(Top Banner Ad)
gossip column
B2
noun B2 Báo chí, Giải trí

gossip column

UK: /ˈɡɒsɪp ˈkɒləm/ • US: /ˈɡɑːsɪp ˈkɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

mục tin đồn chuyên mục tin lá cải cột tin tức giải trí (mang tính giật gân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regular section of a newspaper or magazine devoted to news of the personal lives of celebrities and other prominent people.

Vietnamese Meaning

Một mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí dành riêng cho tin tức về đời tư của những người nổi tiếng và những người có tầm ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was mentioned in a gossip column for her extravagant spending habits."

    "Cô ấy đã được nhắc đến trong một mục tin đồn vì thói quen tiêu xài hoang phí của mình."

  • "The gossip column revealed details of the actor's secret wedding."

    "Mục tin đồn đã tiết lộ chi tiết về đám cưới bí mật của nam diễn viên."

  • "I don't believe everything I read in the gossip column."

    "Tôi không tin mọi thứ tôi đọc được trong mục tin đồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gossip tin đồn, chuyện phiếm
Verb gossip buôn chuyện, đồn đại
Noun gossiper người buôn chuyện
Adjective gossipy hay buôn chuyện, nhiều chuyện phiếm
Noun column cột, chuyên mục
Noun columnist người viết chuyên mục

Synonyms

Antonyms

serious news (tin tức nghiêm túc)factual reporting (báo cáo sự thật)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
godsibb
Latin
columna
English
gossip column

Nguồn gốc của 'Gossip'

Từ 'gossip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'godsibb', có nghĩa là 'người đỡ đầu' hoặc 'họ hàng thân thiết'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa thành 'người bạn thân' và sau đó là 'người hay buôn chuyện'. Đến thế kỷ 17, 'gossip' bắt đầu được dùng để chỉ chính những 'tin đồn, chuyện phiếm' chứ không phải người nói nữa.

Nguồn gốc của 'Column'

Từ 'column' xuất phát từ tiếng Latin 'columna', có nghĩa là 'cây cột' hoặc 'trụ cột'. Ban đầu, nó chỉ các cấu trúc kiến trúc. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một phần văn bản được sắp xếp theo chiều dọc trên trang giấy hoặc trong một ấn phẩm, như một 'chuyên mục' báo chí.

Chuyên mục 'Gossip Column' ra đời

Sự kết hợp giữa 'gossip' và 'column' thành 'gossip column' là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó ra đời cùng với sự phát triển của báo chí và văn hóa người nổi tiếng, khi các tờ báo bắt đầu dành riêng một chuyên mục để đăng tải tin đồn, chuyện phiếm về cuộc sống cá nhân của những nhân vật công chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'gossip column' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền những tin đồn hoặc thông tin chưa được kiểm chứng về đời tư người khác. Nó khác với các mục tin tức giải trí thông thường, tập trung vào các sự kiện công khai và thành tựu của người nổi tiếng. 'Gossip' nhấn mạnh tính chất riêng tư và có thể gây tranh cãi của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gossip column
  • spicy a spicy gossip column
    (một chuyên mục tin đồn 'nóng hổi'/gay cấn)
  • popular a popular gossip column
    (một chuyên mục tin đồn nổi tiếng)
  • daily a daily gossip column
    (một chuyên mục tin đồn hàng ngày)
Động từ + gossip column
  • read read a gossip column
    (đọc một chuyên mục tin đồn)
  • write write a gossip column
    (viết một chuyên mục tin đồn)
  • feature in feature in a gossip column
    (được đề cập trong một chuyên mục tin đồn)
Giới từ + gossip column
  • in appear in a gossip column
    (xuất hiện/bị nhắc đến trong một chuyên mục tin đồn)

Idioms

  • be fodder for the gossip column

    trở thành chủ đề/nguyên liệu cho chuyên mục tin đồn

    "His scandalous divorce became fodder for the gossip column."

    (Vụ ly hôn tai tiếng của anh ấy đã trở thành chủ đề cho chuyên mục tin đồn.)

  • fuel the gossip column

    cung cấp thêm tin tức/chuyện phiếm cho chuyên mục tin đồn

    "The movie star's controversial remarks only served to fuel the gossip column."

    (Những bình luận gây tranh cãi của ngôi sao điện ảnh chỉ làm tăng thêm chuyện để viết trên chuyên mục tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gossip column

noun
Lật mặt

Một mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí dành riêng cho tin tức về đời tư của những người nổi tiếng và những người có tầm ảnh hưởng.

"She was mentioned in a gossip column for her extravagant spending habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossip column".

Vai trò trong văn hóa người nổi tiếng

Chuyên mục tin đồn (gossip columns) đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành văn hóa người nổi tiếng hiện đại, đặc biệt là từ đầu thế kỷ 20. Chúng theo dõi cuộc sống cá nhân của các diễn viên, nhạc sĩ, chính trị gia, tạo ra sự tò mò và giúp duy trì hình ảnh công chúng của họ, đôi khi là cả tai tiếng, khiến công chúng luôn quan tâm đến đời tư của giới thượng lưu.

Tác động đến quyền riêng tư

Mặc dù mang tính giải trí, các chuyên mục tin đồn thường xuyên gây tranh cãi về quyền riêng tư. Chúng thường đưa tin về đời tư của người nổi tiếng mà không có sự đồng ý, dẫn đến những cuộc tranh luận kéo dài về ranh giới giữa sự quan tâm của công chúng đối với người nổi tiếng và quyền được riêng tư của cá nhân, đôi khi gây ra những hệ lụy pháp lý và đạo đức.