(Top Banner Ad)
tackle skillfully
B2
Verb B2 Tổng quát

tackle skillfully

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết khéo léo xử lý một cách thành thạo giải quyết một cách tài tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a problem or task with determination and effectiveness.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách quyết đoán và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to tackle unemployment skillfully to avoid social unrest."

    "Chính phủ cần giải quyết vấn đề thất nghiệp một cách khéo léo để tránh bất ổn xã hội."

  • "The experienced negotiator tackled the difficult situation skillfully, reaching a favorable agreement for both parties."

    "Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã giải quyết tình huống khó khăn một cách khéo léo, đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên."

  • "She tackled the data analysis skillfully, uncovering valuable insights."

    "Cô ấy đã xử lý phân tích dữ liệu một cách khéo léo, khám phá ra những thông tin chi tiết có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tackle dụng cụ; thiết bị; pha tắc bóng (thể thao); sự đối phó
Verb tackle giải quyết; đối phó; tắc bóng (thể thao); trang bị
Noun tackler người tắc bóng; người giải quyết vấn đề
Noun skill kỹ năng; tài năng; sự khéo léo
Adjective skillful khéo léo; thành thạo; có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo; thành thạo; có kỹ năng
Noun skillfulness sự khéo léo; sự thành thạo

Synonyms

address effectively (giải quyết hiệu quả)handle adroitly (xử lý khéo léo)manage competently (quản lý có năng lực)

Antonyms

mishandle clumsily (xử lý vụng về)avoid (tránh né)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacian / tacel
Middle English
takel
Late Middle English
takelen
Modern English
tackle

Nguồn gốc của 'tackle'

Từ 'tackle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tacian' hoặc 'tacel', ban đầu có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'nắm bắt'. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'takel' để chỉ các loại thiết bị hoặc công cụ, đặc biệt là dây thừng và buồm trên thuyền. Dần dần, nghĩa 'nắm bắt' hoặc 'đối phó' với một thứ gì đó bằng cách sử dụng các công cụ này đã chuyển hóa thành nghĩa 'giải quyết', 'xử lý' một vấn đề hoặc 'tắc bóng' trong thể thao.

Nguồn gốc của 'skillfully'

Phó từ 'skillfully' (một cách khéo léo) được hình thành từ danh từ 'skill' (kỹ năng) và hậu tố '-fully'. Bản thân từ 'skill' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức'. Điều này ngụ ý rằng kỹ năng liên quan đến khả năng nhận thức và thực hiện một hành động một cách thành thạo, có chủ đích và hiệu quả.

Usage Note

Khi kết hợp với 'skillfully', nó nhấn mạnh cách giải quyết vấn đề bằng kỹ năng, sự khéo léo và kinh nghiệm. Khác với 'address' (đề cập đến vấn đề) hay 'handle' (xử lý vấn đề chung chung), 'tackle' mang tính chủ động và quyết liệt hơn. 'Skillfully' bổ nghĩa cho 'tackle', chỉ ra việc thực hiện một cách thành thạo và hiệu quả.
Skillfully nhấn mạnh khả năng, sự thành thạo, và tính hiệu quả trong cách thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động.

Prepositions

with

'Tackle something with skill/determination/enthusiasm' chỉ ra phương pháp hoặc thái độ được sử dụng khi giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Phrases modifying the action
  • consistently consistently tackle skillfully
    (liên tục giải quyết khéo léo)
  • effectively effectively tackle skillfully
    (giải quyết khéo léo một cách hiệu quả)
  • creatively creatively tackle skillfully
    (giải quyết khéo léo một cách sáng tạo)
  • strategically strategically tackle skillfully
    (giải quyết khéo léo một cách chiến lược)
Verbs often used with
  • learn to learn to tackle skillfully
    (học cách giải quyết khéo léo)
  • manage to manage to tackle skillfully
    (xoay sở để giải quyết khéo léo)
  • aim to aim to tackle skillfully
    (nhằm mục tiêu giải quyết khéo léo)
Nouns (subjects) that frequently
  • leader The leader can tackle skillfully
    (Người lãnh đạo có thể giải quyết khéo léo)
  • expert An expert will tackle skillfully
    (Một chuyên gia sẽ giải quyết khéo léo)
  • team Our team can tackle skillfully
    (Đội của chúng tôi có thể giải quyết khéo léo)

Idioms

  • Tackle a problem with skill and precision

    Giải quyết một vấn đề với kỹ năng và sự chính xác cao.

    "She knew how to tackle a complex negotiation with skill and precision."

    (Cô ấy biết cách giải quyết một cuộc đàm phán phức tạp với kỹ năng và sự chính xác cao.)

  • Demonstrate a masterclass in tackling challenges skillfully

    Thể hiện một màn trình diễn bậc thầy trong việc giải quyết các thách thức một cách khéo léo.

    "His presentation was a masterclass in demonstrating how to tackle the project skillfully."

    (Bài thuyết trình của anh ấy là một màn trình diễn bậc thầy về cách giải quyết dự án một cách khéo léo.)

  • Skillfully navigate and tackle obstacles

    Khéo léo điều hướng và vượt qua các trở ngại.

    "A good manager must be able to skillfully navigate and tackle various team conflicts."

    (Một người quản lý giỏi phải có khả năng khéo léo điều hướng và giải quyết các xung đột trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackle skillfully

Verb
Lật mặt

Giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách quyết đoán và hiệu quả.

"The government needs to tackle unemployment skillfully to avoid social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a lion tackles its prey skillfully, the hunt is often successful.
Khi một con sư tử khéo léo hạ gục con mồi, cuộc đi săn thường thành công.
Phủ định
If a football player doesn't tackle skillfully, the opposing team often advances.
Nếu một cầu thủ bóng đá không tắc bóng khéo léo, đội đối phương thường tiến lên.
Nghi vấn
If a matador tackles the bull skillfully, does the crowd cheer?
Nếu một đấu sĩ bò tót khéo léo đối đầu với con bò, đám đông có reo hò không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle skillfully".

Đề cao sự thành thạo và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, khả năng 'tackle skillfully' (giải quyết vấn đề một cách khéo léo/hiệu quả) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện năng lực chuyên môn, tư duy chiến lược và khả năng đạt được kết quả tốt nhất, là yếu tố then chốt cho sự thành công cá nhân và tổ chức. Đây là một phẩm chất được khuyến khích và tìm kiếm ở các cá nhân trong mọi lĩnh vực.

Khéo léo trong thể thao và chiến lược

Cụm từ 'tackle skillfully' có thể gợi liên tưởng đến các môn thể thao như bóng bầu dục hay bóng đá, nơi 'tackle' (tắc bóng) không chỉ là hành động vật lý mà còn đòi hỏi kỹ thuật, thời điểm và chiến lược tinh tế. Ngoài thể thao, nó còn được dùng rộng rãi để mô tả khả năng xử lý tình huống phức tạp hoặc đối thủ một cách thông minh và tinh tế, không chỉ bằng sức mạnh mà còn bằng trí tuệ và sự khéo léo.