symphony orchestra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large instrumental ensemble, typically including strings, woodwinds, brass, and percussion, that performs symphonies, concertos, and other orchestral works.
Vietnamese Meaning
Một dàn nhạc lớn, thường bao gồm các nhạc cụ bộ dây, bộ gỗ, bộ đồng và bộ gõ, biểu diễn các bản giao hưởng, concerto và các tác phẩm dành cho dàn nhạc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She plays the violin in a symphony orchestra."
"Cô ấy chơi vĩ cầm trong một dàn nhạc giao hưởng."
-
"The symphony orchestra performed Beethoven's Fifth Symphony."
"Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn bản Giao hưởng số 5 của Beethoven."
-
"Joining the symphony orchestra was a dream come true for her."
"Gia nhập dàn nhạc giao hưởng là một giấc mơ trở thành hiện thực đối với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một dàn nhạc chuyên nghiệp, có trình độ cao, biểu diễn các tác phẩm cổ điển hoặc đương đại phức tạp. Nó nhấn mạnh quy mô lớn và sự đa dạng của các nhạc cụ trong dàn nhạc. Khác với 'chamber orchestra' (dàn nhạc thính phòng) có quy mô nhỏ hơn.
Prepositions
- 'in a symphony orchestra': chỉ vị trí, vai trò trong dàn nhạc.
- 'with a symphony orchestra': chỉ sự hợp tác, biểu diễn cùng dàn nhạc.
- 'of a symphony orchestra': chỉ thuộc tính, thành phần của dàn nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous symphony orchestra (dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng)
-
world-class world-class symphony orchestra (dàn nhạc giao hưởng đẳng cấp thế giới)
-
professional professional symphony orchestra (dàn nhạc giao hưởng chuyên nghiệp)
-
full full symphony orchestra (dàn nhạc giao hưởng đầy đủ (với tất cả các nhạc cụ tiêu chuẩn))
-
resident resident symphony orchestra (dàn nhạc giao hưởng thường trú)
-
conduct conduct a symphony orchestra (chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng)
-
perform with perform with a symphony orchestra (biểu diễn cùng một dàn nhạc giao hưởng)
-
join join a symphony orchestra (tham gia một dàn nhạc giao hưởng)
-
establish establish a symphony orchestra (thành lập một dàn nhạc giao hưởng)
-
concert symphony orchestra concert (buổi hòa nhạc giao hưởng)
-
hall symphony orchestra hall (phòng hòa nhạc giao hưởng)
-
conductor symphony orchestra conductor (nhạc trưởng của dàn nhạc giao hưởng)
Idioms
-
play in a symphony orchestra
chơi nhạc trong một dàn nhạc giao hưởng
"She dreams of playing the cello in a renowned symphony orchestra someday."
(Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ chơi đàn cello trong một dàn nhạc giao hưởng nổi tiếng.)
-
attend a symphony orchestra concert
tham dự buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng
"We decided to attend a symphony orchestra concert to celebrate our anniversary."
(Chúng tôi quyết định tham dự buổi hòa nhạc của dàn nhạc giao hưởng để kỷ niệm ngày cưới.)
-
the sound of a symphony orchestra
âm thanh của một dàn nhạc giao hưởng
"The rich, powerful sound of a symphony orchestra filled the grand hall."
(Âm thanh phong phú, mạnh mẽ của một dàn nhạc giao hưởng tràn ngập cả khán phòng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
symphony orchestra
NounMột dàn nhạc lớn, thường bao gồm các nhạc cụ bộ dây, bộ gỗ, bộ đồng và bộ gõ, biểu diễn các bản giao hưởng, concerto và các tác phẩm dành cho dàn nhạc khác.
"She plays the violin in a symphony orchestra."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symphony orchestra".
