tackle skillfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deal with a problem or task with determination and effectiveness.
Vietnamese Meaning
Giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách quyết đoán và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to tackle unemployment skillfully to avoid social unrest."
"Chính phủ cần giải quyết vấn đề thất nghiệp một cách khéo léo để tránh bất ổn xã hội."
-
"The experienced negotiator tackled the difficult situation skillfully, reaching a favorable agreement for both parties."
"Nhà đàm phán giàu kinh nghiệm đã giải quyết tình huống khó khăn một cách khéo léo, đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên."
-
"She tackled the data analysis skillfully, uncovering valuable insights."
"Cô ấy đã xử lý phân tích dữ liệu một cách khéo léo, khám phá ra những thông tin chi tiết có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tackle | dụng cụ; thiết bị; pha tắc bóng (thể thao); sự đối phó |
| Verb | tackle | giải quyết; đối phó; tắc bóng (thể thao); trang bị |
| Noun | tackler | người tắc bóng; người giải quyết vấn đề |
| Noun | skill | kỹ năng; tài năng; sự khéo léo |
| Adjective | skillful | khéo léo; thành thạo; có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo; thành thạo; có kỹ năng |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo; sự thành thạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp với 'skillfully', nó nhấn mạnh cách giải quyết vấn đề bằng kỹ năng, sự khéo léo và kinh nghiệm. Khác với 'address' (đề cập đến vấn đề) hay 'handle' (xử lý vấn đề chung chung), 'tackle' mang tính chủ động và quyết liệt hơn. 'Skillfully' bổ nghĩa cho 'tackle', chỉ ra việc thực hiện một cách thành thạo và hiệu quả.
Skillfully nhấn mạnh khả năng, sự thành thạo, và tính hiệu quả trong cách thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động.
Prepositions
'Tackle something with skill/determination/enthusiasm' chỉ ra phương pháp hoặc thái độ được sử dụng khi giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently tackle skillfully (liên tục giải quyết khéo léo)
-
effectively effectively tackle skillfully (giải quyết khéo léo một cách hiệu quả)
-
creatively creatively tackle skillfully (giải quyết khéo léo một cách sáng tạo)
-
strategically strategically tackle skillfully (giải quyết khéo léo một cách chiến lược)
-
learn to learn to tackle skillfully (học cách giải quyết khéo léo)
-
manage to manage to tackle skillfully (xoay sở để giải quyết khéo léo)
-
aim to aim to tackle skillfully (nhằm mục tiêu giải quyết khéo léo)
-
leader The leader can tackle skillfully (Người lãnh đạo có thể giải quyết khéo léo)
-
expert An expert will tackle skillfully (Một chuyên gia sẽ giải quyết khéo léo)
-
team Our team can tackle skillfully (Đội của chúng tôi có thể giải quyết khéo léo)
Idioms
-
Tackle a problem with skill and precision
Giải quyết một vấn đề với kỹ năng và sự chính xác cao.
"She knew how to tackle a complex negotiation with skill and precision."
(Cô ấy biết cách giải quyết một cuộc đàm phán phức tạp với kỹ năng và sự chính xác cao.)
-
Demonstrate a masterclass in tackling challenges skillfully
Thể hiện một màn trình diễn bậc thầy trong việc giải quyết các thách thức một cách khéo léo.
"His presentation was a masterclass in demonstrating how to tackle the project skillfully."
(Bài thuyết trình của anh ấy là một màn trình diễn bậc thầy về cách giải quyết dự án một cách khéo léo.)
-
Skillfully navigate and tackle obstacles
Khéo léo điều hướng và vượt qua các trở ngại.
"A good manager must be able to skillfully navigate and tackle various team conflicts."
(Một người quản lý giỏi phải có khả năng khéo léo điều hướng và giải quyết các xung đột trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tackle skillfully
VerbGiải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ một cách quyết đoán và hiệu quả.
"The government needs to tackle unemployment skillfully to avoid social unrest."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a lion tackles its prey skillfully, the hunt is often successful. |
Khi một con sư tử khéo léo hạ gục con mồi, cuộc đi săn thường thành công. |
| Phủ định | If a football player doesn't tackle skillfully, the opposing team often advances. |
Nếu một cầu thủ bóng đá không tắc bóng khéo léo, đội đối phương thường tiến lên. |
| Nghi vấn | If a matador tackles the bull skillfully, does the crowd cheer? |
Nếu một đấu sĩ bò tót khéo léo đối đầu với con bò, đám đông có reo hò không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle skillfully".
