(Top Banner Ad)
handle with care
B1
Cụm động từ B1 Vận tải, hậu cần, thông báo chung

handle with care

UK: /ˈhændl wɪθ keər/ • US: /ˈhændəl wɪθ kɛr/

Nghĩa tiếng Việt

xin nhẹ tay hàng dễ vỡ, xin nhẹ tay xử lý cẩn thận nâng niu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat something or someone gently and carefully, avoiding damage or harm.

Vietnamese Meaning

Xử lý, đối xử một cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hư hại hoặc tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This package contains fragile items, please handle with care."

    "Gói hàng này chứa các vật phẩm dễ vỡ, xin vui lòng xử lý cẩn thận."

  • "The box was marked 'Handle with care'."

    "Chiếc hộp được đánh dấu 'Xin nhẹ tay'."

  • "He handled the delicate situation with care."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle Xử lý, giải quyết, chạm vào
Noun handle Tay cầm, quai
Noun handler Người xử lý, người huấn luyện
Noun care Sự chăm sóc, sự cẩn thận, sự lo lắng
Verb care Quan tâm, chăm sóc
Adjective careful Cẩn thận, thận trọng
Adverb carefully Một cách cẩn thận, thận trọng
Adjective careless Bất cẩn, không cẩn thận

Synonyms

treat with caution (đối xử thận trọng)proceed with caution (tiến hành thận trọng)

Antonyms

handle roughly (xử lý thô bạo)neglect (xao nhãng)

Related Words

Subject Area

Vận tải, hậu cần, thông báo chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Old English
caru
Modern English
handle with care

Nguồn gốc của cụm từ 'Handle with care'

Cụm từ 'handle with care' (xử lý cẩn thận) được tạo nên từ hai từ gốc tiếng Anh cổ: 'handle' (xử lý, chạm vào) từ 'handlian', và 'care' (sự lo lắng, quan tâm) từ 'caru'. Đây là một chỉ dẫn trực tiếp, thường được dùng trên các bao bì vận chuyển để cảnh báo người vận chuyển về sự dễ vỡ hoặc tính nhạy cảm của hàng hóa bên trong, nhằm đảm bảo chúng được bảo quản nguyên vẹn. Ngày nay, cụm từ này còn được dùng rộng rãi để chỉ việc đối xử nhẹ nhàng với những vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc cần nâng niu, bảo quản đồ vật dễ vỡ hoặc nhạy cảm. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đối xử nhẹ nhàng, cẩn thận với những người có cảm xúc dễ bị tổn thương. Khác với 'be careful', 'handle with care' nhấn mạnh sự cần thiết của sự tinh tế và nhẹ nhàng trong hành động.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây biểu thị 'bằng cách' hoặc 'sử dụng'. 'Handle with care' nghĩa là xử lý bằng sự cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại đối tượng thường được 'handle with care'
  • fragile items handle fragile items with care
    (xử lý hàng hóa dễ vỡ một cách cẩn thận)
  • delicate matters handle delicate matters with care
    (xử lý những vấn đề tế nhị một cách cẩn thận)
  • sensitive data handle sensitive data with care
    (xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách cẩn thận)
  • human emotions handle human emotions with care
    (xử lý cảm xúc con người một cách cẩn thận)
  • valuable documents handle valuable documents with care
    (xử lý các tài liệu quý giá một cách cẩn thận)
Mức độ cẩn thận
  • extreme handle with extreme care
    (xử lý với sự cẩn trọng tột độ)
  • utmost handle with utmost care
    (xử lý với sự cẩn trọng tối đa)
  • great handle with great care
    (xử lý với sự cẩn thận rất cao)
Lời khuyên/chỉ dẫn đi kèm
  • must You must handle it with care.
    (Bạn phải xử lý nó một cách cẩn thận.)
  • should It should be handled with care.
    (Nó nên được xử lý một cách cẩn thận.)
  • please Please handle with care.
    (Xin hãy xử lý cẩn thận.)
  • always Always handle with care.
    (Luôn luôn xử lý cẩn thận.)

Idioms

  • Handle with care (literal)

    Xử lý/cầm nắm một vật dễ vỡ, yêu cầu sự nhẹ nhàng và cẩn trọng để tránh hư hỏng.

    "The box containing the antique vase was clearly labeled: 'Handle with care'."

    (Cái hộp chứa chiếc bình cổ được dán nhãn rõ ràng: 'Xử lý cẩn thận'.)

  • Handle a situation/issue with care

    Giải quyết một tình huống hoặc vấn đề nhạy cảm, phức tạp cần sự khéo léo, tinh tế và thận trọng để tránh gây ra hậu quả tiêu cực.

    "The manager advised them to handle the employee's complaint with care."

    (Người quản lý khuyên họ nên xử lý khiếu nại của nhân viên một cách khéo léo/cẩn thận.)

  • Handle emotions/relationships with care

    Đối xử với cảm xúc hoặc các mối quan hệ một cách tinh tế, đồng cảm và chu đáo, nhận thức được sự mong manh của chúng.

    "You need to handle her feelings with care; she's been through a lot recently."

    (Bạn cần phải đối xử với cảm xúc của cô ấy một cách tinh tế; gần đây cô ấy đã trải qua nhiều chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle with care

Cụm động từ
Lật mặt

Xử lý, đối xử một cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hư hại hoặc tổn thương.

"This package contains fragile items, please handle with care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delivery company handles fragile items with care.
Công ty giao hàng xử lý các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận.
Phủ định
They don't handle confidential documents without care.
Họ không xử lý các tài liệu mật mà không cẩn thận.
Nghi vấn
Do you handle sensitive information with care?
Bạn có xử lý thông tin nhạy cảm một cách cẩn thận không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle this package with care, it will arrive safely.
Nếu bạn xử lý gói hàng này cẩn thận, nó sẽ đến nơi an toàn.
Phủ định
If you don't handle these fragile items with care, they will break.
Nếu bạn không xử lý những món đồ dễ vỡ này cẩn thận, chúng sẽ bị vỡ.
Nghi vấn
Will you handle the antique vase with care if I let you borrow it?
Bạn có xử lý chiếc bình cổ cẩn thận không nếu tôi cho bạn mượn nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle with care".

Nhãn dán 'Handle with care' trong vận chuyển

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, cụm từ 'Handle with care' là một nhãn cảnh báo tiêu chuẩn được in trên các kiện hàng dễ vỡ hoặc có giá trị. Thường đi kèm với biểu tượng ly thủy tinh bị vỡ, nó là một tín hiệu trực quan toàn cầu cho các đơn vị vận chuyển và người nhận biết rằng cần phải đặc biệt cẩn thận khi di chuyển hoặc mở gói hàng, tránh va đập mạnh hoặc làm rơi.

Áp dụng ẩn dụ trong giao tiếp và xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'handle with care' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của lòng trắc ẩn, sự tinh tế và sự nhạy cảm khi đối diện với những vấn đề cá nhân, cảm xúc của người khác, hoặc các tình huống xã hội phức tạp, tương tự như việc bảo vệ một món đồ dễ vỡ. Điều này phản ánh giá trị của sự tôn trọng và thấu hiểu trong văn hóa phương Tây.