(Top Banner Ad)
atm
A2
danh từ A2 Kinh tế, Tài chính

atm

UK: /ˌeɪ tiː ˈem/ • US: /ˈeɪ tiː ˈɛm/

Nghĩa tiếng Việt

máy ATM máy rút tiền tự động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An automated teller machine, also known as an automated banking machine (ABM), cash machine or cashpoint, is an electronic telecommunications device that enables customers of financial institutions to perform financial transactions, such as cash withdrawals, deposits, transfer funds, or obtaining account information, at any time and without the need for direct interaction with bank staff.

Vietnamese Meaning

Máy rút tiền tự động, còn được gọi là máy giao dịch ngân hàng tự động (ABM), máy rút tiền mặt hoặc điểm rút tiền mặt, là một thiết bị viễn thông điện tử cho phép khách hàng của các tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch tài chính, chẳng hạn như rút tiền mặt, gửi tiền, chuyển tiền hoặc lấy thông tin tài khoản, vào bất kỳ thời điểm nào và không cần tương tác trực tiếp với nhân viên ngân hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the ATM to withdraw some cash."

    "Tôi cần đến máy ATM để rút một ít tiền mặt."

  • "The ATM is out of order."

    "Máy ATM bị hỏng rồi."

  • "Is there an ATM nearby?"

    "Có máy ATM nào gần đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Full Form) Automated Teller Machine Máy giao dịch tự động, máy rút tiền tự động
Noun (Synonym, UK) cashpoint Máy rút tiền (thường dùng ở Anh)
Noun (Synonym, UK colloquial) hole-in-the-wall Máy rút tiền (cách nói thân mật ở Anh, nghĩa đen là 'cái lỗ trên tường')
Noun (Common Redundancy) ATM machine Máy ATM (cách nói phổ biến nhưng bị thừa chữ 'machine')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Initialism)
Automated Teller Machine

Ý Tưởng Nảy Ra Trong Bồn Tắm

Câu chuyện kể rằng ý tưởng về máy ATM đến với nhà phát minh người Scotland John Shepherd-Barron khi ông đang tắm. Một ngày thứ Bảy, ông đến ngân hàng sau giờ làm việc và không thể rút tiền. Bực mình, ông nghĩ rằng phải có cách nào đó để lấy tiền của mình mọi lúc, mọi nơi, giống như cách máy bán hàng tự động nhả ra một thanh sô cô la. Ý tưởng này đã dẫn đến sự ra đời của chiếc máy rút tiền tự động đầu tiên trên thế giới vào năm 1967.

Usage Note

ATM là một từ viết tắt rất phổ biến và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được hiểu rộng rãi, ngay cả bởi những người không thông thạo tiếng Anh. Các thuật ngữ khác như 'cash machine' cũng được sử dụng, nhưng 'ATM' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atm
  • use the ATM
    (sử dụng máy ATM)
  • withdraw cash from the ATM
    (rút tiền mặt từ máy ATM)
  • find an ATM
    (tìm một cây ATM)
  • go to the ATM
    (đi đến cây ATM)
atm + Noun
  • ATM card
    (thẻ ATM)
  • ATM fee / charge
    (phí giao dịch ATM)
  • ATM withdrawal
    (giao dịch rút tiền tại ATM)
  • ATM network
    (mạng lưới ATM)
Adjective + atm
  • the nearest ATM
    (cây ATM gần nhất)
  • a broken ATM
    (một cây ATM bị hỏng)
  • an out-of-network ATM
    (một cây ATM ngoài hệ thống (ngân hàng))

Idioms

  • a walking ATM

    Cây ATM di động. Ám chỉ một người nào đó (thường là cha mẹ hoặc bạn đời) được xem như một nguồn tiền vô tận, thường mang hàm ý tiêu cực là bị lợi dụng.

    "Ever since he got a good job, his friends treat him like a walking ATM."

    (Kể từ khi anh ấy có công việc tốt, bạn bè của anh ấy coi anh ấy như một cây ATM di động.)

  • atm (slang for 'at the moment')

    Đây không phải là máy rút tiền, mà là từ lóng trên internet viết tắt cho cụm từ 'At The Moment', có nghĩa là 'ngay lúc này', 'hiện tại'.

    "I can't chat right now, I'm a bit busy atm."

    (Mình không nói chuyện bây giờ được, hiện tại mình hơi bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atm

danh từ
Lật mặt

Máy rút tiền tự động, còn được gọi là máy giao dịch ngân hàng tự động (ABM), máy rút tiền mặt hoặc điểm rút tiền mặt, là một thiết bị viễn thông điện tử cho phép khách hàng của các tổ chức tài chính thực hiện các giao dịch tài chính, chẳng hạn như rút tiền mặt, gửi tiền, chuyển tiền hoặc lấy thông tin tài khoản, vào bất kỳ thời điểm nào và không cần tương tác trực tiếp với nhân viên ngân hàng.

"I need to go to the ATM to withdraw some cash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atm".

Tại Sao Mã PIN Thường Có 4 Chữ Số?

Nhà phát minh ATM, John Shepherd-Barron, ban đầu đề xuất mã PIN có 6 chữ số để tăng tính bảo mật. Tuy nhiên, vợ ông nói rằng bà chỉ có thể nhớ được tối đa 4 chữ số. Ông đã lắng nghe vợ mình, và mã PIN 4 chữ số đã trở thành tiêu chuẩn trên toàn thế giới, một quyết định dựa trên tâm lý con người hơn là công nghệ.

Phí ATM Ở Nước Ngoài

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, việc sử dụng máy ATM không thuộc hệ thống ngân hàng của bạn có thể rất tốn kém. Bạn có thể bị tính phí hai lần: một lần từ ngân hàng sở hữu cây ATM và một lần từ chính ngân hàng của bạn. Đây là một điều cần lưu ý cho du khách và sinh viên quốc tế để tránh những khoản phí không đáng có.