(Top Banner Ad)
bank account
A2
danh từ A2 Kinh tế

bank account

UK: /ˈbæŋk əˌkaʊnt/ • US: /ˈbæŋk əˌkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản ngân hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement with a bank that allows you to deposit and withdraw money and in some cases earn interest.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận với ngân hàng cho phép bạn gửi và rút tiền, và trong một số trường hợp, kiếm lãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to deposit some money into my bank account."

    "Tôi cần gửi một ít tiền vào tài khoản ngân hàng của mình."

  • "She opened a bank account to save for her future."

    "Cô ấy đã mở một tài khoản ngân hàng để tiết kiệm cho tương lai."

  • "I have direct deposit set up, so my paycheck goes straight into my bank account."

    "Tôi đã thiết lập chuyển khoản trực tiếp, vì vậy tiền lương của tôi được chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banker Nhân viên ngân hàng; chủ ngân hàng
Noun banking Hoạt động ngân hàng
Noun accountant Kế toán viên
Noun accountability Trách nhiệm giải trình
Verb to bank Gửi tiền vào ngân hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*báŋkô (heap, mound, bench)
Old Italian
banco (bench, counter)
Middle English (14th C)
banke (money-changer’s table)
Old French
aconter (to count, reckon)
English Compound (19th C)
bank account

Nguồn gốc của 'Bank'

Từ 'bank' (ngân hàng) có nguồn gốc từ từ Ý cổ 'banco', nghĩa là 'cái ghế dài' hoặc 'cái bàn'. Thời trung cổ, những người đổi tiền và cho vay thường ngồi trên những chiếc ghế dài hoặc bàn gỗ ở quảng trường công cộng để thực hiện giao dịch. Nếu họ phá sản, chiếc bàn này sẽ bị đập vỡ (gọi là 'banca rotta' – tiền thân của 'bankruptcy' phá sản).

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' (tài khoản) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', nghĩa là 'để tính toán' hoặc 'để đếm'. Nó nhấn mạnh chức năng cốt lõi của việc ghi chép, sổ sách và theo dõi các khoản nợ hoặc tài sản. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là việc ghi lại giao dịch, sau này phát triển thành khái niệm 'tài khoản' tài chính hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'bank account' dùng để chỉ tài khoản được mở tại ngân hàng, cho phép thực hiện các giao dịch tài chính như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản. Cần phân biệt với các loại tài khoản khác như 'online account' (tài khoản trực tuyến) hoặc 'savings account' (tài khoản tiết kiệm).

Prepositions

into from

'Into' được dùng khi gửi tiền vào tài khoản (deposit money into a bank account). 'From' được dùng khi rút tiền từ tài khoản (withdraw money from a bank account).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bank account
  • checking checking bank account
    (Tài khoản thanh toán/tài khoản vãng lai (dùng cho chi tiêu hàng ngày))
  • savings savings bank account
    (Tài khoản tiết kiệm)
  • joint joint bank account
    (Tài khoản ngân hàng chung (của hai người trở lên))
  • overdrawn overdrawn bank account
    (Tài khoản ngân hàng bị thấu chi (rút quá số dư))
Verb + bank account
  • open open a bank account
    (Mở một tài khoản ngân hàng)
  • close close a bank account
    (Đóng một tài khoản ngân hàng)
  • deposit deposit money into a bank account
    (Gửi tiền vào tài khoản ngân hàng)
  • freeze freeze a bank account
    (Đóng băng/khóa tài khoản ngân hàng (vì lý do pháp lý hoặc bảo mật))
bank account + Noun
  • number bank account number
    (Số tài khoản ngân hàng)
  • statement bank account statement
    (Sao kê tài khoản ngân hàng)

Idioms

  • To drain one's bank account

    Làm cạn kiệt tài khoản ngân hàng (dùng hết tiền)

    "The medical bills threatened to drain his entire bank account."

    (Các hóa đơn y tế đe dọa làm cạn kiệt toàn bộ tài khoản ngân hàng của anh ấy.)

  • A healthy bank account

    Một tài khoản ngân hàng dồi dào/lớn

    "She works hard to maintain a healthy bank account."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì một tài khoản ngân hàng dồi dào.)

