(Top Banner Ad)
take a fancy to
B2
Verb (Idiomatic) B2 Tổng quát

take a fancy to

UK: /teɪk ə ˈfænsi tuː/ • US: /teɪk ə ˈfænsi tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thích nảy sinh hứng thú với để ý đến có cảm tình với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a liking for something or someone, often suddenly or unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích thú, yêu thích điều gì đó hoặc ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a fancy to that old painting in the antique shop."

    "Tôi đã thích bức tranh cũ đó trong cửa hàng đồ cổ."

  • "She took a fancy to gardening after retiring."

    "Cô ấy bắt đầu thích làm vườn sau khi nghỉ hưu."

  • "He seems to have taken a fancy to our new intern."

    "Có vẻ như anh ấy đã để ý đến thực tập sinh mới của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fancy sự yêu thích, sự tưởng tượng; sở thích ngẫu hứng; vật trang trí cầu kỳ
Verb fancy thích, muốn; tưởng tượng
Adjective fancy trang trí cầu kỳ, xa hoa; lạ mắt, đặc biệt
Adjective fanciful tưởng tượng, hão huyền; kỳ cục, khác thường
Noun fancier người yêu thích, người sành một loại vật nuôi/sở thích nào đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαντασία (phantasía)
Latin
phantasia
Old French
fantasie
Middle English
fantasie/fantsy
Early Modern English
fancy
Modern English
take a fancy to

Nguồn gốc của "Fancy"

Từ "fancy" trong cụm "take a fancy to" thực chất là một dạng rút gọn của từ "fantasy" trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phantasia" nghĩa là "sự xuất hiện" hay "trí tưởng tượng". Ban đầu, nó chỉ khả năng tưởng tượng của con người. Về sau, "fancy" phát triển thêm nghĩa là "sự yêu thích, sự hứng thú" hoặc "sự ý thích bất chợt". Khi chúng ta "take a fancy to" một ai đó hay một điều gì đó, tức là chúng ta bỗng dưng cảm thấy thích, có cảm tình hoặc hứng thú với họ/nó một cách đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả một sự yêu thích bất chợt, không kéo dài hoặc quá sâu sắc. Thường dùng để nói về sở thích hoặc hứng thú mới nảy sinh. Nó nhẹ nhàng hơn so với "fall in love with" hoặc "be passionate about".

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau cụm từ này để chỉ đối tượng được yêu thích hoặc quan tâm. Ví dụ: take a fancy to music, take a fancy to a person.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + take a fancy to
  • She She took a fancy to the new painting.
    (Cô ấy đã rất thích bức tranh mới.)
  • He He took a fancy to her immediately.
    (Anh ấy lập tức phải lòng cô ấy.)
  • The cat The cat took a fancy to the cozy blanket.
    (Con mèo thích cái chăn ấm cúng.)
Adverb + take a fancy to
  • immediately He immediately took a fancy to the idea.
    (Anh ấy lập tức thích ý tưởng đó.)
  • quickly She quickly took a fancy to her new classmates.
    (Cô ấy nhanh chóng có cảm tình với các bạn học mới.)
  • suddenly I suddenly took a fancy to learning French.
    (Tôi bỗng dưng thích học tiếng Pháp.)
  • rather He's taken rather a fancy to our dog.
    (Anh ấy khá là thích con chó nhà chúng tôi.)

Idioms

  • take a fancy to someone

    thích ai đó, phải lòng ai đó

    "He took a fancy to his new colleague the moment they met."

    (Anh ấy đã phải lòng đồng nghiệp mới ngay khi họ gặp mặt.)

  • take a fancy to something

    thích một thứ gì đó (đồ vật, ý tưởng, nơi chốn)

    "She took a fancy to the old house by the lake and decided to buy it."

    (Cô ấy đã rất thích ngôi nhà cũ bên hồ và quyết định mua nó.)

  • take a fancy to the idea of doing something

    thích ý tưởng làm điều gì đó

    "I've taken a fancy to the idea of learning to play the guitar."

    (Tôi đã thích ý tưởng học chơi đàn guitar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a fancy to

Verb (Idiomatic)
Lật mặt

Bắt đầu thích thú, yêu thích điều gì đó hoặc ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc đột ngột.

"I took a fancy to that old painting in the antique shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a fancy to".

Sự hấp dẫn tức thì

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "take a fancy to" thường dùng để diễn tả một sự yêu thích hoặc thu hút ban đầu, đôi khi là khá bất ngờ, đối với một người hoặc một vật nào đó. Nó có thể là khởi đầu của một tình yêu, một sở thích mới, hoặc đơn giản chỉ là một cảm tình đặc biệt. Cảm giác này thường nhẹ nhàng hơn "yêu từ cái nhìn đầu tiên" nhưng vẫn rất rõ ràng và tích cực.

Tính ngẫu hứng và sở thích cá nhân

Từ "fancy" cũng có thể mang sắc thái của sự ngẫu hứng, ý thích bất chợt hoặc một sở thích mang tính cá nhân. Khi ai đó "take a fancy to" một món đồ hay một ý tưởng, có thể điều đó không tuân theo một logic nghiêm ngặt nào mà chỉ đơn giản là do họ cảm thấy nó hấp dẫn hoặc phù hợp với gu thẩm mỹ, sở thích riêng của mình tại thời điểm đó.