(Top Banner Ad)
take out money
A2
Cụm động từ A2 Kinh tế - Tài chính

take out money

UK: /teɪk aʊt ˈmʌni/ • US: /teɪk aʊt ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

rút tiền lấy tiền ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw money from a bank account or other financial institution.

Vietnamese Meaning

Rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to take out some money to pay the rent."

    "Tôi cần rút một ít tiền để trả tiền thuê nhà."

  • "She took out $500 to go shopping."

    "Cô ấy đã rút 500 đô la để đi mua sắm."

  • "You can take out money from any ATM."

    "Bạn có thể rút tiền từ bất kỳ máy ATM nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw rút tiền (từ ngân hàng/tài khoản)
Noun withdrawal sự rút tiền; khoản tiền rút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
take out money (modern phrase)

Gốc từ 'take'

Từ 'take' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'tacan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ 'taka' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'nắm, giữ, lấy'. Nó thể hiện hành động di chuyển vật gì đó về phía mình hoặc ra khỏi một nơi.

Nguồn gốc của 'money'

Từ 'money' (tiền) có nguồn gốc từ 'moneie' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là từ 'moneta' trong tiếng Latin. 'Moneta' ban đầu là một biệt danh của nữ thần Juno (Juno Moneta) mà bên cạnh đền thờ của bà ở Rome có xưởng đúc tiền đầu tiên. Vì vậy, 'moneta' dần dần mang nghĩa 'nơi đúc tiền' và 'tiền'.

Sự kết hợp 'take out money'

'Take out money' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp nghĩa 'lấy ra/rút ra' của 'take out' với 'money' để chỉ hành động rút tiền từ một nguồn nào đó, thường là ngân hàng hoặc máy ATM. Đây là một cụm từ mang nghĩa đen, không phải là thành ngữ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao dịch ngân hàng, khi bạn muốn lấy tiền mặt từ tài khoản của mình. Nó nhấn mạnh hành động lấy tiền ra khỏi một nơi an toàn (như ngân hàng) để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + take out money
  • need to need to take out money
    (cần rút tiền)
  • want to want to take out money
    (muốn rút tiền)
  • go to go to take out money
    (đi rút tiền)
Adverb + take out money
  • quickly quickly take out money
    (rút tiền nhanh chóng)
  • regularly regularly take out money
    (rút tiền thường xuyên)
take out money + Prepositional Phrase
  • from the ATM take out money from the ATM
    (rút tiền từ máy ATM)
  • from your account take out money from your account
    (rút tiền từ tài khoản của bạn)
  • at the bank take out money at the bank
    (rút tiền tại ngân hàng)
take out + Quantity + money
  • some take out some money
    (rút một ít tiền)
  • enough take out enough money
    (rút đủ tiền)
  • a lot of take out a lot of money
    (rút nhiều tiền)

Idioms

  • take out money for a rainy day

    rút tiền để dành cho lúc khó khăn/khi cần gấp

    "I had to take out money for a rainy day when my car broke down."

    (Tôi đã phải rút số tiền để dành cho lúc khó khăn khi xe của tôi bị hỏng.)

  • take out cash

    rút tiền mặt

    "Do you need to take out cash before we go to the market?"

    (Bạn có cần rút tiền mặt trước khi chúng ta đi chợ không?)

  • take out money on credit

    rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng (ứng trước)

    "It's generally not advisable to take out money on credit due to high fees."

    (Nhìn chung, không nên rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng vì phí rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take out money

Cụm động từ
Lật mặt

Rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

"I need to take out some money to pay the rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take out money".

Văn hóa ATM và tiền mặt

Ở nhiều nước phương Tây, việc rút tiền mặt từ máy ATM (Automated Teller Machine) là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt (cashless payment) qua thẻ hoặc ứng dụng điện thoại đang ngày càng phổ biến, khiến việc rút tiền mặt trở nên ít thường xuyên hơn đối với một số người.

Mẹo vặt tài chính cá nhân

Hành động 'take out money' thường liên quan đến quản lý tài chính cá nhân. Nhiều người được khuyên chỉ nên rút đủ số tiền cần thiết để tránh tiêu xài quá mức, hoặc đặt ra ngân sách cụ thể cho việc rút tiền mặt hàng tuần/hàng tháng để kiểm soát chi tiêu tốt hơn.