gossip column
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regular section of a newspaper or magazine devoted to news of the personal lives of celebrities and other prominent people.
Vietnamese Meaning
Một mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí dành riêng cho tin tức về đời tư của những người nổi tiếng và những người có tầm ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was mentioned in a gossip column for her extravagant spending habits."
"Cô ấy đã được nhắc đến trong một mục tin đồn vì thói quen tiêu xài hoang phí của mình."
-
"The gossip column revealed details of the actor's secret wedding."
"Mục tin đồn đã tiết lộ chi tiết về đám cưới bí mật của nam diễn viên."
-
"I don't believe everything I read in the gossip column."
"Tôi không tin mọi thứ tôi đọc được trong mục tin đồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gossip column' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền những tin đồn hoặc thông tin chưa được kiểm chứng về đời tư người khác. Nó khác với các mục tin tức giải trí thông thường, tập trung vào các sự kiện công khai và thành tựu của người nổi tiếng. 'Gossip' nhấn mạnh tính chất riêng tư và có thể gây tranh cãi của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spicy a spicy gossip column (một chuyên mục tin đồn 'nóng hổi'/gay cấn)
-
popular a popular gossip column (một chuyên mục tin đồn nổi tiếng)
-
daily a daily gossip column (một chuyên mục tin đồn hàng ngày)
-
read read a gossip column (đọc một chuyên mục tin đồn)
-
write write a gossip column (viết một chuyên mục tin đồn)
-
feature in feature in a gossip column (được đề cập trong một chuyên mục tin đồn)
-
in appear in a gossip column (xuất hiện/bị nhắc đến trong một chuyên mục tin đồn)
Idioms
-
be fodder for the gossip column
trở thành chủ đề/nguyên liệu cho chuyên mục tin đồn
"His scandalous divorce became fodder for the gossip column."
(Vụ ly hôn tai tiếng của anh ấy đã trở thành chủ đề cho chuyên mục tin đồn.)
-
fuel the gossip column
cung cấp thêm tin tức/chuyện phiếm cho chuyên mục tin đồn
"The movie star's controversial remarks only served to fuel the gossip column."
(Những bình luận gây tranh cãi của ngôi sao điện ảnh chỉ làm tăng thêm chuyện để viết trên chuyên mục tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gossip column
nounMột mục thường xuyên trên báo hoặc tạp chí dành riêng cho tin tức về đời tư của những người nổi tiếng và những người có tầm ảnh hưởng.
"She was mentioned in a gossip column for her extravagant spending habits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossip column".
