(Top Banner Ad)
take care with
B1
Cụm động từ B1 Chung

take care with

UK: /teɪk keə wɪð/ • US: /teɪk ker wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận với lưu ý với thận trọng với chú ý khi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be cautious or careful when dealing with something or someone.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận, chú ý khi xử lý hoặc đối phó với điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take care with these fragile items."

    "Làm ơn hãy cẩn thận với những món đồ dễ vỡ này."

  • "Take care with the new software; it's still in beta."

    "Hãy cẩn thận với phần mềm mới; nó vẫn còn trong giai đoạn thử nghiệm."

  • "Take care with what you say; the press is listening."

    "Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; báo chí đang lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'take care'

Cụm từ 'take care' có nguồn gốc từ thời Trung cổ, khi việc chăm sóc bản thân và người khác là một hành động quan trọng để đảm bảo sự sống còn. 'Take' có nghĩa là 'cầm lấy' hoặc 'thực hiện', và 'care' có nghĩa là 'sự quan tâm', 'sự lo lắng'. Vì vậy, 'take care' ban đầu mang ý nghĩa là 'hãy thực hiện sự quan tâm' hoặc 'hãy lo lắng cho bản thân/người khác'. Với thời gian, nó đã phát triển thành một lời chúc tốt đẹp hoặc một lời khuyên nhẹ nhàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng và chú ý đến chi tiết khi làm một việc gì đó. Nó có thể ám chỉ sự quan tâm, cẩn trọng để tránh gây ra sai sót, thiệt hại hoặc làm phiền người khác. So với 'be careful', 'take care with' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn cần cẩn thận khi tương tác, xử lý hoặc làm việc cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take care with
  • extra extra take care with
    (cực kỳ cẩn thận với)
  • special special take care with
    (đặc biệt cẩn thận với)
Verb + take care with
  • need to need to take care with
    (cần phải cẩn thận với)
  • remember to remember to take care with
    (nhớ cẩn thận với)

Idioms

  • take care

    bảo trọng, giữ gìn sức khỏe

    "Take care! I'll see you next week."

    (Bảo trọng nhé! Tuần sau gặp lại.)

  • take care of

    chăm sóc, lo liệu

    "I need to take care of my younger sister."

    (Tôi cần phải chăm sóc em gái tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take care with

Cụm động từ
Lật mặt

Cẩn thận, chú ý khi xử lý hoặc đối phó với điều gì đó hoặc ai đó.

"Please take care with these fragile items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take care with the fragile vase.
Hãy cẩn thận với chiếc bình dễ vỡ.
Phủ định
Don't take care with your future!
Đừng bất cẩn với tương lai của bạn!
Nghi vấn
Do take care with that knife; it's very sharp.
Hãy cẩn thận với con dao đó; nó rất sắc.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been taking care with her words before the negotiation started, knowing how easily they could be misinterpreted.
Cô ấy đã cẩn trọng với lời nói của mình trước khi cuộc đàm phán bắt đầu, vì biết chúng có thể dễ dàng bị hiểu sai như thế nào.
Phủ định
He hadn't been taking enough care with the fragile vase, which is why it broke when he moved it.
Anh ấy đã không đủ cẩn trọng với chiếc bình dễ vỡ, đó là lý do tại sao nó vỡ khi anh ấy di chuyển nó.
Nghi vấn
Had they been taking care with the data entry process, or were there likely to be errors?
Họ đã cẩn trọng với quy trình nhập dữ liệu chưa, hay có khả năng xảy ra lỗi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take care with".

Lời chúc 'Take care'

Ở các nước phương Tây, 'take care' thường được dùng như một lời chào tạm biệt thân thiện, mang ý nghĩa chúc người khác giữ gìn sức khỏe và an toàn. Nó tương tự như câu 'bảo trọng' trong tiếng Việt.