(Top Banner Ad)
become fond of
B1
Verb phrase B1 Chung

become fond of

UK: /bɪˈkʌm fɒnd ɒv/ • US: /bɪˈkʌm fɑːnd ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thích ngày càng thích dần dần thích trở nên thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start liking someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has become quite fond of her new cat."

    "Cô ấy ngày càng thích con mèo mới của mình."

  • "I've become quite fond of this coffee shop; the atmosphere is so relaxing."

    "Tôi rất thích quán cà phê này; bầu không khí ở đây thật thư giãn."

  • "He became fond of classical music after attending a concert."

    "Anh ấy bắt đầu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự một buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fond trìu mến, yêu mến (thường đi với 'of'). Ví dụ: I'm very fond of my niece.
Adverb fondly một cách trìu mến. Ví dụ: She smiled fondly at the children.
Noun fondness sự yêu mến, sự trìu mến. Ví dụ: He has a fondness for old cars.
Verb fondle âu yếm, mơn trớn, vuốt ve. Ví dụ: He gently fondled the puppy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fonned (adj.) - 'foolish, silly'
c. 1530
Sense evolved to 'foolishly tender, doting'
c. 1570
Meaning softened to 'having a strong liking for'
Old English
becuman - 'to happen, arrive, come to be'
Modern English
become fond of - 'to begin to like someone or something'

Từ 'Ngớ ngẩn' đến 'Yêu mến'

Một câu chuyện thú vị về sự thay đổi ý nghĩa của từ 'fond'. Ban đầu, trong tiếng Anh Trung cổ, 'fonned' (tiền thân của 'fond') có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'ngớ ngẩn'. Khi nói ai đó 'fond of' một người khác, ý là họ đang hành động một cách khờ dại vì tình yêu hoặc sự mê đắm. Theo thời gian, nét nghĩa tiêu cực này mờ dần đi, và ngày nay 'fond of' chỉ đơn giản mang nghĩa là 'có cảm tình', 'yêu thích' hoặc 'quý mến' một ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình thay đổi cảm xúc, từ trạng thái không thích hoặc trung lập sang trạng thái thích. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự phát triển tình cảm dần dần. So với 'like', 'become fond of' mang sắc thái nhẹ nhàng và chậm rãi hơn. Nó cũng có thể ngụ ý một sự ngạc nhiên, khi bạn không ngờ tới việc mình sẽ thích điều gì đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' luôn đi kèm sau 'fond' để chỉ đối tượng được yêu thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become fond of
  • quickly become fond of
    (nhanh chóng trở nên yêu thích)
  • gradually become fond of
    (dần dần trở nên yêu thích)
  • surprisingly become fond of
    (trở nên yêu thích một cách đáng ngạc nhiên)
  • increasingly become fond of
    (ngày càng trở nên yêu thích)
Verb + ... become fond of
  • grow to become fond of
    (dần dần yêu thích (chỉ sự phát triển tình cảm theo thời gian))
  • learn to become fond of
    (học cách yêu thích (chỉ sự thay đổi nhận thức))
  • begin to become fond of
    (bắt đầu yêu thích)
... become fond of + Noun Phrase
  • become fond of each other
    (trở nên yêu mến lẫn nhau)
  • become fond of the idea of...
    (trở nên yêu thích ý tưởng về việc...)
  • become fond of the local cuisine
    (trở nên yêu thích ẩm thực địa phương)

Idioms

  • to become fond of the sound of one's own voice

    Thích nghe giọng của chính mình; nói về một người nói quá nhiều, tự cho mình là trung tâm và không lắng nghe người khác.

    "Lately, the manager has become fond of the sound of his own voice, and meetings last for hours."

    (Gần đây, ông quản lý đã trở nên thích nghe giọng của chính mình, và các cuộc họp kéo dài hàng giờ.)

  • Absence makes the heart grow fonder.

    Càng xa càng nhớ. Một câu tục ngữ có nghĩa là khi bạn xa người mình yêu thương, tình cảm của bạn dành cho họ sẽ càng trở nên sâu đậm hơn.

    "They say absence makes the heart grow fonder, and after a month away from home, I really miss my family."

    (Người ta nói rằng càng xa càng nhớ, và sau một tháng xa nhà, tôi thực sự rất nhớ gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become fond of

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

"She has become quite fond of her new cat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming fond of her new pet cat.
Cô ấy đang dần trở nên yêu quý con mèo cưng mới của mình.
Phủ định
They were not becoming fond of the noisy neighbors.
Họ đã không dần trở nên yêu quý những người hàng xóm ồn ào.
Nghi vấn
Was he becoming fond of the spicy food?
Có phải anh ấy đang dần trở nên thích đồ ăn cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become fond of".

Acquired Taste - 'Gu' phải học mới thích

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'acquired taste' (sở thích phải qua trải nghiệm mới có) rất phổ biến. Nó mô tả việc bạn 'become fond of' (trở nên yêu thích) một thứ gì đó mà ban đầu bạn không thích, chẳng hạn như cà phê đen, phô mai nặng mùi, rượu vang hoặc nhạc jazz. Điều này cho thấy sự yêu thích có thể được vun đắp qua thời gian và sự tiếp xúc, chứ không chỉ là cảm giác tức thời.

Pets as Family - Thú cưng là gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, mối quan hệ giữa người và thú cưng rất sâu sắc. Mọi người không chỉ 'nuôi' một con vật, mà họ thực sự 'become fond of' chúng như những thành viên trong gia đình. Họ gọi thú cưng là 'con trai' hoặc 'con gái', tổ chức sinh nhật và sẵn sàng chi nhiều tiền cho sức khỏe và hạnh phúc của chúng. Điều này thể hiện một mức độ 'fondness' (sự yêu mến) rất cao.