(Top Banner Ad)
quality journalism
C1
Tính từ C1 Báo chí

quality journalism

UK: /ˈkwɒləti ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈkwɑləti ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí chất lượng cao nền báo chí chất lượng báo chí chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-standard journalism based on in-depth reporting, accuracy, and ethical practices.

Vietnamese Meaning

Báo chí chất lượng cao dựa trên tường thuật chuyên sâu, tính chính xác và các chuẩn mực đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper prides itself on its commitment to quality journalism."

    "Tờ báo tự hào về cam kết của mình đối với báo chí chất lượng."

  • "The decline of quality journalism is a threat to democracy."

    "Sự suy giảm của báo chí chất lượng là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "Readers are increasingly turning to independent sources for quality journalism."

    "Độc giả ngày càng tìm đến các nguồn độc lập để có được báo chí chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Verb qualify đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn, làm cho đủ tư cách
Noun qualification bằng cấp, chứng chỉ, sự đủ tư cách
Adjective qualified có đủ tư cách, đạt tiêu chuẩn
Noun journal nhật ký, tạp chí, báo
Noun journalist nhà báo, phóng viên
Adjective journalistic thuộc về báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Old French
qualité
Middle English
qualite
French
journal
English
journalism

Gốc từ "Quality" (Chất lượng)

Từ tiếng Latin 'qualis' (có nghĩa là 'kiểu gì', 'loại gì'), qua tiếng Pháp cổ 'qualité' và tiếng Anh trung đại 'qualite', từ này đã phát triển để chỉ đặc tính, phẩm chất hoặc mức độ xuất sắc của một vật hay khái niệm.

Gốc từ "Journalism" (Báo chí)

Bắt nguồn từ tiếng Pháp 'journal' ('hàng ngày', 'tờ báo hàng ngày'), từ này sau đó vào tiếng Anh với hậu tố '-ism' để mô tả nghề nghiệp hoặc hoạt động sản xuất và phân phối tin tức, thông tin qua các phương tiện truyền thông.

Ý nghĩa cụm từ "Quality Journalism"

Khi kết hợp lại, 'quality journalism' nhấn mạnh việc thực hành báo chí tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất về tính chính xác, công bằng, đạo đức, độc lập và sự sâu sắc trong điều tra, nhằm phục vụ lợi ích công chúng một cách hiệu quả.

Usage Note

"Quality" ở đây nhấn mạnh đến các tiêu chuẩn cao về tính chính xác, khách quan, trung thực, và trách nhiệm giải trình trong báo chí. Nó khác với báo chí giật gân (sensationalism) hoặc báo chí giải trí (infotainment), vốn tập trung vào sự thu hút sự chú ý hơn là cung cấp thông tin chính xác và có giá trị.
"Journalism" ở đây bao gồm tất cả các hình thức báo chí, từ báo in truyền thống đến báo chí trực tuyến hiện đại. Chất lượng của "journalism" được đánh giá dựa trên các tiêu chí đã nêu ở trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality journalism
  • independent independent quality journalism
    (báo chí chất lượng độc lập)
  • ethical ethical quality journalism
    (báo chí chất lượng có đạo đức)
  • investigative investigative quality journalism
    (báo chí chất lượng điều tra)
  • reliable reliable quality journalism
    (báo chí chất lượng đáng tin cậy)
  • digital digital quality journalism
    (báo chí chất lượng kỹ thuật số)
Verb + quality journalism
  • produce produce quality journalism
    (sản xuất báo chí chất lượng)
  • support support quality journalism
    (hỗ trợ báo chí chất lượng)
  • fund fund quality journalism
    (tài trợ báo chí chất lượng)
  • uphold uphold quality journalism
    (duy trì/tôn vinh báo chí chất lượng)
  • restore restore quality journalism
    (khôi phục báo chí chất lượng)
Noun + of quality journalism
  • importance the importance of quality journalism
    (tầm quan trọng của báo chí chất lượng)
  • future the future of quality journalism
    (tương lai của báo chí chất lượng)
  • decline the decline of quality journalism
    (sự suy giảm của báo chí chất lượng)

Idioms

  • The bedrock of democracy

    Nền tảng của nền dân chủ (ám chỉ vai trò của báo chí chất lượng)

    "Quality journalism is often called the bedrock of democracy."

    (Báo chí chất lượng thường được gọi là nền tảng của nền dân chủ.)

  • Upholding quality journalism

    Duy trì/Đề cao báo chí chất lượng

    "It is crucial to uphold quality journalism in an age of misinformation."

    (Việc duy trì báo chí chất lượng là rất quan trọng trong thời đại thông tin sai lệch.)

  • The erosion of quality journalism

    Sự xói mòn/suy yếu của báo chí chất lượng

    "The rise of clickbait articles contributes to the erosion of quality journalism."

    (Sự gia tăng các bài viết câu view góp phần vào sự xói mòn của báo chí chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality journalism

Tính từ
Lật mặt

Báo chí chất lượng cao dựa trên tường thuật chuyên sâu, tính chính xác và các chuẩn mực đạo đức.

"The newspaper prides itself on its commitment to quality journalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality journalism".

The Fourth Estate (Quyền lực thứ tư)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí chất lượng thường được coi là 'Quyền lực thứ tư', bên cạnh ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nó đóng vai trò giám sát các quyền lực này, thông báo cho công chúng và bảo vệ lợi ích cộng đồng, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Gatekeepers of Truth (Người gác cổng sự thật)

Trong thời đại thông tin kỹ thuật số bùng nổ, với sự lan truyền nhanh chóng của tin tức giả mạo (fake news) và thông tin sai lệch, báo chí chất lượng được xem là 'người gác cổng sự thật'. Các nhà báo chuyên nghiệp có trách nhiệm xác minh thông tin, điều tra sâu sắc và trình bày sự kiện một cách công bằng, giúp công chúng phân biệt giữa sự thật và hư cấu.