(Top Banner Ad)
structural problem
B2
Noun Phrase B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Xã hội, Kỹ thuật, v.v.)

structural problem

UK: /ˈstrʌktʃərəl ˈprɒbləm/ • US: /ˈstrʌktʃərəl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề mang tính cấu trúc vấn đề có tính hệ thống vấn đề cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that arises from the fundamental structure or organization of a system, organization, or entity.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề phát sinh từ cấu trúc hoặc tổ chức cơ bản của một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's declining profits are due to a structural problem in its management hierarchy."

    "Lợi nhuận sụt giảm của công ty là do một vấn đề cấu trúc trong hệ thống phân cấp quản lý."

  • "The country's high unemployment rate is a structural problem that requires long-term solutions."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao của quốc gia là một vấn đề cấu trúc đòi hỏi các giải pháp dài hạn."

  • "The structural problem with the bridge made it unsafe for vehicles."

    "Vấn đề cấu trúc của cây cầu khiến nó không an toàn cho các phương tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kiến trúc
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structured có cấu trúc, có tổ chức
Adjective unstructured không có cấu trúc, không có tổ chức
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Noun solution giải pháp, cách giải quyết
Verb solve giải quyết (vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Xã hội, Kỹ thuật, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
English
structure
English
structural
Ancient Greek
proballō
Ancient Greek
problēma
Latin
problema
English
problem

Nguồn gốc của "structural problem"

Cụm từ "structural problem" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Structural" bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng) và 'structura' (cấu trúc, sự xây dựng), ám chỉ những gì liên quan đến cấu tạo cơ bản hoặc khung sườn. "Problem" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'proballō' (ném ra phía trước) và 'problēma' (một điều được đặt ra, một vấn đề, một trở ngại). Khi ghép lại, "structural problem" mô tả một khó khăn sâu xa, nằm ở bản chất, thiết kế hoặc cách tổ chức cơ bản của một hệ thống, chứ không phải chỉ là một sự cố bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những vấn đề không thể giải quyết đơn giản bằng các biện pháp tạm thời hoặc bề ngoài, mà đòi hỏi phải có những thay đổi sâu sắc và toàn diện hơn trong cấu trúc hoặc hệ thống.

Prepositions

with in

with: Diễn tả vấn đề cấu trúc tồn tại *với* một thứ gì đó. Ví dụ: 'The company has a structural problem with its supply chain.' in: Diễn tả vấn đề cấu trúc tồn tại *trong* một hệ thống. Ví dụ: 'There is a structural problem in the education system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structural problem
  • deep deep structural problem
    (vấn đề cấu trúc sâu sắc)
  • fundamental fundamental structural problem
    (vấn đề cấu trúc cơ bản)
  • underlying underlying structural problem
    (vấn đề cấu trúc tiềm ẩn)
  • serious serious structural problem
    (vấn đề cấu trúc nghiêm trọng)
  • systemic systemic structural problem
    (vấn đề cấu trúc mang tính hệ thống)
  • chronic chronic structural problem
    (vấn đề cấu trúc kinh niên/mãn tính)
Verb + structural problem
  • address address a structural problem
    (giải quyết một vấn đề cấu trúc)
  • tackle tackle a structural problem
    (giải quyết/đối phó với một vấn đề cấu trúc)
  • identify identify a structural problem
    (xác định một vấn đề cấu trúc)
  • have have a structural problem
    (có một vấn đề cấu trúc)
  • reveal reveal a structural problem
    (làm lộ ra/hé lộ một vấn đề cấu trúc)
  • overcome overcome a structural problem
    (vượt qua một vấn đề cấu trúc)

Idioms

  • A band-aid solution to a structural problem

    Một giải pháp tạm thời/chữa cháy cho một vấn đề cấu trúc sâu xa

    "The new policy is just a band-aid solution to a deep structural problem in the economy."

    (Chính sách mới chỉ là một giải pháp tạm thời cho một vấn đề cấu trúc sâu sắc trong nền kinh tế.)

  • Get to the root of a structural problem

    Tìm ra/đi đến gốc rễ của một vấn đề cấu trúc

    "We need to get to the root of the structural problem rather than just treating the symptoms."

    (Chúng ta cần đi đến gốc rễ của vấn đề cấu trúc chứ không chỉ điều trị các triệu chứng bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural problem

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề phát sinh từ cấu trúc hoặc tổ chức cơ bản của một hệ thống, tổ chức hoặc thực thể.

"The company's declining profits are due to a structural problem in its management hierarchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company addressed the structural problems in its management, it would likely see increased productivity.
Nếu công ty giải quyết các vấn đề cấu trúc trong quản lý, có lẽ nó sẽ thấy năng suất tăng lên.
Phủ định
If the building didn't have such significant structural problems, the renovation project wouldn't cost so much.
Nếu tòa nhà không có những vấn đề cấu trúc nghiêm trọng như vậy, dự án cải tạo sẽ không tốn nhiều tiền đến thế.
Nghi vấn
Would the city's infrastructure improve significantly if they fixed the major structural problems in the bridges?
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có được cải thiện đáng kể nếu họ khắc phục các vấn đề cấu trúc lớn trong các cây cầu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to address the structural problem in the bridge design next week.
Các kỹ sư sẽ giải quyết vấn đề cấu trúc trong thiết kế cầu vào tuần tới.
Phủ định
The government is not going to ignore the structural problems in the education system anymore.
Chính phủ sẽ không còn bỏ qua các vấn đề cấu trúc trong hệ thống giáo dục nữa.
Nghi vấn
Are they going to implement new policies to fix the structural problem within the organization?
Họ có định thực hiện các chính sách mới để khắc phục vấn đề cấu trúc trong tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural problem".

Vấn đề cấu trúc trong xã hội

Trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội, nghèo đói dai dẳng, hoặc thiên vị hệ thống, cụm từ "vấn đề cấu trúc" thường được dùng để chỉ những khó khăn không phải do lỗi cá nhân hay sự cố ngẫu nhiên, mà là hệ quả của cách các hệ thống, thiết chế xã hội được thiết kế, vận hành hoặc tương tác với nhau. Nó ngụ ý rằng cần có sự thay đổi mang tính hệ thống để giải quyết tận gốc.

Vấn đề cấu trúc kinh tế

Trong lĩnh vực kinh tế, "vấn đề cấu trúc" thường ám chỉ những yếu kém cố hữu hoặc sự mất cân đối nằm sâu bên trong cấu trúc của một nền kinh tế, gây cản trở tăng trưởng bền vững hoặc tạo ra sự bất ổn. Ví dụ, thị trường lao động cứng nhắc, thiếu hụt cơ sở hạ tầng, phụ thuộc quá mức vào một ngành công nghiệp cụ thể, hoặc hệ thống thuế không hiệu quả đều có thể được xem là các vấn đề cấu trúc cần cải cách.