(Top Banner Ad)
architecture design
B2
Noun Phrase B2 Kiến trúc, Xây dựng

architecture design

UK: /ˈɑːkɪtektʃər dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɑːrkɪtektʃər dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế kiến trúc kiến trúc thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process and product of planning, designing, and constructing buildings or other structures.

Vietnamese Meaning

Quá trình và kết quả của việc lập kế hoạch, thiết kế và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architecture design seamlessly blends modern aesthetics with traditional elements."

    "Thiết kế kiến trúc kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ hiện đại và các yếu tố truyền thống."

  • "The architecture design of the museum won several awards."

    "Thiết kế kiến trúc của bảo tàng đã giành được nhiều giải thưởng."

  • "We need to review the architecture design before starting construction."

    "Chúng ta cần xem xét thiết kế kiến trúc trước khi bắt đầu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architect kiến trúc sư
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective architectural thuộc về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
architectura
Greek
arkhitekton
English
architecture
English
design

Nguồn gốc của 'Architecture'

Từ 'architecture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'architectura', có nghĩa là 'nghệ thuật xây dựng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả việc lập kế hoạch và xây dựng các công trình vĩ đại như đấu trường và đền thờ.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'vạch ra, đánh dấu'. Nó liên quan đến quá trình lên kế hoạch và tạo ra một cái gì đó, từ một tòa nhà đến một sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cả quá trình (designing) và kết quả (architecture) của công việc. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố thẩm mỹ, chức năng và kỹ thuật.

Prepositions

of in for

- of: Thể hiện thuộc tính của kiến trúc. Ví dụ: 'The architecture design of the building is modern.' (Thiết kế kiến trúc của tòa nhà rất hiện đại.)
- in: Thể hiện phong cách hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Architecture design in the 20th century saw many changes.' (Thiết kế kiến trúc trong thế kỷ 20 đã chứng kiến nhiều thay đổi.)
- for: Thể hiện mục đích của thiết kế. Ví dụ: 'The architecture design for the school focused on creating open spaces.' (Thiết kế kiến trúc cho trường học tập trung vào việc tạo ra không gian mở.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + architecture design
  • innovative architecture design
    (thiết kế kiến trúc sáng tạo)
  • modern architecture design
    (thiết kế kiến trúc hiện đại)
  • sustainable architecture design
    (thiết kế kiến trúc bền vững)
Verb + architecture design
  • study architecture design
    (nghiên cứu thiết kế kiến trúc)
  • create architecture design
    (tạo ra thiết kế kiến trúc)
  • implement architecture design
    (thực hiện thiết kế kiến trúc)

Idioms

  • A blueprint for success

    Một kế hoạch chi tiết dẫn đến thành công

    "Their architecture design served as a blueprint for success for other companies."

    (Thiết kế kiến trúc của họ đóng vai trò như một kế hoạch chi tiết dẫn đến thành công cho các công ty khác.)

  • Form follows function

    Hình thức tuân theo chức năng (trong thiết kế)

    "The building's architecture design perfectly embodies the principle of 'form follows function'."

    (Thiết kế kiến trúc của tòa nhà thể hiện một cách hoàn hảo nguyên tắc 'hình thức tuân theo chức năng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

architecture design

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình và kết quả của việc lập kế hoạch, thiết kế và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.

"The architecture design seamlessly blends modern aesthetics with traditional elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If architecture design follows sustainable principles, it reduces environmental impact.
Nếu thiết kế kiến trúc tuân theo các nguyên tắc bền vững, nó sẽ giảm tác động đến môi trường.
Phủ định
If the architecture design is flawed, the building doesn't function efficiently.
Nếu thiết kế kiến trúc bị lỗi, tòa nhà sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If there's a lack of budget, does the architecture design become simpler?
Nếu thiếu ngân sách, thiết kế kiến trúc có trở nên đơn giản hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architecture design".

Bauhaus

Bauhaus là một trường phái nghệ thuật và kiến trúc có ảnh hưởng lớn ở Đức vào đầu thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, chức năng và tính thẩm mỹ hiện đại trong thiết kế.

Feng Shui

Phong thủy là một hệ thống triết học và thực hành của Trung Quốc cổ đại, tìm cách hài hòa con người với môi trường xung quanh. Nó thường được xem xét trong thiết kế kiến trúc để tạo ra không gian sống cân bằng và hài hòa.