(Top Banner Ad)
be careless with
B1
Cụm động từ B1 Chung

be careless with

UK: /ˈkeələs wɪð/ • US: /ˈkerləs wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bất cẩn với cẩu thả với thiếu cẩn trọng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not give enough attention and thought to what you are doing, so that you make mistakes or cause accidents; to not worry about the possible bad results of your actions.

Vietnamese Meaning

Không đủ chú ý và suy nghĩ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến sai sót hoặc gây ra tai nạn; không lo lắng về những kết quả xấu có thể xảy ra từ hành động của bạn; bất cẩn, cẩu thả với cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be careless with fire; you could burn yourself."

    "Đừng bất cẩn với lửa, bạn có thể bị bỏng đấy."

  • "He was careless with his health and ended up in the hospital."

    "Anh ấy bất cẩn với sức khỏe của mình và cuối cùng phải nhập viện."

  • "She was careless with the vase and broke it."

    "Cô ấy bất cẩn với cái bình và làm vỡ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective careless Bất cẩn, cẩu thả, không chú ý.
Adverb carelessly Một cách bất cẩn, một cách cẩu thả.
Noun carelessness Sự bất cẩn, sự cẩu thả.
Adjective (Antonym) careful Cẩn thận, chu đáo.
Noun care Sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (care, sorrow)
Old English
caru (sorrow, anxiety, care)
Middle English
care
Old English
-lēas (without, free from)
Middle English
careles (without anxiety, unworried, heedless)

Nguồn Gốc Của 'Careless'

Từ 'careless' trong tiếng Anh được ghép từ hai phần rất cổ xưa. 'Care' bắt nguồn từ từ 'caru' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Hậu tố '-less' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không có, thoát khỏi'. Vì vậy, 'careless' ban đầu có nghĩa đen là 'không có sự lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển thành 'bất cẩn, cẩu thả' như chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ việc hành động mà không có sự quan tâm hay lo lắng đúng mực đến hậu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu trách nhiệm trong cách xử lý một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc người nói không quan tâm đủ đến việc bảo vệ hoặc sử dụng một cái gì đó một cách đúng đắn.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó bất cẩn. Ví dụ: Be careless with money (Bất cẩn với tiền bạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be careless with
  • extremely be careless with...
    (cực kỳ bất cẩn với...)
  • terribly be careless with...
    (bất cẩn một cách khủng khiếp với...)
  • notoriously be careless with...
    (nổi tiếng là bất cẩn với...)
  • dangerously be careless with...
    (bất cẩn một cách nguy hiểm với...)
be careless with + Noun
  • money be careless with money
    (bất cẩn với tiền bạc, tiêu xài hoang phí.)
  • words be careless with one's words
    (ăn nói bất cẩn, nói năng không suy nghĩ.)
  • someone's feelings be careless with someone's feelings
    (vô tâm, không để ý đến cảm xúc của ai đó.)
  • details be careless with the details
    (cẩu thả trong chi tiết, không chú ý đến những điều nhỏ.)
  • personal information be careless with personal information
    (bất cẩn với thông tin cá nhân.)

Idioms

  • to be careless with the truth

    Nói dối, không thành thật, bóp méo sự thật.

    "The politician was often accused of being careless with the truth during his speeches."

    (Vị chính trị gia thường bị cáo buộc là đã bóp méo sự thật trong các bài phát biểu của mình.)

  • to play fast and loose with something

    Hành động cẩu thả, vô trách nhiệm hoặc lừa dối với một điều gì đó quan trọng (như quy tắc, tiền bạc, tình cảm).

    "He lost his job because he was playing fast and loose with the company's funds."

    (Anh ta mất việc vì đã chi tiêu bừa bãi công quỹ của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be careless with

Cụm động từ
Lật mặt

Không đủ chú ý và suy nghĩ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến sai sót hoặc gây ra tai nạn; không lo lắng về những kết quả xấu có thể xảy ra từ hành động của bạn; bất cẩn, cẩu thả với cái gì.

"Don't be careless with fire; you could burn yourself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was careless with her belongings.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bất cẩn với đồ đạc của mình.
Phủ định
He said that he was not careless with his money.
Anh ấy nói rằng anh ấy không bất cẩn với tiền bạc của mình.
Nghi vấn
She asked if I had been careless with the important documents.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bất cẩn với những tài liệu quan trọng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careless with".

Trách nhiệm pháp lý và sự cẩu thả (Negligence)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'sự bất cẩn' (carelessness) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Khái niệm 'negligence' (sự cẩu thả, sơ suất) là một phần cốt lõi của luật bồi thường thiệt hại. Nếu sự bất cẩn của bạn gây hại cho người khác (ví dụ: gây tai nạn giao thông do không chú ý), bạn có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý và bồi thường tài chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động cẩn thận trong xã hội.

Thành ngữ 'A stitch in time saves nine'

Câu thành ngữ này có nghĩa là 'Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau', khuyên chúng ta nên giải quyết vấn đề ngay lập tức thay vì bất cẩn bỏ qua nó. Việc để một vấn đề nhỏ trở nên lớn hơn sẽ tốn nhiều công sức hơn để khắc phục. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về sự chủ động, phòng ngừa và tránh sự cẩu thả có thể dẫn đến hậu quả lớn hơn.