(Top Banner Ad)
take control
B1
Cụm động từ B1 Chung

take control

UK: /teɪk kənˈtrəʊl/ • US: /teɪk kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giành quyền kiểm soát nắm quyền điều khiển chịu trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assume responsibility for something; to assume the power to direct or manage something.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát, nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm, điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, she had to take control of her life."

    "Sau tai nạn, cô ấy phải giành lại quyền kiểm soát cuộc đời mình."

  • "The pilot had to take control of the plane when the autopilot failed."

    "Phi công đã phải kiểm soát máy bay khi hệ thống lái tự động bị hỏng."

  • "The community needs someone to take control and organize the cleanup effort."

    "Cộng đồng cần một người đứng ra kiểm soát và tổ chức nỗ lực dọn dẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take Lấy, cầm, nắm, chiếm
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun taker Người lấy, người nhận
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được
Adjective controlled Đã được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective controlling Mang tính kiểm soát, chuyên quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Old French
controle
Middle English
controllen
Modern English
control

Nguồn gốc của 'take'

Từ 'take' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'taka' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'chiếm đoạt'. Nó đã thay thế từ 'niman' bản địa trong tiếng Anh cổ, thể hiện sự ảnh hưởng mạnh mẽ của người Viking trong việc định hình ngôn ngữ Anh. Khi kết hợp với 'control', nó tạo ra ý nghĩa 'nắm giữ quyền lực hoặc sự chỉ đạo'.

Sự ra đời của 'control'

Từ 'control' xuất phát từ 'controle' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'một cuốn sổ đăng ký' hoặc 'một bản kiểm tra'. Nó dùng để chỉ việc ghi chép kép để kiểm tra các tài khoản. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm soát' hay 'điều khiển', phản ánh ý tưởng về việc xác minh và duy trì trật tự. Khi ghép với 'take', nó nhấn mạnh hành động giành lấy quyền điều hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giành lấy quyền lực hoặc trách nhiệm trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để kiểm soát tình hình. Khác với 'be in control' (đang kiểm soát), 'take control' ám chỉ sự thay đổi trạng thái, từ không kiểm soát đến kiểm soát.

Prepositions

of over

'Take control of' thường được sử dụng để chỉ việc kiểm soát một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'take control of the situation'. 'Take control over' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để chỉ việc kiểm soát một khu vực, nhóm người, hoặc một lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'take control over the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take control
  • firm take firm control
    (nắm quyền kiểm soát chặt chẽ/vững chắc)
  • full take full control
    (nắm quyền kiểm soát hoàn toàn)
  • complete take complete control
    (nắm quyền kiểm soát toàn bộ)
Verb + take control
  • try to try to take control
    (cố gắng nắm quyền kiểm soát)
  • manage to manage to take control
    (xoay sở để nắm quyền kiểm soát)
  • assume assume control (similar to take control)
    (đảm nhận quyền kiểm soát)
take control + Preposition
  • of take control of the company
    (nắm quyền kiểm soát công ty)
  • over take control over the project
    (nắm quyền kiểm soát dự án)

Idioms

  • Take control of your life/destiny

    Tự nắm lấy quyền kiểm soát cuộc đời/số phận của mình; Tự chủ vận mệnh của bản thân

    "After years of feeling lost, she decided to take control of her own destiny."

    (Sau nhiều năm cảm thấy lạc lối, cô ấy quyết định tự nắm lấy quyền kiểm soát cuộc đời mình.)

  • Take control of the situation

    Nắm quyền kiểm soát tình hình; Đảm nhận trách nhiệm để giải quyết một vấn đề

    "When the panic started, a brave leader stepped forward to take control of the situation."

    (Khi sự hoảng loạn bắt đầu, một người lãnh đạo dũng cảm đã đứng ra nắm quyền kiểm soát tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take control

Cụm động từ
Lật mặt

Kiểm soát, nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm, điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.

"After the accident, she had to take control of her life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Successful leaders take control: they set clear goals, delegate effectively, and monitor progress meticulously.
Những nhà lãnh đạo thành công nắm quyền kiểm soát: họ đặt ra các mục tiêu rõ ràng, ủy quyền hiệu quả và theo dõi tiến độ tỉ mỉ.
Phủ định
Effective delegation doesn't mean you don't take control: it means you empower others while still maintaining oversight.
Ủy quyền hiệu quả không có nghĩa là bạn không nắm quyền kiểm soát: nó có nghĩa là bạn trao quyền cho người khác trong khi vẫn duy trì sự giám sát.
Nghi vấn
In crisis situations, do you take control: or do you let the chaos dictate your actions?
Trong tình huống khủng hoảng, bạn có nắm quyền kiểm soát không: hay bạn để sự hỗn loạn quyết định hành động của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take control".

Văn hóa tự chủ và phát triển bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'take control' (tự chủ, nắm quyền kiểm soát) được đề cao như một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong phong trào phát triển bản thân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân có khả năng và trách nhiệm định hình cuộc sống, sự nghiệp, sức khỏe và tài chính của mình, thay vì phó mặc cho số phận hay hoàn cảnh.

Vai trò lãnh đạo

Trong bối cảnh công việc và xã hội phương Tây, khả năng 'take control' là một phẩm chất lãnh đạo được đánh giá cao. Một nhà lãnh đạo hiệu quả cần phải có khả năng chủ động nắm bắt, điều hành và đưa ra quyết định để dẫn dắt đội nhóm hoặc tổ chức vượt qua thách thức, đạt được mục tiêu.