(Top Banner Ad)
take pride in
B1
Cụm động từ B1 Chung

take pride in

UK: /teɪk praɪd ɪn/ • US: /teɪk praɪd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tự hào về hãnh diện về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel satisfaction and pleasure because of something you have done, something you own, or someone you know and are connected to.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hài lòng và tự hào về điều gì đó bạn đã làm, điều gì đó bạn sở hữu, hoặc ai đó bạn biết và có mối liên hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes great pride in her children's achievements."

    "Cô ấy rất tự hào về những thành tích của con mình."

  • "They take pride in their work."

    "Họ tự hào về công việc của mình."

  • "He takes pride in being a volunteer."

    "Anh ấy tự hào vì là một tình nguyện viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pride niềm tự hào
Adjective proud tự hào
Adverb proudly một cách tự hào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'take pride in'

Cụm từ 'take pride in' thể hiện cảm xúc tự hào về điều gì đó. 'Pride' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prīde', mang nghĩa 'niềm tự hào, lòng kiêu hãnh'. Theo thời gian, 'take pride in' trở thành một cách diễn đạt phổ biến để chỉ sự hãnh diện và trân trọng những thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân hoặc người khác.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện cảm xúc tích cực về thành tựu, phẩm chất hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự hài lòng và sự trân trọng. Nó thường được sử dụng để khuyến khích người khác cảm thấy tự hào về bản thân hoặc thành quả của họ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' kết nối động từ 'take pride' với đối tượng gây ra cảm giác tự hào. Nó cho biết đối tượng đó là nguồn gốc của niềm tự hào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take pride in
  • great take great pride in
    (rất tự hào về)
  • immense take immense pride in
    (vô cùng tự hào về)
  • justifiable take justifiable pride in
    (tự hào một cách chính đáng về)
Verb + take pride in
  • always always take pride in
    (luôn tự hào về)
  • can can take pride in
    (có thể tự hào về)
  • should should take pride in
    (nên tự hào về)

Idioms

  • Swallow one's pride

    Nuốt sự kiêu hãnh, hạ mình

    "He had to swallow his pride and ask for help."

    (Anh ấy phải nuốt sự kiêu hãnh và xin giúp đỡ.)

  • Pride comes before a fall

    Kiêu căng thì dễ thất bại

    "He was so confident, but pride comes before a fall."

    (Anh ta quá tự tin, nhưng kiêu căng thì dễ thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take pride in

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy hài lòng và tự hào về điều gì đó bạn đã làm, điều gì đó bạn sở hữu, hoặc ai đó bạn biết và có mối liên hệ.

"She takes great pride in her children's achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes great pride in her volunteer work at the animal shelter.
Cô ấy rất tự hào về công việc tình nguyện của mình tại trại cứu hộ động vật.
Phủ định
They don't take pride in the quality of their work, which is why the project failed.
Họ không tự hào về chất lượng công việc của mình, đó là lý do tại sao dự án thất bại.
Nghi vấn
Do you take pride in your accomplishments, or are you always striving for more?
Bạn có tự hào về những thành tựu của mình không, hay bạn luôn cố gắng để đạt được nhiều hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take pride in".

Ngày tự hào (Pride Day)

Ngày Tự hào là một sự kiện thường niên được tổ chức trên toàn thế giới để tôn vinh cộng đồng LGBTQ+. Nó thể hiện sự tự hào về bản thân, sự đa dạng và quyền bình đẳng. Các cuộc diễu hành và lễ hội thường được tổ chức để kỷ niệm dịp này.