(Top Banner Ad)
relinquish control
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

relinquish control

UK: /rɪˈlɪŋkwɪʃ kənˈtrəʊl/ • US: /rɪˈlɪŋkwɪʃ kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ quyền kiểm soát nhượng lại quyền kiểm soát trao lại quyền kiểm soát bàn giao quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To voluntarily cease to keep or claim; give up.

Vietnamese Meaning

Tự nguyện từ bỏ, không còn giữ hoặc đòi hỏi; nhường lại quyền kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relinquished control of its subsidiary to a foreign investor."

    "Công ty đã nhượng lại quyền kiểm soát công ty con của mình cho một nhà đầu tư nước ngoài."

  • "The dictator reluctantly relinquished control after years of oppression."

    "Nhà độc tài miễn cưỡng từ bỏ quyền kiểm soát sau nhiều năm áp bức."

  • "She had to relinquish control of the project due to health issues."

    "Cô ấy phải từ bỏ quyền kiểm soát dự án do vấn đề sức khỏe."

  • "The government decided to relinquish control over the nationalized industry."

    "Chính phủ đã quyết định từ bỏ quyền kiểm soát đối với ngành công nghiệp quốc hữu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relinquish Từ bỏ, nhượng lại, buông bỏ (quyền kiểm soát, quyền lực, tài sản)
Noun relinquishment Sự từ bỏ, sự nhượng lại, sự buông bỏ
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển, sự quản lý
Verb control Kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller Người điều khiển, bộ phận điều khiển, kiểm soát viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + linquere (to leave) = relinquere (to leave behind, forsake)
Old French
relinquir (to abandon, give up)
English
relinquish (mid-15th century: to give up, cease to keep)

Nguồn gốc từ 'relinquere'

Từ 'relinquish' có nguồn gốc từ động từ 'relinquere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'bỏ lại phía sau' hoặc 'từ bỏ'. Qua tiếng Pháp cổ 'relinquir', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa nhượng lại hoặc từ bỏ một cách dứt khoát quyền lợi, quyền lực hay sự kiểm soát.

Ý nghĩa của 'control'

Trong khi 'relinquish' nói về hành động từ bỏ, 'control' (kiểm soát) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu là 'một bản sao đối chiếu của sổ sách'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành quyền lực hoặc hành động điều khiển, quản lý. Khi kết hợp, 'relinquish control' nghĩa là từ bỏ quyền điều hành hay quyền lực.

Usage Note

Relinquish mang ý nghĩa từ bỏ một cách tự nguyện, thường là một quyền lực, quyền hạn, hoặc tài sản có giá trị. Nó khác với 'abandon' (bỏ rơi) vì 'relinquish' có ý thức về việc trao lại cho người khác hoặc để mất đi, trong khi 'abandon' thường mang ý nghĩa bỏ mặc trong tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn. So với 'cede' (nhượng lại), 'relinquish' nhấn mạnh sự tự nguyện hơn và có thể ám chỉ việc từ bỏ một thứ gì đó không mong muốn hoặc gây khó khăn.

Prepositions

to over

Khi đi với 'to', 'relinquish' chỉ đối tượng được trao quyền kiểm soát (e.g., relinquish control to someone). Khi đi với 'over', nó chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng bị từ bỏ quyền kiểm soát (e.g., relinquish control over a project).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relinquish control
  • decide to decide to relinquish control
    (quyết định từ bỏ quyền kiểm soát)
  • refuse to refuse to relinquish control
    (từ chối từ bỏ quyền kiểm soát)
  • be forced to be forced to relinquish control
    (bị buộc phải từ bỏ quyền kiểm soát)
  • willingly willingly relinquish control
    (sẵn lòng từ bỏ quyền kiểm soát)
Adverb + relinquish control
  • gradually gradually relinquish control
    (dần dần từ bỏ quyền kiểm soát)
  • reluctantly reluctantly relinquish control
    (miễn cưỡng từ bỏ quyền kiểm soát)
  • voluntarily voluntarily relinquish control
    (tự nguyện từ bỏ quyền kiểm soát)
Prepositional Phrase + relinquish control
  • relinquish control of relinquish control of the company
    (từ bỏ quyền kiểm soát công ty)
  • relinquish control over relinquish control over the project
    (từ bỏ quyền kiểm soát đối với dự án)
  • relinquish control to relinquish control to the new manager
    (nhượng lại quyền kiểm soát cho người quản lý mới)

Idioms

  • relinquish all control

    từ bỏ hoàn toàn mọi quyền kiểm soát

    "The government had to relinquish all control over the privatized industries."

    (Chính phủ phải từ bỏ hoàn toàn mọi quyền kiểm soát đối với các ngành công nghiệp đã được tư nhân hóa.)

  • relinquish control of the narrative

    từ bỏ quyền kiểm soát cách kể chuyện/thông tin

    "In a crisis, a company might relinquish control of the narrative to the public or media."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, một công ty có thể từ bỏ quyền kiểm soát cách kể chuyện cho công chúng hoặc truyền thông.)

  • relinquish control of one's fate/destiny

    từ bỏ quyền kiểm soát vận mệnh của mình

    "Sometimes it's liberating to relinquish control of your own fate and trust the process."

    (Đôi khi thật giải thoát khi từ bỏ quyền kiểm soát vận mệnh của mình và tin tưởng vào quá trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relinquish control

Động từ
Lật mặt

Tự nguyện từ bỏ, không còn giữ hoặc đòi hỏi; nhường lại quyền kiểm soát.

"The company relinquished control of its subsidiary to a foreign investor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relinquish control".

Ủy quyền và trao quyền trong lãnh đạo

Trong văn hóa quản lý phương Tây, đặc biệt là trong các doanh nghiệp, 'relinquish control' thường liên quan đến khái niệm ủy quyền (delegation) và trao quyền (empowerment). Một nhà lãnh đạo hiệu quả cần biết khi nào nên buông bỏ một phần quyền kiểm soát để nhân viên có thể tự chủ, sáng tạo và phát triển kỹ năng.

Buông bỏ để đạt được bình yên nội tâm

Trong các triết lý sống và thực hành chánh niệm, việc 'relinquish control' đối với những điều không thể thay đổi hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát của bản thân là một bước quan trọng để đạt được sự bình yên nội tâm. Nó khuyến khích con người chấp nhận thực tế và tập trung năng lượng vào những gì mình có thể tác động.