(Top Banner Ad)
serious journalism
C1
Tính từ C1 Báo chí

serious journalism

UK: /ˈsɪəriəs ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈsɪriəs ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí chính thống báo chí nghiêm túc báo chí chất lượng cao báo chí có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by depth, thoroughness, and commitment to accuracy and objectivity in reporting news and investigating important issues.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi sự sâu sắc, kỹ lưỡng, và cam kết về tính chính xác và khách quan trong việc đưa tin và điều tra các vấn đề quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serious journalism plays a crucial role in holding power accountable."

    "Báo chí nghiêm túc đóng một vai trò quan trọng trong việc buộc những người nắm quyền phải chịu trách nhiệm."

  • "The decline of serious journalism is a threat to democracy."

    "Sự suy giảm của báo chí nghiêm túc là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "We need to support serious journalism that holds power to account."

    "Chúng ta cần ủng hộ báo chí nghiêm túc để buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính chất quan trọng, tính chất nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, thật sự, vô cùng
Noun journalist nhà báo, phóng viên
Noun journal báo, tạp chí, nhật ký, tập san
Adjective journalistic thuộc về báo chí, theo kiểu báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius (nghiêm túc, trang trọng)
Old French
serieux (quan trọng, nghiêm trọng)
Middle English
serious (quan trọng, không đùa cợt)
Latin
diurnalis (thuộc về ngày, hàng ngày)
Old French
journal (sổ ghi chép hàng ngày, nhật ký)
English
journalism (nghề báo, hoạt động báo chí)
English
serious journalism (báo chí nghiêm túc - sự kết hợp)

Nguồn gốc của 'Serious'

Từ 'serious' bắt nguồn từ 'serius' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'nghiêm túc, trang trọng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'serieux' (quan trọng, nghiêm trọng) và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự quan trọng, không đùa cợt hay hời hợt.

Nguồn gốc của 'Journalism'

Từ 'journalism' có nguồn gốc từ 'diurnalis' trong tiếng Latin (liên quan đến 'ngày') và 'journal' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'hàng ngày', 'nhật ký'). Ban đầu, 'journal' chỉ một bản ghi hoặc cuốn sách ghi chép hàng ngày. Đến thế kỷ 19, 'journalism' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ nghề nghiệp thu thập, viết và trình bày tin tức cho công chúng thông qua các phương tiện truyền thông.

Usage Note

“Serious” ở đây không chỉ đơn thuần là “nghiêm trọng” mà còn mang ý nghĩa báo chí có trách nhiệm, được thực hiện một cách cẩn trọng và hướng đến sự thật. Khác với sensationalism (giật gân) hoặc yellow journalism (báo lá cải), serious journalism tập trung vào sự thật, phân tích và điều tra có chiều sâu.
“Journalism” chỉ chung về hoạt động báo chí, nhưng khi kết hợp với “serious”, nó nhấn mạnh đến loại hình báo chí chất lượng cao, có trách nhiệm và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious journalism
  • high-quality high-quality serious journalism
    (báo chí nghiêm túc chất lượng cao)
  • investigative investigative serious journalism
    (báo chí nghiêm túc mang tính điều tra)
  • independent independent serious journalism
    (báo chí nghiêm túc độc lập)
  • responsible responsible serious journalism
    (báo chí nghiêm túc có trách nhiệm)
Verb + serious journalism
  • conduct conduct serious journalism
    (thực hiện báo chí nghiêm túc)
  • practice practice serious journalism
    (thực hành báo chí nghiêm túc)
  • support support serious journalism
    (ủng hộ báo chí nghiêm túc)
  • uphold uphold serious journalism
    (duy trì, đề cao báo chí nghiêm túc)
Noun + serious journalism
  • future the future of serious journalism
    (tương lai của báo chí nghiêm túc)
  • importance the importance of serious journalism
    (tầm quan trọng của báo chí nghiêm túc)
  • principles the principles of serious journalism
    (các nguyên tắc của báo chí nghiêm túc)

Idioms

  • the bedrock of serious journalism

    nền tảng cốt lõi của báo chí nghiêm túc

    "Accuracy and objectivity are the bedrock of serious journalism."

    (Sự chính xác và khách quan là nền tảng cốt lõi của báo chí nghiêm túc.)

  • a commitment to serious journalism

    cam kết với báo chí nghiêm túc

    "The newspaper has a strong commitment to serious journalism."

    (Tờ báo này có một cam kết mạnh mẽ đối với báo chí nghiêm túc.)

  • the hallmarks of serious journalism

    những đặc điểm nổi bật/dấu hiệu nhận biết của báo chí nghiêm túc

    "In-depth reporting and ethical standards are the hallmarks of serious journalism."

    (Việc đưa tin chuyên sâu và các chuẩn mực đạo đức là những đặc điểm nổi bật của báo chí nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious journalism

Tính từ
Lật mặt

Đặc trưng bởi sự sâu sắc, kỹ lưỡng, và cam kết về tính chính xác và khách quan trong việc đưa tin và điều tra các vấn đề quan trọng.

"Serious journalism plays a crucial role in holding power accountable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious journalism".

Báo chí là Quyền lực thứ tư (The Fourth Estate)

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí nghiêm túc được coi là 'Quyền lực thứ tư', bên cạnh ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Vai trò này nhấn mạnh khả năng của báo chí trong việc giám sát chính phủ, phơi bày tham nhũng và thông tin cho công chúng, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của các quyền lực nhà nước.

Tầm quan trọng của Sự thật và Khách quan

Báo chí nghiêm túc được xây dựng trên nguyên tắc tìm kiếm và trình bày sự thật một cách khách quan, không thiên vị. Trong bối cảnh tin giả và thông tin sai lệch tràn lan, vai trò của báo chí đáng tin cậy càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, giúp công chúng hình thành cái nhìn đúng đắn về thế giới và đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên thông tin chính xác.