(Top Banner Ad)
tail end
B2
Noun B2 Tổng quát

tail end

UK: /ˈteɪl end/ • US: /ˈteɪl end/

Nghĩa tiếng Việt

phần cuối giai đoạn cuối chặng cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final part of something; the very end.

Vietnamese Meaning

Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived at the tail end of the concert."

    "Chúng tôi đến vào cuối buổi hòa nhạc."

  • "The tail end of the storm brought the heaviest rain."

    "Phần cuối của cơn bão mang đến lượng mưa lớn nhất."

  • "He joined the company at the tail end of its most successful period."

    "Anh ấy gia nhập công ty vào cuối giai đoạn thành công nhất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tail đuôi
Noun end kết thúc, cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tægl
Middle English
tail
English
end
English
tail end

Nguồn gốc của 'Tail End'

Cụm từ 'tail end' kết hợp từ 'tail' (đuôi) và 'end' (cuối). Hình ảnh 'đuôi' thường được liên tưởng đến phần cuối cùng của một vật gì đó. Do đó, 'tail end' dùng để chỉ phần cuối cùng, chót của một sự kiện, khoảng thời gian, hoặc một dãy các sự vật.

Usage Note

Cụm từ 'tail end' thường được sử dụng để chỉ phần cuối cùng của một sự kiện, giai đoạn thời gian, hoặc thậm chí một đối tượng vật lý kéo dài. Nó nhấn mạnh vị trí kết thúc, thường hàm ý sự giảm dần hoặc kết thúc của một chuỗi sự kiện. Nó có sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'end' đơn thuần. Sự khác biệt giữa 'tail end' và 'end' là 'tail end' nhấn mạnh vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc khoảng thời gian, trong khi 'end' có thể chỉ đơn giản là điểm dừng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng mà 'tail end' đề cập đến. Ví dụ: 'the tail end of the year' (cuối năm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tail end
  • very very tail end
    (phần cuối cùng nhất)
  • far far tail end
    (phần xa nhất của đuôi)
Preposition + tail end
  • at at the tail end
    (ở phần cuối)
  • towards towards the tail end
    (về phía phần cuối)

Idioms

  • at the tail end of something

    ở giai đoạn cuối của cái gì đó

    "We arrived at the tail end of the party."

    (Chúng tôi đến vào giai đoạn cuối của bữa tiệc.)

  • on the tail end of something

    kết thúc hoặc gần kết thúc cái gì đó

    "We are on the tail end of the project."

    (Chúng tôi đang gần kết thúc dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tail end

Noun
Lật mặt

Phần cuối cùng của một cái gì đó; điểm kết thúc.

"We arrived at the tail end of the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tail end".

Ý nghĩa 'Tail End' trong các sự kiện

Trong nhiều nền văn hóa, việc tham gia vào 'tail end' của một sự kiện (ví dụ: buổi hòa nhạc, hội nghị) có thể mang lại những trải nghiệm khác nhau. Một số người có thể thích sự yên tĩnh và ít đám đông hơn, trong khi những người khác có thể cảm thấy họ bỏ lỡ phần thú vị nhất.