(Top Banner Ad)
relationship therapy
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Tư vấn

relationship therapy

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈθerəpi/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp tâm lý tư vấn mối quan hệ trị liệu mối quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of psychotherapy that helps couples or families improve communication and resolve conflicts.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp tâm lý giúp các cặp đôi hoặc gia đình cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to seek relationship therapy to address their communication issues."

    "Họ quyết định tìm đến liệu pháp tâm lý để giải quyết các vấn đề giao tiếp của họ."

  • "Relationship therapy can help couples rebuild trust and intimacy."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cặp đôi xây dựng lại lòng tin và sự thân mật."

  • "The therapist specialized in relationship therapy for blended families."

    "Nhà trị liệu chuyên về liệu pháp tâm lý cho các gia đình hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relative người thân, họ hàng
Verb relate kể lại, liên hệ, có liên quan
Adjective relational có tính chất quan hệ, thuộc về mối quan hệ
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có lợi cho sức khỏe
Adverb therapeutically một cách trị liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θεραπεία (therapeia)
Latin
relatio
Latin
therapīa
Old French
relacion
Middle English
relacioun
English
therapy
English
relationship
English
relationship therapy

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ hai phần: 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự mang về', 'báo cáo', hoặc 'mối liên hệ'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'relacion' và tiếng Anh trung đại 'relacioun', nó trở thành 'relation' trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố '-ship' được thêm vào để chỉ trạng thái, tình trạng hoặc phẩm chất, như trong 'friendship' (tình bạn) hay 'leadership' (khả năng lãnh đạo). Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là 'tình trạng của một mối liên hệ' hoặc 'mối liên hệ giữa người với người'.

Nguồn gốc của 'Therapy'

Từ 'therapy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'θεραπεία' (therapeia), có nghĩa là 'sự chữa bệnh', 'sự phục vụ', hoặc 'sự chăm sóc'. Ban đầu, nó thường ám chỉ việc chăm sóc y tế hoặc phục vụ các vị thần. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'therapīa' và du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'phương pháp điều trị' hoặc 'chữa bệnh', đặc biệt là các phương pháp không dùng thuốc mà tập trung vào lời nói hoặc hành vi để cải thiện sức khỏe tinh thần.

Sự kết hợp hoàn hảo

Trong thế kỷ 20, khi lĩnh vực tâm lý học và tư vấn phát triển, hai từ 'relationship' và 'therapy' đã kết hợp lại để tạo thành 'relationship therapy'. Cụm từ này mô tả một hình thức trị liệu chuyên biệt nhằm giải quyết các vấn đề, cải thiện giao tiếp và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau trong các mối quan hệ giữa người với người, đặc biệt là mối quan hệ lãng mạn, gia đình hoặc bạn bè.

Usage Note

Liệu pháp này tập trung vào việc xác định và thay đổi các mô hình tương tác tiêu cực, cải thiện sự thấu hiểu và đồng cảm giữa các thành viên. Nó có thể bao gồm các kỹ thuật như giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề, và quản lý cảm xúc.

Prepositions

for in

'Relationship therapy for couples' (liệu pháp cho các cặp đôi). 'Participation in relationship therapy' (tham gia vào liệu pháp). Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ liệu pháp. Giới từ 'in' chỉ sự tham gia hoặc sự hiện diện trong quá trình trị liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship therapy
  • effective effective relationship therapy
    (liệu pháp mối quan hệ hiệu quả)
  • successful successful relationship therapy
    (liệu pháp mối quan hệ thành công)
  • couples' couples' relationship therapy
    (liệu pháp mối quan hệ cho các cặp đôi)
  • family family relationship therapy
    (liệu pháp mối quan hệ gia đình)
  • individual individual relationship therapy
    (liệu pháp mối quan hệ cá nhân)
Verb + relationship therapy
  • seek seek relationship therapy
    (tìm kiếm liệu pháp mối quan hệ)
  • undergo undergo relationship therapy
    (trải qua liệu pháp mối quan hệ)
  • start start relationship therapy
    (bắt đầu liệu pháp mối quan hệ)
  • attend attend relationship therapy
    (tham gia liệu pháp mối quan hệ)
  • recommend recommend relationship therapy
    (giới thiệu/khuyên dùng liệu pháp mối quan hệ)

Idioms

  • go to relationship therapy

    đi/tham gia trị liệu mối quan hệ

    "They decided to go to relationship therapy to resolve their ongoing conflicts."

    (Họ quyết định đi trị liệu mối quan hệ để giải quyết các mâu thuẫn đang diễn ra.)

  • start relationship therapy

    bắt đầu liệu pháp mối quan hệ

    "Many couples find it challenging but rewarding to start relationship therapy."

    (Nhiều cặp đôi thấy việc bắt đầu liệu pháp mối quan hệ đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)

  • benefit from relationship therapy

    hưởng lợi từ liệu pháp mối quan hệ

    "They believe they can truly benefit from relationship therapy by improving their communication."

    (Họ tin rằng họ có thể thực sự hưởng lợi từ liệu pháp mối quan hệ bằng cách cải thiện giao tiếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship therapy

Danh từ
Lật mặt

Một loại liệu pháp tâm lý giúp các cặp đôi hoặc gia đình cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột.

"They decided to seek relationship therapy to address their communication issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship therapy".

Giảm kỳ thị và tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, việc tìm đến liệu pháp mối quan hệ ngày càng được xem là một dấu hiệu của sự mạnh mẽ và chủ động hướng tới các mối quan hệ lành mạnh hơn, thay vì là dấu hiệu của sự thất bại hay yếu kém. Sự thay đổi này phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào sức khỏe tinh thần và cảm xúc, giao tiếp cởi mở, và nhận thức rằng sự hướng dẫn chuyên nghiệp có thể cung cấp các công cụ giá trị cho các cặp đôi và gia đình để vượt qua thử thách, xây dựng gắn kết bền vững.

Giao tiếp và giải quyết xung đột lành mạnh

Một trong những trọng tâm chính của liệu pháp mối quan hệ là cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các đối tác hoặc thành viên trong gia đình. Liệu pháp dạy các kỹ thuật lắng nghe tích cực, cách thể hiện nhu cầu và cảm xúc một cách xây dựng, cũng như phương pháp giải quyết xung đột một cách lành mạnh và tôn trọng. Cách tiếp cận này giúp các cá nhân hiểu rõ hơn về bản thân và người khác, từ đó xây dựng các mối quan hệ sâu sắc và ít căng thẳng hơn.