take a class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enroll in and attend a course of instruction.
Vietnamese Meaning
Đăng ký và tham gia một khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to take a class in Spanish this summer."
"Tôi định tham gia một lớp học tiếng Tây Ban Nha vào mùa hè này."
-
"She's taking a class on modern art."
"Cô ấy đang tham gia một lớp học về nghệ thuật hiện đại."
-
"He decided to take a cooking class to improve his skills."
"Anh ấy quyết định tham gia một lớp học nấu ăn để nâng cao kỹ năng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'take a class' mang ý nghĩa tham gia một cách chủ động, có sự đầu tư thời gian và công sức để học tập. Khác với 'attend a class' có thể chỉ đơn thuần là tham dự một buổi học mà không nhất thiết phải đăng ký chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
interesting take an interesting class (tham gia một lớp học thú vị)
-
difficult take a difficult class (tham gia một lớp học khó)
-
online take an online class (tham gia một lớp học trực tuyến)
-
decide to decide to take a class (quyết định tham gia một lớp học)
-
have to have to take a class (phải tham gia một lớp học)
-
want to want to take a class (muốn tham gia một lớp học)
Idioms
-
take a class on something
học một lớp về cái gì đó
"I want to take a class on pottery."
(Tôi muốn học một lớp về làm gốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a class
Verb phraseĐăng ký và tham gia một khóa học.
"I'm going to take a class in Spanish this summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a class".
