tôn trọng và sẵn sàng thấu hiểu quan điểm của họ mà không phán xét.

"Compassionate listening is a crucial skill for therapists and counselors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been practicing compassionate listening with her patients.
Cô ấy đã và đang thực hành lắng nghe thấu cảm với bệnh nhân của mình.
Phủ định
They haven't been listening with compassionate ears to the community's concerns.
Họ đã không lắng nghe một cách thấu cảm những lo ngại của cộng đồng.
Nghi vấn
Has he been demonstrating compassionate listening during the mediation sessions?
Anh ấy có đang thể hiện sự lắng nghe thấu cảm trong các buổi hòa giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compassionate listening".

Nghệ thuật lắng nghe không phán xét

Trong tâm lý học phương Tây, kỹ năng này được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'Unconditional Positive Regard' (Sự tôn trọng tích cực vô điều kiện) của nhà tâm lý học Carl Rogers. Nó đòi hỏi người nghe gạt bỏ mọi định kiến cá nhân để hoàn toàn chấp nhận và thấu hiểu trải nghiệm của người nói, điều này tạo ra một môi trường trị liệu mạnh mẽ.

Lắng nghe theo Thiền học

Tại Việt Nam và các cộng đồng Phật giáo, cụm từ này mang ý nghĩa sâu sắc về mặt tâm linh. Thiền sư Thích Nhất Hạnh gọi đây là 'Lắng nghe sâu sắc' (Deep Listening) – tức là lắng nghe mà không có bất kỳ phản ứng hay ngắt lời nào, cho phép người nói xả hết nỗi đau và phiền muộn, coi đây là một hành động từ bi.