handle with care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xử lý, đối xử một cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hư hại hoặc tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This package contains fragile items, please handle with care."
"Gói hàng này chứa các vật phẩm dễ vỡ, xin vui lòng xử lý cẩn thận."
-
"The box was marked 'Handle with care'."
"Chiếc hộp được đánh dấu 'Xin nhẹ tay'."
-
"He handled the delicate situation with care."
"Anh ấy đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | handle | Xử lý, giải quyết, chạm vào |
| Noun | handle | Tay cầm, quai |
| Noun | handler | Người xử lý, người huấn luyện |
| Noun | care | Sự chăm sóc, sự cẩn thận, sự lo lắng |
| Verb | care | Quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | Cẩn thận, thận trọng |
| Adverb | carefully | Một cách cẩn thận, thận trọng |
| Adjective | careless | Bất cẩn, không cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc cần nâng niu, bảo quản đồ vật dễ vỡ hoặc nhạy cảm. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đối xử nhẹ nhàng, cẩn thận với những người có cảm xúc dễ bị tổn thương. Khác với 'be careful', 'handle with care' nhấn mạnh sự cần thiết của sự tinh tế và nhẹ nhàng trong hành động.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây biểu thị 'bằng cách' hoặc 'sử dụng'. 'Handle with care' nghĩa là xử lý bằng sự cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragile items handle fragile items with care (xử lý hàng hóa dễ vỡ một cách cẩn thận)
-
delicate matters handle delicate matters with care (xử lý những vấn đề tế nhị một cách cẩn thận)
-
sensitive data handle sensitive data with care (xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách cẩn thận)
-
human emotions handle human emotions with care (xử lý cảm xúc con người một cách cẩn thận)
-
valuable documents handle valuable documents with care (xử lý các tài liệu quý giá một cách cẩn thận)
-
extreme handle with extreme care (xử lý với sự cẩn trọng tột độ)
-
utmost handle with utmost care (xử lý với sự cẩn trọng tối đa)
-
great handle with great care (xử lý với sự cẩn thận rất cao)
-
must You must handle it with care. (Bạn phải xử lý nó một cách cẩn thận.)
-
should It should be handled with care. (Nó nên được xử lý một cách cẩn thận.)
-
please Please handle with care. (Xin hãy xử lý cẩn thận.)
-
always Always handle with care. (Luôn luôn xử lý cẩn thận.)
Idioms
-
Handle with care (literal)
Xử lý/cầm nắm một vật dễ vỡ, yêu cầu sự nhẹ nhàng và cẩn trọng để tránh hư hỏng.
"The box containing the antique vase was clearly labeled: 'Handle with care'."
(Cái hộp chứa chiếc bình cổ được dán nhãn rõ ràng: 'Xử lý cẩn thận'.)
-
Handle a situation/issue with care
Giải quyết một tình huống hoặc vấn đề nhạy cảm, phức tạp cần sự khéo léo, tinh tế và thận trọng để tránh gây ra hậu quả tiêu cực.
"The manager advised them to handle the employee's complaint with care."
(Người quản lý khuyên họ nên xử lý khiếu nại của nhân viên một cách khéo léo/cẩn thận.)
-
Handle emotions/relationships with care
Đối xử với cảm xúc hoặc các mối quan hệ một cách tinh tế, đồng cảm và chu đáo, nhận thức được sự mong manh của chúng.
"You need to handle her feelings with care; she's been through a lot recently."
(Bạn cần phải đối xử với cảm xúc của cô ấy một cách tinh tế; gần đây cô ấy đã trải qua nhiều chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handle with care
Cụm động từXử lý, đối xử một cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hư hại hoặc tổn thương.
"This package contains fragile items, please handle with care."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delivery company handles fragile items with care. |
Công ty giao hàng xử lý các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận. |
| Phủ định | They don't handle confidential documents without care. |
Họ không xử lý các tài liệu mật mà không cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do you handle sensitive information with care? |
Bạn có xử lý thông tin nhạy cảm một cách cẩn thận không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you handle this package with care, it will arrive safely. |
Nếu bạn xử lý gói hàng này cẩn thận, nó sẽ đến nơi an toàn. |
| Phủ định | If you don't handle these fragile items with care, they will break. |
Nếu bạn không xử lý những món đồ dễ vỡ này cẩn thận, chúng sẽ bị vỡ. |
| Nghi vấn | Will you handle the antique vase with care if I let you borrow it? |
Bạn có xử lý chiếc bình cổ cẩn thận không nếu tôi cho bạn mượn nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle with care".
