architecture design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process and product of planning, designing, and constructing buildings or other structures.
Vietnamese Meaning
Quá trình và kết quả của việc lập kế hoạch, thiết kế và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architecture design seamlessly blends modern aesthetics with traditional elements."
"Thiết kế kiến trúc kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ hiện đại và các yếu tố truyền thống."
-
"The architecture design of the museum won several awards."
"Thiết kế kiến trúc của bảo tàng đã giành được nhiều giải thưởng."
-
"We need to review the architecture design before starting construction."
"Chúng ta cần xem xét thiết kế kiến trúc trước khi bắt đầu xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | architect | kiến trúc sư |
| Verb | design | thiết kế |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Adjective | architectural | thuộc về kiến trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh cả quá trình (designing) và kết quả (architecture) của công việc. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố thẩm mỹ, chức năng và kỹ thuật.
Prepositions
- of: Thể hiện thuộc tính của kiến trúc. Ví dụ: 'The architecture design of the building is modern.' (Thiết kế kiến trúc của tòa nhà rất hiện đại.)
- in: Thể hiện phong cách hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Architecture design in the 20th century saw many changes.' (Thiết kế kiến trúc trong thế kỷ 20 đã chứng kiến nhiều thay đổi.)
- for: Thể hiện mục đích của thiết kế. Ví dụ: 'The architecture design for the school focused on creating open spaces.' (Thiết kế kiến trúc cho trường học tập trung vào việc tạo ra không gian mở.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
innovative architecture design (thiết kế kiến trúc sáng tạo)
-
modern architecture design (thiết kế kiến trúc hiện đại)
-
sustainable architecture design (thiết kế kiến trúc bền vững)
-
study architecture design (nghiên cứu thiết kế kiến trúc)
-
create architecture design (tạo ra thiết kế kiến trúc)
-
implement architecture design (thực hiện thiết kế kiến trúc)
Idioms
-
A blueprint for success
Một kế hoạch chi tiết dẫn đến thành công
"Their architecture design served as a blueprint for success for other companies."
(Thiết kế kiến trúc của họ đóng vai trò như một kế hoạch chi tiết dẫn đến thành công cho các công ty khác.)
-
Form follows function
Hình thức tuân theo chức năng (trong thiết kế)
"The building's architecture design perfectly embodies the principle of 'form follows function'."
(Thiết kế kiến trúc của tòa nhà thể hiện một cách hoàn hảo nguyên tắc 'hình thức tuân theo chức năng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
architecture design
Noun PhraseQuá trình và kết quả của việc lập kế hoạch, thiết kế và xây dựng các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.
"The architecture design seamlessly blends modern aesthetics with traditional elements."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If architecture design follows sustainable principles, it reduces environmental impact. |
Nếu thiết kế kiến trúc tuân theo các nguyên tắc bền vững, nó sẽ giảm tác động đến môi trường. |
| Phủ định | If the architecture design is flawed, the building doesn't function efficiently. |
Nếu thiết kế kiến trúc bị lỗi, tòa nhà sẽ không hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn | If there's a lack of budget, does the architecture design become simpler? |
Nếu thiếu ngân sách, thiết kế kiến trúc có trở nên đơn giản hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architecture design".
