(Top Banner Ad)
take issue with
B2
Verb (phrase) B2 General English

take issue with

UK: /teɪk ˈɪʃuː wɪð/ • US: /teɪk ˈɪʃuː wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng ý với có ý kiến khác về bất đồng với phản đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disagree or argue with something.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý hoặc tranh cãi với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I take issue with your claim that the project is on schedule."

    "Tôi không đồng ý với tuyên bố của bạn rằng dự án đang đúng tiến độ."

  • "Many scientists take issue with the government's environmental policies."

    "Nhiều nhà khoa học không đồng ý với các chính sách môi trường của chính phủ."

  • "I take issue with the way you handled the situation."

    "Tôi không đồng ý với cách bạn xử lý tình huống đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issue vấn đề, sự tranh cãi
Verb take cầm, nắm lấy; (trong ngữ cảnh này) chấp nhận, bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Nguồn gốc của 'take issue with'

Cụm từ 'take issue with' bắt nguồn từ ý tưởng 'issue' có nghĩa là một điểm tranh cãi hoặc một vấn đề quan trọng. 'Take issue' có nghĩa là chấp nhận hoặc bắt đầu tranh luận về vấn đề đó. Theo thời gian, cụm từ này phát triển thành một cách lịch sự để bày tỏ sự không đồng ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự phản đối một cách lịch sự và trang trọng hơn so với các cụm từ như "disagree strongly". Nó hàm ý rằng có một vấn đề hoặc quan điểm mà bạn không đồng tình và muốn thảo luận hoặc tranh luận về nó. Sự khác biệt với 'disagree' là 'take issue with' nhấn mạnh vào vấn đề cụ thể gây ra sự bất đồng.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi sau 'take issue' và chỉ đối tượng hoặc ý kiến mà người nói không đồng ý. Ví dụ: 'I take issue with your statement' (Tôi không đồng ý với tuyên bố của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take issue with
  • Strongly take issue with
    (mạnh mẽ phản đối)
  • Publicly take issue with
    (công khai phản đối)
  • Vehemently take issue with
    (kịch liệt phản đối)
Verb + take issue with
  • Often take issue with
    (thường xuyên phản đối)
  • Frequently take issue with
    (thường xuyên phản đối)

Idioms

  • take issue with something

    không đồng ý với điều gì đó; tranh cãi về điều gì đó

    "I take issue with your suggestion that we should cut funding for education."

    (Tôi không đồng ý với đề xuất của bạn rằng chúng ta nên cắt giảm ngân sách cho giáo dục.)

  • have/find no issue with something

    không có vấn đề gì với điều gì đó; hoàn toàn đồng ý

    "I have no issue with your decision to resign."

    (Tôi hoàn toàn đồng ý với quyết định từ chức của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take issue with

Verb (phrase)
Lật mặt

Không đồng ý hoặc tranh cãi với điều gì đó.

"I take issue with your claim that the project is on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take issue with".

Tranh luận lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc 'take issue with' thường được xem là một cách lịch sự và tôn trọng để bày tỏ sự không đồng ý. Nó cho thấy bạn đã suy nghĩ cẩn thận về vấn đề và có lý do chính đáng để phản đối, thay vì chỉ đơn giản là bác bỏ ý kiến của người khác một cách thô lỗ.