be careful with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take precautions when handling something or dealing with a situation; to act cautiously.
Vietnamese Meaning
Cẩn thận với, thận trọng với; sử dụng cẩn thận, chú ý khi sử dụng hoặc xử lý một cái gì đó hoặc một tình huống nào đó; hành động một cách thận trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful with that vase; it's very fragile."
"Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất dễ vỡ."
-
"Be careful with the hot stove."
"Hãy cẩn thận với cái bếp nóng."
-
"Be careful with what you say; he's easily offended."
"Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; anh ấy rất dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, sự kỹ lưỡng |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, sự cẩu thả |
| Adjective | careful | cẩn thận, cẩn trọng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Verb | to care | quan tâm, chăm sóc |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo ai đó về khả năng gây ra hư hỏng, thương tích hoặc vấn đề nếu không cẩn thận. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc chú ý và thận trọng.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó cần phải cẩn thận. Ví dụ, 'Be careful with that knife' có nghĩa là người đó nên cẩn thận khi sử dụng con dao đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
especially be careful with that vase. (Đặc biệt cẩn thận với cái bình đó.)
-
extremely be careful with the sharp knife. (Cực kỳ cẩn thận với con dao sắc.)
-
very be careful with your words. (Hãy rất cẩn thận với lời nói của bạn.)
-
have to be careful with this machinery. (Bạn phải cẩn thận với máy móc này.)
-
need to be careful with whom you trust. (Bạn cần phải cẩn thận với người mà bạn tin tưởng.)
-
should be careful with your spending. (Bạn nên cẩn thận với việc chi tiêu của mình.)
Idioms
-
Be careful with your words.
Hãy ăn nói cẩn trọng; suy nghĩ kỹ trước khi nói để không làm tổn thương người khác.
"In a negotiation, you have to be careful with your words."
(Trong một cuộc đàm phán, bạn phải cẩn thận với lời nói của mình.)
-
Be careful what you wish for.
Hãy cẩn thận với điều bạn ước, vì nó có thể trở thành sự thật và mang lại những hậu quả không lường trước được.
"She always wished for a less demanding job, but now she's bored. Be careful what you wish for."
(Cô ấy luôn ước có một công việc ít đòi hỏi hơn, nhưng giờ cô ấy lại thấy buồn chán. Đúng là nên cẩn thận với điều mình ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be careful with
Cụm động từCẩn thận với, thận trọng với; sử dụng cẩn thận, chú ý khi sử dụng hoặc xử lý một cái gì đó hoặc một tình huống nào đó; hành động một cách thận trọng.
"Be careful with that vase; it's very fragile."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been careful with the antique vase before she accidentally knocked it over. |
Cô ấy đã cẩn thận với chiếc bình cổ trước khi vô tình làm đổ nó. |
| Phủ định | He hadn't been careful with his words, so he offended many people. |
Anh ấy đã không cẩn thận với lời nói của mình, vì vậy anh ấy đã xúc phạm nhiều người. |
| Nghi vấn | Had you been careful with the chemicals before the experiment went wrong? |
Bạn đã cẩn thận với các hóa chất trước khi thí nghiệm gặp sự cố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful with".
