(Top Banner Ad)
take a class
A2
Verb phrase A2 Giáo dục

take a class

UK: /teɪk ə klɑːs/ • US: /teɪk ə klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia một lớp học học một lớp theo học một lớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enroll in and attend a course of instruction.

Vietnamese Meaning

Đăng ký và tham gia một khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to take a class in Spanish this summer."

    "Tôi định tham gia một lớp học tiếng Tây Ban Nha vào mùa hè này."

  • "She's taking a class on modern art."

    "Cô ấy đang tham gia một lớp học về nghệ thuật hiện đại."

  • "He decided to take a cooking class to improve his skills."

    "Anh ấy quyết định tham gia một lớp học nấu ăn để nâng cao kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, mang, nhận, tham gia
Noun class lớp học, hạng, loại
Noun classroom phòng học

Synonyms

attend a course (tham gia một khóa học)enroll in a class (ghi danh vào một lớp học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'take a class'

Cụm từ 'take a class' là một cách diễn đạt khá hiện đại, kết hợp động từ 'take' (mang, nhận) với danh từ 'class' (lớp học). 'Take' ở đây mang nghĩa 'tham gia' hoặc 'theo học'. Không có một câu chuyện cụ thể về nguồn gốc, nhưng nó đơn giản là sự kết hợp tự nhiên để chỉ việc tham gia một lớp học nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'take a class' mang ý nghĩa tham gia một cách chủ động, có sự đầu tư thời gian và công sức để học tập. Khác với 'attend a class' có thể chỉ đơn thuần là tham dự một buổi học mà không nhất thiết phải đăng ký chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take a class
  • interesting take an interesting class
    (tham gia một lớp học thú vị)
  • difficult take a difficult class
    (tham gia một lớp học khó)
  • online take an online class
    (tham gia một lớp học trực tuyến)
Verb + take a class
  • decide to decide to take a class
    (quyết định tham gia một lớp học)
  • have to have to take a class
    (phải tham gia một lớp học)
  • want to want to take a class
    (muốn tham gia một lớp học)

Idioms

  • take a class on something

    học một lớp về cái gì đó

    "I want to take a class on pottery."

    (Tôi muốn học một lớp về làm gốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a class

Verb phrase
Lật mặt

Đăng ký và tham gia một khóa học.

"I'm going to take a class in Spanish this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a class".

Học tập suốt đời

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'take a class' (tham gia một lớp học) không chỉ dành cho học sinh, sinh viên. Người lớn thường xuyên tham gia các lớp học để học kỹ năng mới, theo đuổi sở thích cá nhân, hoặc đơn giản là để giải trí. Đây là một phần của văn hóa 'học tập suốt đời' (lifelong learning).