(Top Banner Ad)
be careful with
A2
Cụm động từ A2 Chung

be careful with

UK: /bi ˈkeəfʊl wɪð/ • US: /bi ˈkerfəl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cẩn thận với thận trọng với coi chừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take precautions when handling something or dealing with a situation; to act cautiously.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận với, thận trọng với; sử dụng cẩn thận, chú ý khi sử dụng hoặc xử lý một cái gì đó hoặc một tình huống nào đó; hành động một cách thận trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful with that vase; it's very fragile."

    "Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất dễ vỡ."

  • "Be careful with the hot stove."

    "Hãy cẩn thận với cái bếp nóng."

  • "Be careful with what you say; he's easily offended."

    "Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; anh ấy rất dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm, sự cẩn thận
Noun carefulness sự cẩn thận, sự kỹ lưỡng
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Adjective careful cẩn thận, cẩn trọng
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Verb to care quan tâm, chăm sóc
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- (kêu, la)
Proto-Germanic
*karō (sự lo lắng, nỗi buồn)
Old English
caru (nỗi buồn, lo âu, phiền muộn)
Middle English
care (sự quan tâm, chăm sóc)
Modern English
careful (cẩn thận)

Từ 'Nỗi Buồn' đến 'Sự Cẩn Trọng'

Từ 'care' trong 'careful' ban đầu có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'nỗi buồn' hoặc 'sự lo âu'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch. Người ta nhận ra rằng để tránh nỗi buồn và lo lắng, họ cần phải chú ý và hành động một cách thận trọng. Vì vậy, 'care' đã phát triển từ một cảm xúc tiêu cực thành một hành động tích cực: sự quan tâm, chăm sóc và phòng ngừa rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo ai đó về khả năng gây ra hư hỏng, thương tích hoặc vấn đề nếu không cẩn thận. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc chú ý và thận trọng.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người đó cần phải cẩn thận. Ví dụ, 'Be careful with that knife' có nghĩa là người đó nên cẩn thận khi sử dụng con dao đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be careful with
  • especially be careful with that vase.
    (Đặc biệt cẩn thận với cái bình đó.)
  • extremely be careful with the sharp knife.
    (Cực kỳ cẩn thận với con dao sắc.)
  • very be careful with your words.
    (Hãy rất cẩn thận với lời nói của bạn.)
Verb + be careful with
  • have to be careful with this machinery.
    (Bạn phải cẩn thận với máy móc này.)
  • need to be careful with whom you trust.
    (Bạn cần phải cẩn thận với người mà bạn tin tưởng.)
  • should be careful with your spending.
    (Bạn nên cẩn thận với việc chi tiêu của mình.)

Idioms

  • Be careful with your words.

    Hãy ăn nói cẩn trọng; suy nghĩ kỹ trước khi nói để không làm tổn thương người khác.

    "In a negotiation, you have to be careful with your words."

    (Trong một cuộc đàm phán, bạn phải cẩn thận với lời nói của mình.)

  • Be careful what you wish for.

    Hãy cẩn thận với điều bạn ước, vì nó có thể trở thành sự thật và mang lại những hậu quả không lường trước được.

    "She always wished for a less demanding job, but now she's bored. Be careful what you wish for."

    (Cô ấy luôn ước có một công việc ít đòi hỏi hơn, nhưng giờ cô ấy lại thấy buồn chán. Đúng là nên cẩn thận với điều mình ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be careful with

Cụm động từ
Lật mặt

Cẩn thận với, thận trọng với; sử dụng cẩn thận, chú ý khi sử dụng hoặc xử lý một cái gì đó hoặc một tình huống nào đó; hành động một cách thận trọng.

"Be careful with that vase; it's very fragile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been careful with the antique vase before she accidentally knocked it over.
Cô ấy đã cẩn thận với chiếc bình cổ trước khi vô tình làm đổ nó.
Phủ định
He hadn't been careful with his words, so he offended many people.
Anh ấy đã không cẩn thận với lời nói của mình, vì vậy anh ấy đã xúc phạm nhiều người.
Nghi vấn
Had you been careful with the chemicals before the experiment went wrong?
Bạn đã cẩn thận với các hóa chất trước khi thí nghiệm gặp sự cố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful with".

Văn hóa 'An toàn là trên hết' (Safety First)

Ở nhiều nước phương Tây, 'An toàn là trên hết' không chỉ là một khẩu hiệu mà là một nguyên tắc cốt lõi trong môi trường làm việc và nơi công cộng. Các công ty bắt buộc phải có các quy định, biển báo và buổi tập huấn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn. Việc 'cẩn thận' được hệ thống hóa thành luật lệ, đặc biệt là khi làm việc với máy móc, hóa chất hoặc các quy trình nguy hiểm.

Bảo vệ người tiêu dùng và nguyên tắc 'Caveat Emptor'

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm pháp lý cổ từ tiếng Latin là 'Caveat Emptor', nghĩa là 'người mua phải tự cẩn thận'. Mặc dù ngày nay đã có nhiều luật bảo vệ người tiêu dùng, tinh thần tự chịu trách nhiệm vẫn còn rất mạnh mẽ. Mọi người được khuyến khích phải 'cẩn thận' khi ký hợp đồng, đọc kỹ các điều khoản nhỏ trước khi đồng ý mua hàng hoặc dịch vụ.