become fond of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start liking someone or something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has become quite fond of her new cat."
"Cô ấy ngày càng thích con mèo mới của mình."
-
"I've become quite fond of this coffee shop; the atmosphere is so relaxing."
"Tôi rất thích quán cà phê này; bầu không khí ở đây thật thư giãn."
-
"He became fond of classical music after attending a concert."
"Anh ấy bắt đầu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự một buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fond | trìu mến, yêu mến (thường đi với 'of'). Ví dụ: I'm very fond of my niece. |
| Adverb | fondly | một cách trìu mến. Ví dụ: She smiled fondly at the children. |
| Noun | fondness | sự yêu mến, sự trìu mến. Ví dụ: He has a fondness for old cars. |
| Verb | fondle | âu yếm, mơn trớn, vuốt ve. Ví dụ: He gently fondled the puppy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình thay đổi cảm xúc, từ trạng thái không thích hoặc trung lập sang trạng thái thích. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự phát triển tình cảm dần dần. So với 'like', 'become fond of' mang sắc thái nhẹ nhàng và chậm rãi hơn. Nó cũng có thể ngụ ý một sự ngạc nhiên, khi bạn không ngờ tới việc mình sẽ thích điều gì đó.
Prepositions
Giới từ 'of' luôn đi kèm sau 'fond' để chỉ đối tượng được yêu thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly become fond of (nhanh chóng trở nên yêu thích)
-
gradually become fond of (dần dần trở nên yêu thích)
-
surprisingly become fond of (trở nên yêu thích một cách đáng ngạc nhiên)
-
increasingly become fond of (ngày càng trở nên yêu thích)
-
grow to become fond of (dần dần yêu thích (chỉ sự phát triển tình cảm theo thời gian))
-
learn to become fond of (học cách yêu thích (chỉ sự thay đổi nhận thức))
-
begin to become fond of (bắt đầu yêu thích)
-
become fond of each other (trở nên yêu mến lẫn nhau)
-
become fond of the idea of... (trở nên yêu thích ý tưởng về việc...)
-
become fond of the local cuisine (trở nên yêu thích ẩm thực địa phương)
Idioms
-
to become fond of the sound of one's own voice
Thích nghe giọng của chính mình; nói về một người nói quá nhiều, tự cho mình là trung tâm và không lắng nghe người khác.
"Lately, the manager has become fond of the sound of his own voice, and meetings last for hours."
(Gần đây, ông quản lý đã trở nên thích nghe giọng của chính mình, và các cuộc họp kéo dài hàng giờ.)
-
Absence makes the heart grow fonder.
Càng xa càng nhớ. Một câu tục ngữ có nghĩa là khi bạn xa người mình yêu thương, tình cảm của bạn dành cho họ sẽ càng trở nên sâu đậm hơn.
"They say absence makes the heart grow fonder, and after a month away from home, I really miss my family."
(Người ta nói rằng càng xa càng nhớ, và sau một tháng xa nhà, tôi thực sự rất nhớ gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become fond of
Verb phraseBắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
"She has become quite fond of her new cat."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was becoming fond of her new pet cat. |
Cô ấy đang dần trở nên yêu quý con mèo cưng mới của mình. |
| Phủ định | They were not becoming fond of the noisy neighbors. |
Họ đã không dần trở nên yêu quý những người hàng xóm ồn ào. |
| Nghi vấn | Was he becoming fond of the spicy food? |
Có phải anh ấy đang dần trở nên thích đồ ăn cay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become fond of".
