(Top Banner Ad)
structure-focused
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học, Khoa học

structure-focused

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào cấu trúc chú trọng cấu trúc hướng đến cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prioritizing or emphasizing structure; concentrating on the underlying framework or organization of something.

Vietnamese Meaning

Ưu tiên hoặc nhấn mạnh cấu trúc; tập trung vào khung hoặc tổ chức cơ bản của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course uses a structure-focused approach to grammar, emphasizing sentence patterns and rules."

    "Khóa học sử dụng một cách tiếp cận tập trung vào cấu trúc ngữ pháp, nhấn mạnh các mẫu câu và quy tắc."

  • "The new curriculum is structure-focused, aiming to build a strong foundation in basic skills."

    "Chương trình giảng dạy mới tập trung vào cấu trúc, nhằm xây dựng một nền tảng vững chắc về các kỹ năng cơ bản."

  • "A structure-focused analysis of the poem reveals its underlying themes."

    "Một phân tích tập trung vào cấu trúc của bài thơ tiết lộ các chủ đề tiềm ẩn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, cơ cấu, công trình
Verb structure cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structured có cấu trúc, có tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused đã được tập trung
Verb restructure tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

content-focused (tập trung vào nội dung)experience-based (dựa trên kinh nghiệm)meaning-oriented (định hướng ý nghĩa)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
Old French
structure
English
structure
Latin
focus
English
focus
English
structure-focused

Nguồn gốc 'structure-focused'

Tính từ ghép 'structure-focused' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành tố riêng biệt. 'Structure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', mang ý nghĩa 'cách xây dựng' hoặc 'một công trình kiến trúc'. Trong khi đó, 'focus' lại đến từ tiếng Latin 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm', sau đó phát triển thành 'điểm hội tụ' hay 'sự tập trung'. Khi kết hợp lại, 'structure-focused' mô tả một quan điểm, phương pháp, hoặc người nào đó ưu tiên, chú trọng đặc biệt đến cấu trúc, tổ chức, hoặc hệ thống bên trong của một vấn đề hay đối tượng.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp, cách tiếp cận, hoặc các tài liệu mà trong đó cấu trúc là yếu tố quan trọng nhất. Nó đối lập với các cách tiếp cận tập trung vào nội dung, kinh nghiệm hoặc các yếu tố khác. Thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, phát triển phần mềm, hoặc thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structure-focused
  • highly highly structure-focused
    (rất chú trọng cấu trúc, có tính cấu trúc cao)
  • overly overly structure-focused
    (quá chú trọng cấu trúc, cứng nhắc về cấu trúc)
  • strictly strictly structure-focused
    (tập trung nghiêm ngặt vào cấu trúc)
Noun + structure-focused
  • approach a structure-focused approach
    (một phương pháp tập trung vào cấu trúc)
  • design a structure-focused design
    (một thiết kế chú trọng cấu trúc)
  • curriculum a structure-focused curriculum
    (một chương trình giảng dạy chú trọng cấu trúc)
Verb + structure-focused
  • adopt adopt a structure-focused strategy
    (áp dụng một chiến lược chú trọng cấu trúc)
  • maintain maintain a structure-focused perspective
    (duy trì một quan điểm chú trọng cấu trúc)
  • implement implement structure-focused policies
    (thực hiện các chính sách chú trọng cấu trúc)

Idioms

  • a structure-focused approach

    một phương pháp tập trung vào cấu trúc/cơ cấu

    "The team decided to adopt a structure-focused approach to problem-solving, breaking down the issue into smaller, manageable parts."

    (Nhóm đã quyết định áp dụng phương pháp tập trung vào cấu trúc để giải quyết vấn đề, chia nhỏ vấn đề thành các phần dễ quản lý hơn.)

  • from a structure-focused perspective

    từ góc độ chú trọng cấu trúc/cơ cấu

    "From a structure-focused perspective, the new organizational chart makes a lot of sense, clarifying roles and reporting lines."

    (Từ góc độ chú trọng cấu trúc, sơ đồ tổ chức mới rất hợp lý, làm rõ vai trò và tuyến báo cáo.)

  • implementing structure-focused policies

    thực hiện các chính sách chú trọng cấu trúc

    "The government is implementing structure-focused policies to streamline bureaucratic processes and improve efficiency."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách chú trọng cấu trúc để tinh giản các quy trình hành chính và nâng cao hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structure-focused

Tính từ
Lật mặt

Ưu tiên hoặc nhấn mạnh cấu trúc; tập trung vào khung hoặc tổ chức cơ bản của một cái gì đó.

"The course uses a structure-focused approach to grammar, emphasizing sentence patterns and rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the curriculum is structure-focused, which helps students learn grammar effectively.
Ồ, chương trình học tập tập trung vào cấu trúc, điều này giúp học sinh học ngữ pháp hiệu quả.
Phủ định
Well, the lesson wasn't very structure-focused; the teacher just rambled.
Chà, bài học không tập trung vào cấu trúc lắm; giáo viên chỉ nói lan man.
Nghi vấn
Hey, is this course structure-focused, or does it emphasize communicative skills?
Này, khóa học này có tập trung vào cấu trúc không, hay nó nhấn mạnh các kỹ năng giao tiếp?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please be structure-focused in your approach to the assignment.
Hãy tập trung vào cấu trúc trong cách tiếp cận bài tập này.
Phủ định
Don't be structure-focused to the point of ignoring creativity.
Đừng quá tập trung vào cấu trúc đến mức bỏ qua sự sáng tạo.
Nghi vấn
Do be structure-focused when writing your essay for a better grade.
Hãy tập trung vào cấu trúc khi viết bài luận để đạt điểm cao hơn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was using a structure-focused approach while explaining the grammar rules.
Giáo viên đang sử dụng một phương pháp tập trung vào cấu trúc khi giải thích các quy tắc ngữ pháp.
Phủ định
The students were not practicing in a structure-focused way during the exercise.
Các học sinh đã không thực hành theo cách tập trung vào cấu trúc trong suốt bài tập.
Nghi vấn
Were they analyzing the text with a structure-focused mindset?
Họ có đang phân tích văn bản với một tư duy tập trung vào cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structure-focused".

Trong Giáo Dục Ngôn Ngữ

Trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ, 'structure-focused' thường được đối lập với 'communicative approach' (phương pháp giao tiếp). Phương pháp chú trọng cấu trúc nhấn mạnh việc học ngữ pháp, từ vựng và các quy tắc ngôn ngữ một cách tường minh, tuần tự trước khi khuyến khích học viên sử dụng ngôn ngữ một cách tự do. Ví dụ, việc học tất cả các thì của động từ và cấu trúc câu trước khi thực hành nói hoặc viết.

Trong Quản Lý và Phát Triển Phần Mềm

Trong quản lý dự án và phát triển phần mềm, một cách tiếp cận 'structure-focused' thường đề cao sự rõ ràng về vai trò, quy trình, hệ thống cấp bậc và tài liệu hóa. Điều này có thể mang lại hiệu quả, dễ kiểm soát và giảm rủi ro nhưng đôi khi cũng dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt và chậm thích nghi với thay đổi, đặc biệt trong các môi trường đòi hỏi sự đổi mới nhanh chóng và thử nghiệm liên tục.