take a fancy to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a liking for something or someone, often suddenly or unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích thú, yêu thích điều gì đó hoặc ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took a fancy to that old painting in the antique shop."
"Tôi đã thích bức tranh cũ đó trong cửa hàng đồ cổ."
-
"She took a fancy to gardening after retiring."
"Cô ấy bắt đầu thích làm vườn sau khi nghỉ hưu."
-
"He seems to have taken a fancy to our new intern."
"Có vẻ như anh ấy đã để ý đến thực tập sinh mới của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fancy | sự yêu thích, sự tưởng tượng; sở thích ngẫu hứng; vật trang trí cầu kỳ |
| Verb | fancy | thích, muốn; tưởng tượng |
| Adjective | fancy | trang trí cầu kỳ, xa hoa; lạ mắt, đặc biệt |
| Adjective | fanciful | tưởng tượng, hão huyền; kỳ cục, khác thường |
| Noun | fancier | người yêu thích, người sành một loại vật nuôi/sở thích nào đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả một sự yêu thích bất chợt, không kéo dài hoặc quá sâu sắc. Thường dùng để nói về sở thích hoặc hứng thú mới nảy sinh. Nó nhẹ nhàng hơn so với "fall in love with" hoặc "be passionate about".
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau cụm từ này để chỉ đối tượng được yêu thích hoặc quan tâm. Ví dụ: take a fancy to music, take a fancy to a person.
Collocations (Từ đi kèm)
-
She She took a fancy to the new painting. (Cô ấy đã rất thích bức tranh mới.)
-
He He took a fancy to her immediately. (Anh ấy lập tức phải lòng cô ấy.)
-
The cat The cat took a fancy to the cozy blanket. (Con mèo thích cái chăn ấm cúng.)
-
immediately He immediately took a fancy to the idea. (Anh ấy lập tức thích ý tưởng đó.)
-
quickly She quickly took a fancy to her new classmates. (Cô ấy nhanh chóng có cảm tình với các bạn học mới.)
-
suddenly I suddenly took a fancy to learning French. (Tôi bỗng dưng thích học tiếng Pháp.)
-
rather He's taken rather a fancy to our dog. (Anh ấy khá là thích con chó nhà chúng tôi.)
Idioms
-
take a fancy to someone
thích ai đó, phải lòng ai đó
"He took a fancy to his new colleague the moment they met."
(Anh ấy đã phải lòng đồng nghiệp mới ngay khi họ gặp mặt.)
-
take a fancy to something
thích một thứ gì đó (đồ vật, ý tưởng, nơi chốn)
"She took a fancy to the old house by the lake and decided to buy it."
(Cô ấy đã rất thích ngôi nhà cũ bên hồ và quyết định mua nó.)
-
take a fancy to the idea of doing something
thích ý tưởng làm điều gì đó
"I've taken a fancy to the idea of learning to play the guitar."
(Tôi đã thích ý tưởng học chơi đàn guitar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a fancy to
Verb (Idiomatic)Bắt đầu thích thú, yêu thích điều gì đó hoặc ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc đột ngột.
"I took a fancy to that old painting in the antique shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a fancy to".
