structural problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that arises from the fundamental structure or organization of a system, organization, or entity.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề phát sinh từ cấu trúc hoặc tổ chức cơ bản của một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's declining profits are due to a structural problem in its management hierarchy."
"Lợi nhuận sụt giảm của công ty là do một vấn đề cấu trúc trong hệ thống phân cấp quản lý."
-
"The country's high unemployment rate is a structural problem that requires long-term solutions."
"Tỷ lệ thất nghiệp cao của quốc gia là một vấn đề cấu trúc đòi hỏi các giải pháp dài hạn."
-
"The structural problem with the bridge made it unsafe for vehicles."
"Vấn đề cấu trúc của cây cầu khiến nó không an toàn cho các phương tiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, kiến trúc |
| Verb | structure | cấu trúc hóa, sắp xếp |
| Adjective | structured | có cấu trúc, có tổ chức |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không có tổ chức |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, sắp xếp lại |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Noun | solution | giải pháp, cách giải quyết |
| Verb | solve | giải quyết (vấn đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những vấn đề không thể giải quyết đơn giản bằng các biện pháp tạm thời hoặc bề ngoài, mà đòi hỏi phải có những thay đổi sâu sắc và toàn diện hơn trong cấu trúc hoặc hệ thống.
Prepositions
with: Diễn tả vấn đề cấu trúc tồn tại *với* một thứ gì đó. Ví dụ: 'The company has a structural problem with its supply chain.' in: Diễn tả vấn đề cấu trúc tồn tại *trong* một hệ thống. Ví dụ: 'There is a structural problem in the education system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep structural problem (vấn đề cấu trúc sâu sắc)
-
fundamental fundamental structural problem (vấn đề cấu trúc cơ bản)
-
underlying underlying structural problem (vấn đề cấu trúc tiềm ẩn)
-
serious serious structural problem (vấn đề cấu trúc nghiêm trọng)
-
systemic systemic structural problem (vấn đề cấu trúc mang tính hệ thống)
-
chronic chronic structural problem (vấn đề cấu trúc kinh niên/mãn tính)
-
address address a structural problem (giải quyết một vấn đề cấu trúc)
-
tackle tackle a structural problem (giải quyết/đối phó với một vấn đề cấu trúc)
-
identify identify a structural problem (xác định một vấn đề cấu trúc)
-
have have a structural problem (có một vấn đề cấu trúc)
-
reveal reveal a structural problem (làm lộ ra/hé lộ một vấn đề cấu trúc)
-
overcome overcome a structural problem (vượt qua một vấn đề cấu trúc)
Idioms
-
A band-aid solution to a structural problem
Một giải pháp tạm thời/chữa cháy cho một vấn đề cấu trúc sâu xa
"The new policy is just a band-aid solution to a deep structural problem in the economy."
(Chính sách mới chỉ là một giải pháp tạm thời cho một vấn đề cấu trúc sâu sắc trong nền kinh tế.)
-
Get to the root of a structural problem
Tìm ra/đi đến gốc rễ của một vấn đề cấu trúc
"We need to get to the root of the structural problem rather than just treating the symptoms."
(Chúng ta cần đi đến gốc rễ của vấn đề cấu trúc chứ không chỉ điều trị các triệu chứng bề mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structural problem
Noun PhraseMột vấn đề phát sinh từ cấu trúc hoặc tổ chức cơ bản của một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể.
"The company's declining profits are due to a structural problem in its management hierarchy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company addressed the structural problems in its management, it would likely see increased productivity. |
Nếu công ty giải quyết các vấn đề cấu trúc trong quản lý, có lẽ nó sẽ thấy năng suất tăng lên. |
| Phủ định | If the building didn't have such significant structural problems, the renovation project wouldn't cost so much. |
Nếu tòa nhà không có những vấn đề cấu trúc nghiêm trọng như vậy, dự án cải tạo sẽ không tốn nhiều tiền đến thế. |
| Nghi vấn | Would the city's infrastructure improve significantly if they fixed the major structural problems in the bridges? |
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có được cải thiện đáng kể nếu họ khắc phục các vấn đề cấu trúc lớn trong các cây cầu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers are going to address the structural problem in the bridge design next week. |
Các kỹ sư sẽ giải quyết vấn đề cấu trúc trong thiết kế cầu vào tuần tới. |
| Phủ định | The government is not going to ignore the structural problems in the education system anymore. |
Chính phủ sẽ không còn bỏ qua các vấn đề cấu trúc trong hệ thống giáo dục nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to implement new policies to fix the structural problem within the organization? |
Họ có định thực hiện các chính sách mới để khắc phục vấn đề cấu trúc trong tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural problem".
