dealing with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giải quyết, xử lý, đối phó với một vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is dealing with a lot of stress at work."
"Cô ấy đang phải đối mặt với rất nhiều căng thẳng trong công việc."
-
"The company is dealing with a major financial crisis."
"Công ty đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính lớn."
-
"He is responsible for dealing with customer complaints."
"Anh ấy chịu trách nhiệm xử lý các khiếu nại của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'dealing with' thường mang ý nghĩa chủ động giải quyết hoặc đối phó với một vấn đề, thách thức hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình hành động để kiểm soát hoặc giảm thiểu tác động của vấn đề. Khác với 'handle', 'dealing with' có thể ám chỉ một quá trình dài hơn, phức tạp hơn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng. So với 'cope with', 'dealing with' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn là chỉ đơn thuần chịu đựng.
Prepositions
Giới từ 'with' trong cụm 'dealing with' chỉ rõ đối tượng của hành động giải quyết, xử lý. Nó kết nối hành động 'dealing' (giải quyết) với vấn đề, tình huống hoặc người mà hành động đó hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively dealing with problems (giải quyết vấn đề một cách hiệu quả)
-
directly dealing with the manager (làm việc trực tiếp với quản lý)
-
currently dealing with an issue (hiện đang giải quyết một vấn đề)
-
customers dealing with difficult customers (làm việc với những khách hàng khó tính)
-
a crisis dealing with a financial crisis (đối phó với một cuộc khủng hoảng tài chính)
-
complaints dealing with customer complaints (giải quyết các khiếu nại của khách hàng)
-
a way of dealing with stress (một cách để đối phó với căng thẳng)
-
experience in dealing with children (kinh nghiệm làm việc với trẻ em)
-
responsible for dealing with inquiries (chịu trách nhiệm giải quyết các thắc mắc)
Idioms
-
make a big deal out of something
làm to chuyện, chuyện bé xé ra to
"He just forgot to call, don't make such a big deal out of it."
(Anh ấy chỉ quên gọi thôi, đừng làm to chuyện như vậy.)
-
get a raw deal
bị đối xử bất công, nhận phần thiệt thòi
"She felt she got a raw deal when her boss gave the promotion to a less experienced colleague."
(Cô ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công khi sếp thăng chức cho một đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn.)
-
What's the big deal?
Có gì to tát đâu? Có gì quan trọng đâu?
"So you failed the test. What's the big deal? You can always take it again."
(Bạn thi trượt thì sao. Có gì to tát đâu? Bạn luôn có thể thi lại mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dealing with
Động từ (cụm động từ)Giải quyết, xử lý, đối phó với một vấn đề hoặc tình huống.
"She is dealing with a lot of stress at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealing with".
