take care with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cẩn thận, chú ý khi xử lý hoặc đối phó với điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please take care with these fragile items."
"Làm ơn hãy cẩn thận với những món đồ dễ vỡ này."
-
"Take care with the new software; it's still in beta."
"Hãy cẩn thận với phần mềm mới; nó vẫn còn trong giai đoạn thử nghiệm."
-
"Take care with what you say; the press is listening."
"Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; báo chí đang lắng nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng và chú ý đến chi tiết khi làm một việc gì đó. Nó có thể ám chỉ sự quan tâm, cẩn trọng để tránh gây ra sai sót, thiệt hại hoặc làm phiền người khác. So với 'be careful', 'take care with' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn cần cẩn thận khi tương tác, xử lý hoặc làm việc cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extra extra take care with (cực kỳ cẩn thận với)
-
special special take care with (đặc biệt cẩn thận với)
-
need to need to take care with (cần phải cẩn thận với)
-
remember to remember to take care with (nhớ cẩn thận với)
Idioms
-
take care
bảo trọng, giữ gìn sức khỏe
"Take care! I'll see you next week."
(Bảo trọng nhé! Tuần sau gặp lại.)
-
take care of
chăm sóc, lo liệu
"I need to take care of my younger sister."
(Tôi cần phải chăm sóc em gái tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take care with
Cụm động từCẩn thận, chú ý khi xử lý hoặc đối phó với điều gì đó hoặc ai đó.
"Please take care with these fragile items."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take care with the fragile vase. |
Hãy cẩn thận với chiếc bình dễ vỡ. |
| Phủ định | Don't take care with your future! |
Đừng bất cẩn với tương lai của bạn! |
| Nghi vấn | Do take care with that knife; it's very sharp. |
Hãy cẩn thận với con dao đó; nó rất sắc. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been taking care with her words before the negotiation started, knowing how easily they could be misinterpreted. |
Cô ấy đã cẩn trọng với lời nói của mình trước khi cuộc đàm phán bắt đầu, vì biết chúng có thể dễ dàng bị hiểu sai như thế nào. |
| Phủ định | He hadn't been taking enough care with the fragile vase, which is why it broke when he moved it. |
Anh ấy đã không đủ cẩn trọng với chiếc bình dễ vỡ, đó là lý do tại sao nó vỡ khi anh ấy di chuyển nó. |
| Nghi vấn | Had they been taking care with the data entry process, or were there likely to be errors? |
Họ đã cẩn trọng với quy trình nhập dữ liệu chưa, hay có khả năng xảy ra lỗi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take care with".
