(Top Banner Ad)
symphony orchestra
B2
Noun B2 Âm nhạc

symphony orchestra

UK: /ˈsɪmfəni ˈɔːkɪstrə/ • US: /ˈsɪmfəni ˈɔːrkɪstrə/

Nghĩa tiếng Việt

dàn nhạc giao hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large instrumental ensemble, typically including strings, woodwinds, brass, and percussion, that performs symphonies, concertos, and other orchestral works.

Vietnamese Meaning

Một dàn nhạc lớn, thường bao gồm các nhạc cụ bộ dây, bộ gỗ, bộ đồng và bộ gõ, biểu diễn các bản giao hưởng, concerto và các tác phẩm dành cho dàn nhạc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the violin in a symphony orchestra."

    "Cô ấy chơi vĩ cầm trong một dàn nhạc giao hưởng."

  • "The symphony orchestra performed Beethoven's Fifth Symphony."

    "Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn bản Giao hưởng số 5 của Beethoven."

  • "Joining the symphony orchestra was a dream come true for her."

    "Gia nhập dàn nhạc giao hưởng là một giấc mơ trở thành hiện thực đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symphony bản giao hưởng; sự hòa âm
Adjective symphonic thuộc về giao hưởng, mang tính giao hưởng
Noun orchestra dàn nhạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνφωνία (symphōnia)
Latin
symphonia
Old French
symphonie
Middle English
symphony
Ancient Greek
ὀρχήστρα (orkhēstra)
Latin
orchestra
Italian
orchestra
English
symphony orchestra

Nguồn gốc của 'Dàn nhạc Giao hưởng'

Cụm từ 'symphony orchestra' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Symphony' bắt nguồn từ 'symphonia', nghĩa là 'sự hòa âm' hay 'âm thanh cùng nhau' (từ 'syn-' có nghĩa 'cùng nhau' và 'phonē' có nghĩa 'âm thanh'). 'Orchestra' đến từ 'orkhēstra', là tên khu vực phía trước sân khấu nơi dàn đồng ca Hy Lạp cổ đại biểu diễn. Khi âm nhạc phát triển, cả hai từ này đã được dùng để chỉ một nhóm lớn các nhạc sĩ chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau để tạo ra những bản hòa âm phức tạp và tuyệt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một dàn nhạc chuyên nghiệp, có trình độ cao, biểu diễn các tác phẩm cổ điển hoặc đương đại phức tạp. Nó nhấn mạnh quy mô lớn và sự đa dạng của các nhạc cụ trong dàn nhạc. Khác với 'chamber orchestra' (dàn nhạc thính phòng) có quy mô nhỏ hơn.

Prepositions

in with of

- 'in a symphony orchestra': chỉ vị trí, vai trò trong dàn nhạc.
- 'with a symphony orchestra': chỉ sự hợp tác, biểu diễn cùng dàn nhạc.
- 'of a symphony orchestra': chỉ thuộc tính, thành phần của dàn nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symphony orchestra
  • famous famous symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng)
  • world-class world-class symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng đẳng cấp thế giới)
  • professional professional symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng chuyên nghiệp)
  • full full symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng đầy đủ (với tất cả các nhạc cụ tiêu chuẩn))
  • resident resident symphony orchestra
    (dàn nhạc giao hưởng thường trú)
Verb + symphony orchestra
  • conduct conduct a symphony orchestra
    (chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng)
  • perform with perform with a symphony orchestra
    (biểu diễn cùng một dàn nhạc giao hưởng)
  • join join a symphony orchestra
    (tham gia một dàn nhạc giao hưởng)
  • establish establish a symphony orchestra
    (thành lập một dàn nhạc giao hưởng)
Symphony orchestra + Noun (or related concepts)
  • concert symphony orchestra concert
    (buổi hòa nhạc giao hưởng)
  • hall symphony orchestra hall
    (phòng hòa nhạc giao hưởng)
  • conductor symphony orchestra conductor
    (nhạc trưởng của dàn nhạc giao hưởng)

Idioms

  • play in a symphony orchestra

    chơi nhạc trong một dàn nhạc giao hưởng

    "She dreams of playing the cello in a renowned symphony orchestra someday."

    (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ chơi đàn cello trong một dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng.)

  • attend a symphony orchestra concert

    tham dự buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng

    "We decided to attend a symphony orchestra concert to celebrate our anniversary."

    (Chúng tôi quyết định tham dự buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng để kỷ niệm ngày cưới.)

  • the sound of a symphony orchestra

    âm thanh của một dàn nhạc giao hưởng

    "The rich, powerful sound of a symphony orchestra filled the grand hall."

    (Âm thanh phong phú, mạnh mẽ của một dàn nhạc giao hưởng tràn ngập cả khán phòng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symphony orchestra

Noun
Lật mặt

Một dàn nhạc lớn, thường bao gồm các nhạc cụ bộ dây, bộ gỗ, bộ đồng và bộ gõ, biểu diễn các bản giao hưởng, concerto và các tác phẩm dành cho dàn nhạc khác.

"She plays the violin in a symphony orchestra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symphony orchestra".

Cấu trúc và Vai trò của Dàn nhạc Giao hưởng

Một dàn nhạc giao hưởng điển hình bao gồm hàng chục đến hơn một trăm nhạc sĩ, được chia thành bốn bộ chính: dây (violin, viola, cello, bass), gỗ (sáo, oboe, clarinet, kèn pha-gốt), đồng (kèn trumpet, kèn cor, kèn trombone, tuba) và gõ (trống, chiêng). Người nhạc trưởng đóng vai trò trung tâm, chỉ huy dàn nhạc để tạo ra sự hòa hợp và diễn giải tác phẩm một cách nhất quán. Dàn nhạc giao hưởng là trái tim của âm nhạc cổ điển phương Tây, mang đến những trải nghiệm âm nhạc đồ sộ và tinh tế.

Nghi thức khi tham dự buổi hòa nhạc giao hưởng

Khi tham dự một buổi hòa nhạc giao hưởng, có một số nghi thức cần lưu ý. Khán giả thường đến sớm, tắt điện thoại di động và giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn để không làm phiền các nhạc sĩ và khán giả khác. Việc vỗ tay thường chỉ diễn ra sau khi một chương nhạc hoặc toàn bộ tác phẩm kết thúc, chứ không phải giữa các phần nhỏ. Trang phục thường trang trọng hoặc bán trang trọng, tùy thuộc vào địa điểm và tính chất của buổi hòa nhạc, thể hiện sự tôn trọng đối với nghệ thuật và người biểu diễn.