  • In the red (referring to a bank account)

    Bị âm tiền; bị nợ ngân hàng (thấu chi)

    "After paying rent, my bank account is often in the red until payday."

    (Sau khi trả tiền thuê nhà, tài khoản ngân hàng của tôi thường bị âm cho đến ngày nhận lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank account

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận với ngân hàng cho phép bạn gửi và rút tiền, và trong một số trường hợp, kiếm lãi.

"I need to deposit some money into my bank account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can buy a new car after I deposit enough money in my bank account.
Tôi có thể mua một chiếc xe hơi mới sau khi tôi gửi đủ tiền vào tài khoản ngân hàng của mình.
Phủ định
Unless you open a bank account, you cannot easily manage your savings.
Trừ khi bạn mở một tài khoản ngân hàng, bạn không thể dễ dàng quản lý tiền tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
If I provide all the necessary documents, can I open a bank account online?
Nếu tôi cung cấp tất cả các tài liệu cần thiết, tôi có thể mở tài khoản ngân hàng trực tuyến không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a bank account at Vietcombank.
Tôi có một tài khoản ngân hàng ở Vietcombank.
Phủ định
She doesn't have any bank accounts.
Cô ấy không có bất kỳ tài khoản ngân hàng nào.
Nghi vấn
Do you have multiple bank accounts?
Bạn có nhiều tài khoản ngân hàng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested that money, I would have had a larger bank account now.
Nếu tôi đã đầu tư số tiền đó, thì bây giờ tôi đã có một tài khoản ngân hàng lớn hơn.
Phủ định
If she hadn't spent all her money on clothes, she wouldn't have had to empty her bank account to pay the bills.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền vào quần áo, cô ấy đã không phải rút hết tiền trong tài khoản ngân hàng để thanh toán các hóa đơn.
Nghi vấn
Would he have been able to buy the house if he had had a larger bank account?
Liệu anh ấy có thể mua được ngôi nhà nếu anh ấy có một tài khoản ngân hàng lớn hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a large sum of money in his bank account.
Anh ấy có một khoản tiền lớn trong tài khoản ngân hàng của mình.
Phủ định
She doesn't have enough money in her bank account to buy the car.
Cô ấy không có đủ tiền trong tài khoản ngân hàng của mình để mua chiếc xe đó.
Nghi vấn
Does he know the balance of his bank account?
Anh ấy có biết số dư tài khoản ngân hàng của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I opened a bank account last year.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't close her bank account after she moved.
Cô ấy đã không đóng tài khoản ngân hàng sau khi chuyển đi.
Nghi vấn
Did you check your bank account balance yesterday?
Hôm qua bạn có kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a bank account is as important as having a steady income these days.
Ngày nay, có một tài khoản ngân hàng quan trọng như có một nguồn thu nhập ổn định.
Phủ định
A savings account is less risky than a bank account with high-yield investments.
Tài khoản tiết kiệm ít rủi ro hơn tài khoản ngân hàng với các khoản đầu tư sinh lời cao.
Nghi vấn
Is having a bank account more convenient than dealing only with cash?
Có tài khoản ngân hàng có tiện lợi hơn chỉ giao dịch bằng tiền mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank account".

Sự khác biệt giữa Checking và Savings

Ở các nước phương Tây, người ta thường có hai loại tài khoản chính: 'Checking account' (Tài khoản thanh toán/vãng lai) và 'Savings account' (Tài khoản tiết kiệm). Checking account được sử dụng cho chi tiêu và giao dịch hàng ngày (rút tiền mặt, séc), trong khi Savings account được dùng để giữ tiền tích lũy và thường có lãi suất cao hơn, nhưng hạn chế số lần rút tiền.

Bảo hiểm tiền gửi (FDIC)

Tại Mỹ và nhiều quốc gia khác, các tài khoản ngân hàng cá nhân được bảo vệ bởi một cơ quan bảo hiểm tiền gửi của chính phủ (như FDIC ở Mỹ). Điều này có nghĩa là nếu ngân hàng phá sản, khách hàng vẫn được đảm bảo nhận lại tiền gửi của họ lên đến một mức nhất định (ví dụ: 250.000 USD). Đây là một yếu tố quan trọng tạo nên niềm tin vào hệ thống ngân hàng.