(Top Banner Ad)
take charge
B2
Verb B2 Kinh doanh, Lãnh đạo, Quản lý

take charge

UK: /teɪk tʃɑːdʒ/ • US: /teɪk tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đảm nhận chịu trách nhiệm lãnh đạo quản lý nắm quyền điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assume control or responsibility for something.

Vietnamese Meaning

Đảm nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm đối với một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the manager left, she took charge of the team."

    "Khi người quản lý rời đi, cô ấy đã đảm nhận trách nhiệm quản lý nhóm."

  • "He decided to take charge and organize the event."

    "Anh ấy quyết định đứng ra tổ chức sự kiện."

  • "Someone needs to take charge before the situation gets worse."

    "Cần có ai đó chịu trách nhiệm trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge trách nhiệm, sự phụ trách, quyền điều khiển
Verb charge giao phó trách nhiệm, ra lệnh, chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną* (to touch, take)
Old Norse
*taka* (to take, grasp)
Old English
*tacan* (to seize, take)
Vulgar Latin
*carricare* (to load a wagon)
Old French
*chargier* (to load, burden, command)
Middle English
*chargen* (to load, assign a task)
English (19th Century)
take charge (to assume control or responsibility)

Nguồn gốc của sự kiểm soát

Cụm từ 'take charge' được ghép từ động từ 'take' (nắm giữ, lấy) và danh từ 'charge' (trách nhiệm, gánh nặng, sự giao phó). Từ 'charge' ban đầu có nghĩa là chất hàng lên xe ngựa, sau đó phát triển thành ý nghĩa giao phó nhiệm vụ hoặc chịu trách nhiệm. Khi kết hợp, 'take charge' diễn tả hành động chủ động nắm lấy quyền điều hành và trách nhiệm một cách mạnh mẽ, thường xuất hiện vào đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó chủ động nắm bắt cơ hội để lãnh đạo hoặc quản lý một tình huống, dự án hoặc nhóm người. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chủ động và khả năng lãnh đạo. Khác với 'manage', 'take charge' nhấn mạnh hơn vào việc chủ động tiếp quản và đưa ra quyết định.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng được kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm. Ví dụ: take charge of the project, take charge of the situation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Take Charge
  • quickly quickly take charge
    (nhanh chóng nắm quyền/phụ trách)
  • decisively decisively take charge
    (kiên quyết nắm quyền/phụ trách)
  • firmly firmly take charge
    (vững vàng/kiên định nắm quyền/phụ trách)
  • immediately immediately take charge
    (ngay lập tức nắm quyền/phụ trách)
Take Charge + Prepositional Phrase
  • of take charge of a situation
    (nắm quyền kiểm soát một tình huống)
  • of take charge of the team
    (nắm quyền lãnh đạo đội)
  • of take charge of your life
    (làm chủ cuộc đời mình, tự quyết định cuộc sống của mình)

Idioms

  • take charge of something/someone

    nắm quyền kiểm soát/chịu trách nhiệm về điều gì đó/ai đó

    "She decided to take charge of the entire project."

    (Cô ấy đã quyết định nắm quyền phụ trách toàn bộ dự án.)

  • take full charge

    hoàn toàn nắm quyền kiểm soát/chịu trách nhiệm

    "The new manager will take full charge next week."

    (Người quản lý mới sẽ hoàn toàn nắm quyền phụ trách vào tuần tới.)

  • take charge and lead

    nắm quyền và dẫn dắt

    "Someone needs to take charge and lead the team to victory."

    (Cần có ai đó nắm quyền và dẫn dắt đội đến chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take charge

Verb
Lật mặt

Đảm nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm đối với một việc gì đó.

"When the manager left, she took charge of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take charge of the project and lead the team effectively.
Hãy chịu trách nhiệm dự án và lãnh đạo đội một cách hiệu quả.
Phủ định
Don't take charge unless you are ready to commit.
Đừng chịu trách nhiệm trừ khi bạn sẵn sàng cam kết.
Nghi vấn
Do take charge, we need someone to lead the effort!
Hãy chịu trách nhiệm đi, chúng ta cần ai đó dẫn dắt nỗ lực này!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, I will have been taking charge of the team for three months.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, tôi sẽ đã chịu trách nhiệm quản lý đội trong ba tháng.
Phủ định
By next year, she won't have been taking charge of the project for very long, as she only started last month.
Đến năm sau, cô ấy sẽ chưa chịu trách nhiệm dự án được lâu, vì cô ấy chỉ mới bắt đầu tháng trước.
Nghi vấn
Will you have been taking charge of the entire department by the end of the year?
Đến cuối năm, bạn sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ phòng ban phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take charge".

Tinh thần chủ động và lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và kinh doanh, 'take charge' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện khả năng chủ động, không ngại nhận trách nhiệm và khả năng lãnh đạo bẩm sinh hoặc được rèn luyện. Một người 'take charge' thường được xem là người có năng lực và đáng tin cậy.

Vai trò của người tiên phong

Khái niệm 'take charge' thường gắn liền với hình ảnh người tiên phong, người dám đứng lên giải quyết vấn đề hoặc dẫn dắt khi không có ai khác làm. Nó là một phẩm chất quan trọng trong các tình huống khủng hoảng, khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng, hoặc trong những dự án đòi hỏi sự đổi mới và bứt phá.