be careless with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not give enough attention and thought to what you are doing, so that you make mistakes or cause accidents; to not worry about the possible bad results of your actions.
Vietnamese Meaning
Không đủ chú ý và suy nghĩ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến sai sót hoặc gây ra tai nạn; không lo lắng về những kết quả xấu có thể xảy ra từ hành động của bạn; bất cẩn, cẩu thả với cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be careless with fire; you could burn yourself."
"Đừng bất cẩn với lửa, bạn có thể bị bỏng đấy."
-
"He was careless with his health and ended up in the hospital."
"Anh ấy bất cẩn với sức khỏe của mình và cuối cùng phải nhập viện."
-
"She was careless with the vase and broke it."
"Cô ấy bất cẩn với cái bình và làm vỡ nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | careless | Bất cẩn, cẩu thả, không chú ý. |
| Adverb | carelessly | Một cách bất cẩn, một cách cẩu thả. |
| Noun | carelessness | Sự bất cẩn, sự cẩu thả. |
| Adjective (Antonym) | careful | Cẩn thận, chu đáo. |
| Noun | care | Sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu trách nhiệm trong cách xử lý một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh việc người nói không quan tâm đủ đến việc bảo vệ hoặc sử dụng một cái gì đó một cách đúng đắn.
Prepositions
"with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó bất cẩn. Ví dụ: Be careless with money (Bất cẩn với tiền bạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be careless with... (cực kỳ bất cẩn với...)
-
terribly be careless with... (bất cẩn một cách khủng khiếp với...)
-
notoriously be careless with... (nổi tiếng là bất cẩn với...)
-
dangerously be careless with... (bất cẩn một cách nguy hiểm với...)
-
money be careless with money (bất cẩn với tiền bạc, tiêu xài hoang phí.)
-
words be careless with one's words (ăn nói bất cẩn, nói năng không suy nghĩ.)
-
someone's feelings be careless with someone's feelings (vô tâm, không để ý đến cảm xúc của ai đó.)
-
details be careless with the details (cẩu thả trong chi tiết, không chú ý đến những điều nhỏ.)
-
personal information be careless with personal information (bất cẩn với thông tin cá nhân.)
Idioms
-
to be careless with the truth
Nói dối, không thành thật, bóp méo sự thật.
"The politician was often accused of being careless with the truth during his speeches."
(Vị chính trị gia thường bị cáo buộc là đã bóp méo sự thật trong các bài phát biểu của mình.)
-
to play fast and loose with something
Hành động cẩu thả, vô trách nhiệm hoặc lừa dối với một điều gì đó quan trọng (như quy tắc, tiền bạc, tình cảm).
"He lost his job because he was playing fast and loose with the company's funds."
(Anh ta mất việc vì đã chi tiêu bừa bãi công quỹ của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be careless with
Cụm động từKhông đủ chú ý và suy nghĩ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến sai sót hoặc gây ra tai nạn; không lo lắng về những kết quả xấu có thể xảy ra từ hành động của bạn; bất cẩn, cẩu thả với cái gì.
"Don't be careless with fire; you could burn yourself."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was careless with her belongings. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bất cẩn với đồ đạc của mình. |
| Phủ định | He said that he was not careless with his money. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không bất cẩn với tiền bạc của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had been careless with the important documents. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bất cẩn với những tài liệu quan trọng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careless with".
