take out money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to take out some money to pay the rent."
"Tôi cần rút một ít tiền để trả tiền thuê nhà."
-
"She took out $500 to go shopping."
"Cô ấy đã rút 500 đô la để đi mua sắm."
-
"You can take out money from any ATM."
"Bạn có thể rút tiền từ bất kỳ máy ATM nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withdraw | rút tiền (từ ngân hàng/tài khoản) |
| Noun | withdrawal | sự rút tiền; khoản tiền rút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao dịch ngân hàng, khi bạn muốn lấy tiền mặt từ tài khoản của mình. Nó nhấn mạnh hành động lấy tiền ra khỏi một nơi an toàn (như ngân hàng) để sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to take out money (cần rút tiền)
-
want to want to take out money (muốn rút tiền)
-
go to go to take out money (đi rút tiền)
-
quickly quickly take out money (rút tiền nhanh chóng)
-
regularly regularly take out money (rút tiền thường xuyên)
-
from the ATM take out money from the ATM (rút tiền từ máy ATM)
-
from your account take out money from your account (rút tiền từ tài khoản của bạn)
-
at the bank take out money at the bank (rút tiền tại ngân hàng)
-
some take out some money (rút một ít tiền)
-
enough take out enough money (rút đủ tiền)
-
a lot of take out a lot of money (rút nhiều tiền)
Idioms
-
take out money for a rainy day
rút tiền để dành cho lúc khó khăn/khi cần gấp
"I had to take out money for a rainy day when my car broke down."
(Tôi đã phải rút số tiền để dành cho lúc khó khăn khi xe của tôi bị hỏng.)
-
take out cash
rút tiền mặt
"Do you need to take out cash before we go to the market?"
(Bạn có cần rút tiền mặt trước khi chúng ta đi chợ không?)
-
take out money on credit
rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng (ứng trước)
"It's generally not advisable to take out money on credit due to high fees."
(Nhìn chung, không nên rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng vì phí rất cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take out money
Cụm động từRút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.
"I need to take out some money to pay the rent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take out money".
