relinquish control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To voluntarily cease to keep or claim; give up.
Vietnamese Meaning
Tự nguyện từ bỏ, không còn giữ hoặc đòi hỏi; nhường lại quyền kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relinquished control of its subsidiary to a foreign investor."
"Công ty đã nhượng lại quyền kiểm soát công ty con của mình cho một nhà đầu tư nước ngoài."
-
"The dictator reluctantly relinquished control after years of oppression."
"Nhà độc tài miễn cưỡng từ bỏ quyền kiểm soát sau nhiều năm áp bức."
-
"She had to relinquish control of the project due to health issues."
"Cô ấy phải từ bỏ quyền kiểm soát dự án do vấn đề sức khỏe."
-
"The government decided to relinquish control over the nationalized industry."
"Chính phủ đã quyết định từ bỏ quyền kiểm soát đối với ngành công nghiệp quốc hữu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relinquish | Từ bỏ, nhượng lại, buông bỏ (quyền kiểm soát, quyền lực, tài sản) |
| Noun | relinquishment | Sự từ bỏ, sự nhượng lại, sự buông bỏ |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền điều khiển, sự quản lý |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ phận điều khiển, kiểm soát viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Relinquish mang ý nghĩa từ bỏ một cách tự nguyện, thường là một quyền lực, quyền hạn, hoặc tài sản có giá trị. Nó khác với 'abandon' (bỏ rơi) vì 'relinquish' có ý thức về việc trao lại cho người khác hoặc để mất đi, trong khi 'abandon' thường mang ý nghĩa bỏ mặc trong tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn. So với 'cede' (nhượng lại), 'relinquish' nhấn mạnh sự tự nguyện hơn và có thể ám chỉ việc từ bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc gây khó khăn.
Prepositions
Khi đi với 'to', 'relinquish' chỉ đối tượng được trao quyền kiểm soát (e.g., relinquish control to someone). Khi đi với 'over', nó chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng bị từ bỏ quyền kiểm soát (e.g., relinquish control over a project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to relinquish control (quyết định từ bỏ quyền kiểm soát)
-
refuse to refuse to relinquish control (từ chối từ bỏ quyền kiểm soát)
-
be forced to be forced to relinquish control (bị buộc phải từ bỏ quyền kiểm soát)
-
willingly willingly relinquish control (sẵn lòng từ bỏ quyền kiểm soát)
-
gradually gradually relinquish control (dần dần từ bỏ quyền kiểm soát)
-
reluctantly reluctantly relinquish control (miễn cưỡng từ bỏ quyền kiểm soát)
-
voluntarily voluntarily relinquish control (tự nguyện từ bỏ quyền kiểm soát)
-
relinquish control of relinquish control of the company (từ bỏ quyền kiểm soát công ty)
-
relinquish control over relinquish control over the project (từ bỏ quyền kiểm soát đối với dự án)
-
relinquish control to relinquish control to the new manager (nhượng lại quyền kiểm soát cho người quản lý mới)
Idioms
-
relinquish all control
từ bỏ hoàn toàn mọi quyền kiểm soát
"The government had to relinquish all control over the privatized industries."
(Chính phủ phải từ bỏ hoàn toàn mọi quyền kiểm soát đối với các ngành công nghiệp đã được tư nhân hóa.)
-
relinquish control of the narrative
từ bỏ quyền kiểm soát cách kể chuyện/thông tin
"In a crisis, a company might relinquish control of the narrative to the public or media."
(Trong một cuộc khủng hoảng, một công ty có thể từ bỏ quyền kiểm soát cách kể chuyện cho công chúng hoặc truyền thông.)
-
relinquish control of one's fate/destiny
từ bỏ quyền kiểm soát vận mệnh của mình
"Sometimes it's liberating to relinquish control of your own fate and trust the process."
(Đôi khi thật giải thoát khi từ bỏ quyền kiểm soát vận mệnh của mình và tin tưởng vào quá trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relinquish control
Động từTự nguyện từ bỏ, không còn giữ hoặc đòi hỏi; nhường lại quyền kiểm soát.
"The company relinquished control of its subsidiary to a foreign investor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquish control".
