take issue with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disagree or argue with something.
Vietnamese Meaning
Không đồng ý hoặc tranh cãi với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I take issue with your claim that the project is on schedule."
"Tôi không đồng ý với tuyên bố của bạn rằng dự án đang đúng tiến độ."
-
"Many scientists take issue with the government's environmental policies."
"Nhiều nhà khoa học không đồng ý với các chính sách môi trường của chính phủ."
-
"I take issue with the way you handled the situation."
"Tôi không đồng ý với cách bạn xử lý tình huống đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự phản đối một cách lịch sự và trang trọng hơn so với các cụm từ như "disagree strongly". Nó hàm ý rằng có một vấn đề hoặc quan điểm mà bạn không đồng tình và muốn thảo luận hoặc tranh luận về nó. Sự khác biệt với 'disagree' là 'take issue with' nhấn mạnh vào vấn đề cụ thể gây ra sự bất đồng.
Prepositions
Giới từ 'with' đi sau 'take issue' và chỉ đối tượng hoặc ý kiến mà người nói không đồng ý. Ví dụ: 'I take issue with your statement' (Tôi không đồng ý với tuyên bố của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strongly take issue with (mạnh mẽ phản đối)
-
Publicly take issue with (công khai phản đối)
-
Vehemently take issue with (kịch liệt phản đối)
-
Often take issue with (thường xuyên phản đối)
-
Frequently take issue with (thường xuyên phản đối)
Idioms
-
take issue with something
không đồng ý với điều gì đó; tranh cãi về điều gì đó
"I take issue with your suggestion that we should cut funding for education."
(Tôi không đồng ý với đề xuất của bạn rằng chúng ta nên cắt giảm ngân sách cho giáo dục.)
-
have/find no issue with something
không có vấn đề gì với điều gì đó; hoàn toàn đồng ý
"I have no issue with your decision to resign."
(Tôi hoàn toàn đồng ý với quyết định từ chức của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take issue with
Verb (phrase)Không đồng ý hoặc tranh cãi với điều gì đó.
"I take issue with your claim that the project is on schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take issue with".
