assume responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept or undertake a duty, obligation, or burden.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc đảm nhận một nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc gánh nặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She assumed responsibility for the team's failure."
"Cô ấy đã nhận trách nhiệm về sự thất bại của đội."
-
"As a manager, you must assume responsibility for your employees' actions."
"Với tư cách là một người quản lý, bạn phải chịu trách nhiệm cho hành động của nhân viên của mình."
-
"He assumed full responsibility for the error."
"Anh ấy đã chịu hoàn toàn trách nhiệm cho lỗi này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assume | cho rằng, giả định; đảm nhận, nhận (trách nhiệm) |
| Noun | assumption | sự giả định, điều giả thiết |
| Noun | responsibility | trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm, chịu trách nhiệm về |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi một người chủ động hoặc được giao phó để chịu trách nhiệm cho một việc gì đó, một quyết định hoặc hành động. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và gánh vác trách nhiệm, thường là trong một bối cảnh chính thức hoặc quan trọng. Khác với 'take responsibility', 'assume responsibility' mang sắc thái chủ động và tự nguyện hơn trong việc đảm nhận trách nhiệm.
Prepositions
'Assume responsibility for' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'He assumed responsibility for the project' có nghĩa là anh ấy chịu trách nhiệm cho toàn bộ dự án.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be willing to assume responsibility (sẵn lòng nhận trách nhiệm)
-
refuse to assume responsibility (từ chối nhận trách nhiệm)
-
be forced to assume responsibility (bị buộc phải nhận trách nhiệm)
-
fully/completely assume responsibility (nhận hoàn toàn trách nhiệm)
-
personally assume responsibility (cá nhân nhận trách nhiệm)
-
publicly assume responsibility (công khai nhận trách nhiệm)
-
assume responsibility for ... (nhận trách nhiệm về (việc gì đó))
Idioms
-
The buck stops here.
Tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng; không đổ lỗi cho ai khác. (Thường do người lãnh đạo nói)
"As the team leader, the buck stops with me. I assume full responsibility for the outcome."
(Với tư cách là trưởng nhóm, tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng. Tôi nhận hoàn toàn trách nhiệm về kết quả này.)
-
Step up (to the plate) and assume responsibility.
Đứng ra nhận trách nhiệm, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.
"When the manager quit, Sarah had to step up and assume responsibility for the entire department."
(Khi người quản lý nghỉ việc, Sarah đã phải đứng ra nhận trách nhiệm cho toàn bộ phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assume responsibility
Verb phraseChấp nhận hoặc đảm nhận một nghĩa vụ, trách nhiệm, hoặc gánh nặng.
"She assumed responsibility for the team's failure."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the project, she will have assumed full responsibility for the marketing campaign. |
Vào cuối dự án, cô ấy sẽ đảm nhận hoàn toàn trách nhiệm cho chiến dịch tiếp thị. |
| Phủ định | He won't have assumed responsibility for the error before the deadline, so someone else will have to fix it. |
Anh ấy sẽ không chịu trách nhiệm cho lỗi trước thời hạn, vì vậy người khác sẽ phải sửa nó. |
| Nghi vấn | Will they have assumed responsibility for the cleanup by the time we arrive? |
Liệu họ đã chịu trách nhiệm cho việc dọn dẹp khi chúng ta đến chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was assuming responsibility for the project while the manager was away. |
Cô ấy đang gánh vác trách nhiệm cho dự án trong khi người quản lý đi vắng. |
| Phủ định | They were not assuming responsibility for the error even though they were involved. |
Họ đã không nhận trách nhiệm về lỗi mặc dù họ có liên quan. |
| Nghi vấn | Were you assuming responsibility for the team's performance at that time? |
Bạn có đang chịu trách nhiệm cho hiệu suất của nhóm vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume responsibility".
